Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ballroom”

104 câu thật có từ ballroom hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ballroom nghĩa là phòng khiêu vũ. ballroom là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: large room used mainly for dancing. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ ballroom

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • A lady may consult her own pleasure about recognizing a ballroom acquaintance at a future meeting.

    Từ trong câu: ballroom, lady, consult, pleasure, recognize, acquaintance, future, meet

    S. Annie Frost, Frost's Laws and By-Laws of American Society A condensed but thorough treatise on etiquette and its usages in America, containing plain and reliable directions for deportment in every situation in life.. Nguồn: Project Gutenberg #8467. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The term may include ballroom dances, which move round the floor, as well as line, square and circle dances.

    Từ trong câu: ballroom, term, include, dance, move, round, floor, well

    «Sequence dance», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=254707 (bản sửa đổi 7237666). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • It is a kind of shuffling one hears when seated somewhere beneath the dancers in a ballroom, and it may mean that we are headed directly toward the LION'S DEN."...

    Từ trong câu: ballroom, kind, hear, seat, somewhere, beneath, dancer, mean

    James P. Smythe, Rescuing the Czar: Two authentic diaries arranged and translated. Nguồn: Project Gutenberg #12983. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng ballroom

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
bowery ballroom9 lần
ballroom dances26 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ballroom

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ballroom trong kho câu?
Kho câu có 104 câu có từ ballroom hoặc các dạng của từ, trích từ 88 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ballroom xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ballroom gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 60 câu, rồi Bậc B1 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ballroom?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ballroom: Quá khứ đơn (20 câu), Câu phủ định (14 câu), Quá khứ hoàn thành (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.