Câu tiếng Anh có từ “dangerously”
130 câu thật có từ dangerously hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: dangerously nghĩa là nguy hiểm. dangerously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in a dangerous manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ dangerously
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
The intelligence he found there was, that his father was dangerously ill.
Từ trong câu: dangerously, intelligence, find, father, ill
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, No. 362, December 1845. Nguồn: Project Gutenberg #33938. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
No one was evacuated from the surrounding area, but there was concern that milk might be dangerously contaminated.
Từ trong câu: dangerously, evacuate, surround, area, concern, milk, contaminate
«Diablo Canyon Nuclear Power Plant: The WikiBook/Nuclear power plants made simple», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=252641 (bản sửa đổi 4641602). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
There are three squaddies at the end of this level and one placed dangerously at the top of a pipe.
Từ trong câu: dangerously, end, level, place, top, pipe
«Super Mario World/Chocolate Island/Chocolate Island 5», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=425443 (bản sửa đổi 3841380). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
He is a realist, and not many years ago there were critics who thought that his manner of dealing with sexual themes was dangerously frank.
Từ trong câu: sexual, dangerously, realist, many, year, ago, critic, think
Joyce, 1886-1918 [Editor] Kilmer, Literature in the Making, by Some of Its Makers. Nguồn: Project Gutenberg #34313. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng dangerously
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| dangerously ill | 1.163 lần |
| dangerously wounded | 370 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ dangerously
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dangerously trong kho câu?
- Kho câu có 130 câu có từ dangerously hoặc các dạng của từ, trích từ 123 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ dangerously xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dangerously gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 44 câu, rồi Bậc C1 với 38 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dangerously?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dangerously: Câu phủ định (19 câu), Quá khứ đơn (18 câu), Quá khứ hoàn thành (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.