Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “countless”

176 câu thật có từ countless hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: countless nghĩa là vô số. countless là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: too numerous to be counted. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ countless

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • It was as though countless tiny creatures were conversing a great way off.

    Từ trong câu: countless, though, tiny, creature, great, way, off

    William H. Carr, A Manual of Bird Study A Description of Twenty-Five Local Birds with Study Options. Nguồn: Project Gutenberg #57134. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • But even then the gods were preparing a bitter sorrow for Paris, for Oenone, and for countless generations of mortals otherwhere.

    Từ trong câu: countless, even, god, prepare, bitter, sorrow, generation

    Francis, 1839-1919 [Editor] Storr, Half a Hundred Hero Tales of Ulysses and The Men of Old. Nguồn: Project Gutenberg #41765. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The clapping stopped suddenly; as if countless mothers had rushed to their nurseries to see what on earth was happening; but already Tink was saved.

    Từ trong câu: countless, stop, earth, clap, suddenly, mother, rush, see

    J. M. Barrie, Peter Pan. Nguồn: Project Gutenberg #16. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng countless

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
countless multitudes81 lần
countless myriads68 lần
countless ages216 lần
countless herds77 lần
countless generations104 lần
countless millions143 lần
countless multitude119 lần
countless thousands192 lần
countless numbers229 lần
countless swarms33 lần
countless hosts46 lần
countless flocks36 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ countless

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ countless trong kho câu?
Kho câu có 176 câu có từ countless hoặc các dạng của từ, trích từ 164 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ countless xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ countless gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 64 câu, rồi Bậc B1 với 51 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ countless?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ countless: Hiện tại hoàn thành (28 câu), Quá khứ đơn (17 câu), There is và there are (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.