E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: desktop

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “desktop”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “desktop”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
desktop opendoclogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
desktop computerslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
gnome desktoplogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
kde desktoplogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
desktop publishinglogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
desktop environmentslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
desktop pcslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
desktop laptoplogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
desktop environmentlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
linux desktoplogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
desktop pclogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
desktop computerlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần

Đối chiếu cách dùng của “desktop”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.