Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

vex

động từ (v)

B2
/ˈvɛks//ˈvɛks/
Biến thể:
vexes/ˈvɛksɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
vexed/ˈvɛkst/
(Quá khứ / Phân từ)
vexing/ˈvɛksɪŋ/
(Dạng V-ing)

Vex có nghĩa là là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.

Định nghĩa Anh - Anh: Be a mystery or bewildering to.

Họ từ:amaze(động từ (v))/amazement(danh từ (n))/bewilder(động từ (v))/bewilderment(danh từ (n))/disturb(động từ (v))/disturbance(danh từ (n))/mystify(động từ (v))/mysterious(tính từ (adj))/mystery(danh từ (n))/puzzle(động từ (v))/worry(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho”:vexB2/amazeB2/perplexB2/stickB1/getA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.vexđộng từ (v)

    Be a mystery or bewildering to.

    Là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.

    • •

      Then came an instant in which she was amazed at the impulse, which she restrained, to fasten the other arm about his neck.

    Đồng nghĩa (SYN):amaze/perplex/stick/get/puzzle/mystify
  2. 2.vexđộng từ (v)

    Be a mystery or bewildering to.

    Là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.

    Đồng nghĩa (SYN):bewilder/perplex/stick/get/puzzle/mystify
  3. 3.vexđộng từ (v)

    Change the arrangement or position of.

    Thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí.

  4. 4.vexđộng từ (v)

    Be a mystery or bewildering to.

    Là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.

    Đồng nghĩa (SYN):mystify/perplex/stick/get/puzzle/baffle
  5. 5.vexđộng từ (v)

    Be a mystery or bewildering to.

    Một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xác.

    Đồng nghĩa (SYN):puzzle/perplex/stick/get/mystify/baffle
  6. 6.vexđộng từ (v)

    Disturb the peace of mind of.

    Quan tâm đến.

    Đồng nghĩa (SYN):worry
    Trái nghĩa (OPP):reassure
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): vex

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

amaze ↔ vex

Mục từ "vex" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "amaze, bewilder, disturb, mystify, puzzle, worry" (là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: vex

11 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "vex" trong kho từ điển gồm 11 mục từ phái sinh: amaze: động từ (v), amazement: danh từ (n), bewilder: động từ (v), bewilderment: danh từ (n), disturb: động từ (v), disturbance: danh từ (n), mystify: động từ (v), mysterious: tính từ (adj), mystery: danh từ (n), puzzle: động từ (v), worry: động từ (v).

amazeđộng từ (v)/əˈmeɪz/

ảnh hưởng với sự ngạc nhiên

•

Then came an instant in which she was amazed at the impulse, which she restrained, to fasten the other arm about his neck.

Nguồn: Garrett, Garet: The Cinder Buggy: A Fable in Iron and Steel

amazementdanh từ (n)/əˈmeɪzmənt/

cảm giác đi kèm với một cái gì đó cực kỳ đáng ngạc nhiên

•

Lost in amazement at his courtesy, I had no time to demur, and, when we returned to my place, the delinquent had reappeared.

Nguồn: Clay-Clopton, Virginia: A Belle of the Fifties Memoirs of Mrs. Clay of Alabama, covering social and political life in Washington and the South, 1853-1866. Put into narrative form by Ada Sterling

bewilderđộng từ (v)/bɪˈwɪldɚ/

là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho

•

Lord," said the bewildered chief, "if it says that it lies.

Nguồn: Wallace, Edgar: Bosambo of the River

bewildermentdanh từ (n)/bɪˈwɪldɚmənt/

nhầm lẫn do không hiểu

•

Such would still fain believe that the grave is not the end, but many of them are in a state of bewilderment and insecurity.

Nguồn: Warschauer, Joseph: Problems of Immanence: studies critical and constructive

disturbđộng từ (v)/dɪˈstɝb/

di chuyển sâu sắc

•

James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?"

disturbancedanh từ (n)/dɪˈstɝbəns/

hoạt động bị trục trặc, xâm nhập hoặc gián đoạn

•

During these disturbances the vessel was lying more than a mile off shore.

Nguồn: Davies, Jonathan Ceredig: Folk-Lore of West and Mid-Wales

mystifyđộng từ (v)/ˈmɪstəˌfaɪ/

là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho

•

Rowland was silent; he did not care for the thrust; but he was profoundly mystified.

Nguồn: James, Henry: Roderick Hudson

mysterioustính từ (adj)/mɪˈstɪɹiəs/

có tính chất mơ hồ

•

And you think now," I murmured, "your father is this mysterious Phantom raider?

Nguồn: Cummings, Ray: Phantom of the Seven Stars

mysterydanh từ (n)/ˈmɪstɚi/

điều gì đó khó hiểu và không thể giải thích được

•

Before they made another landing he was initiated into deeper mysteries.

Trước khi họ hạ cánh lần nữa, anh đã được bắt đầu tìm hiểu những bí ẩn sâu sắc hơn.

Nguồn: Craddock, Charles Egbert: The juggler

puzzleđộng từ (v)/ˈpʌzəl/

một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xác

•

He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.

Nguồn: Dodge, Louis: Bonnie May

worryđộng từ (v)/ˈwɝi/

cái gì đó hoặc ai đó gây ra lo lắng

•

One most important point is that worries are apt to settle themselves during sleep.

