E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dangerously

Phân tích 2 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “dangerously” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

dangerously illMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.163 lần
dangerously woundedMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 370 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với dangerously

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.