Nguồn: Various: The Unpopular Review, Vol. 2, No. 4, October-December 1914, including Vol. 2 Index

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: vex

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "vex". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: vex

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "vex" phân theo từng nét nghĩa (là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "vex" ở nét nghĩa "là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho" (ngoài ra "amaze" còn biểu thị: ảnh hưởng với sự ngạc nhiên).

“Then came an instant in which she was amazed at the impulse, which she restrained, to fasten the other arm about his neck.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "vex" khi diễn đạt nét nghĩa: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.

Đồng nghĩa với "vex" ở nét nghĩa "là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho" (ngoài ra "stick" còn biểu thị: một cành cây nhỏ mảnh khảnh).

“Then quietly, "Well, if old Scissors is stuck, we'll find it somehow."”

Đồng nghĩa với "vex" ở nét nghĩa "là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).

““Have you got such a thing as a pair of bellows?””

Đồng nghĩa với "vex" ở nét nghĩa "là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho" (ngoài ra "puzzle" còn biểu thị: một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xác).

“He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.”

Đồng nghĩa với "vex" ở nét nghĩa "là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho" (ngoài ra "mystify" còn biểu thị: làm cho bí ẩn).

“Rowland was silent; he did not care for the thrust; but he was profoundly mystified.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: vex

Then came an instant in which she was amazed at the impulse, which she restrained, to fasten the other arm about his neck.
Garrett, Garet: The Cinder Buggy: A Fable in Iron and Steel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The new generation carried “why not?” into the sphere of conduct with amazing effect.
Wells, H. G. (Herbert George): Joan and Peter: The story of an education, Nguyên văn tác phẩm
Then, forty yards or so on the hither side of the marshes, Wolf beheld a right amazing phenomenon.
Terhune, Albert Payson: The Heart of a Dog, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Andy Mace held it in his two corded hands and stared at it in amazed silence.
Roberts, Theodore Goodridge: The Oxbow Wizard, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I was amazed, it is true, at the little curiosity he exhibited, and the small surprise he displayed at my constant care.
Sand, George: The Countess of Rudolstadt A Sequel to "Consuelo"
His skill in drawing was amazing, and the few water-colours and oils left to his family—and unknown outside of its members—are masterpieces.
Martin, Benjamin Ellis: Old Chelsea: A Summer-Day's Stroll, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then when he did turn out a boy, she was amazed to find herself thankful for your sake.
Coalfleet, Pierre: Hare and Tortoise, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“How could you watch through a stone wall, Friend?” he asked, amazed.
Haggard, H. Rider (Henry Rider): Queen of the Dawn: A Love Tale of Old Egypt, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: vex

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “vex” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Then came an instant in which she was amazed at the impulse, which she restrained, to fasten the other arm about his neck.”

Nguồn: Garrett, Garet: The Cinder Buggy: A Fable in Iron and Steel

“The new generation carried “why not?” into the sphere of conduct with amazing effect.”

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): Joan and Peter: The story of an education

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “vex”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “vex” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “vex”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɛks/; US /ˈvɛks/.

vex (động từ): là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho

Định nghĩa tiếng Anh: Be a mystery or bewildering to.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

amaze ↔ vex

Họ từ trong dữ liệu: amaze: động từ (v), amazement: danh từ (n), bewilder: động từ (v), bewilderment: danh từ (n), disturb: động từ (v), disturbance: danh từ (n), mystify: động từ (v), mysterious: tính từ (adj), mystery: danh từ (n), puzzle: động từ (v), worry: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

vex: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "vex" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: amaze, perplex, stick, get

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "vex" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

vex ↔ amaze, perplex, stick, get

Nét nghĩa mở rộng: be a mystery or bewildering to (là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “vex”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: vex

Hỏi đáp trọng tâm

vex nghĩa là gì (meaning & definition)?

vex (động từ, phát âm Mỹ /ˈvɛks/) có nghĩa là là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "amaze"). be a mystery or bewildering to

Từ vex trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈvɛks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɛks/; US /ˈvɛks/.

Từ vex là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "vex" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: vexes; Quá khứ / Phân từ: vexed; Dạng V-ing: vexing.

Các nét nghĩa của từ vex theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho (Ví dụ: “Then came an instant in which she was amazed at the impulse, which she restrained, to fasten the other arm about his neck.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho - Nét nghĩa 3 [A2]: thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí - Nét nghĩa 4 [B2]: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho - Nét nghĩa 5 [B1]: một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xác - Nét nghĩa 6 [A1]: quan tâm đến

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ vex:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɛks/; US /ˈvɛks/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: vexes; Quá khứ / Phân từ: vexed; Dạng V-ing: vexing.

vex được dùng trong câu như thế nào?

Then came an instant in which she was amazed at the impulse, which she restrained, to fasten the other arm about his neck. (Garet Garrett, The Cinder Buggy: A Fable in Iron and Steel; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/vex, mã đối chiếu EV-E5F7BF89. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "vex" được liên kết từ mục từ "amaze, bewilder, disturb, mystify, puzzle, worry".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (6)

amaze, bewilder, disturb, mystify, puzzle, worry