baffle
động từ (v)
Baffle có nghĩa là là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.
Định nghĩa Anh - Anh: Be a mystery or bewildering to.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.baffleđộng từ (v)
Be a mystery or bewildering to.
Là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.
- •
He remained in the room with Mrs. Vivian--he stood there looking at her with his agreeably mystified smile.
Anh vẫn ở trong phòng với bà Vivian - anh đứng đó nhìn bà với nụ cười bối rối dễ chịu.
- •
- 2.baffleđộng từ (v)
Be a mystery or bewildering to.
Một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xác.
Từ nguyên học (Etymology): baffle
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
mystify ↔ baffle
Mục từ "baffle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mystify, puzzle" (là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho).
Họ từ & Biến thể từ loại: baffle
Họ từ của "baffle" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: mystify: động từ (v), mysterious: tính từ (adj), mystery: danh từ (n), puzzle: động từ (v).
là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho
Rowland was silent; he did not care for the thrust; but he was profoundly mystified.
Nguồn: James, Henry: Roderick Hudson
có tính chất mơ hồ
And you think now," I murmured, "your father is this mysterious Phantom raider?
Nguồn: Cummings, Ray: Phantom of the Seven Stars
điều gì đó khó hiểu và không thể giải thích được
Before they made another landing he was initiated into deeper mysteries.
Trước khi họ hạ cánh lần nữa, anh đã được bắt đầu tìm hiểu những bí ẩn sâu sắc hơn.
Nguồn: Craddock, Charles Egbert: The juggler
một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xác
He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.
Nguồn: Dodge, Louis: Bonnie May
Cụm từ & Collocations: baffle
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "baffle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: baffle
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "baffle" phân theo từng nét nghĩa (là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "baffle" ở nét nghĩa "là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho" (ngoài ra "mystify" còn biểu thị: làm cho bí ẩn).
“Rowland was silent; he did not care for the thrust; but he was profoundly mystified.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "baffle" khi diễn đạt nét nghĩa: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.
Đồng nghĩa trực tiếp với "baffle" khi diễn đạt nét nghĩa: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.
Đồng nghĩa với "baffle" ở nét nghĩa "là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho" (ngoài ra "stick" còn biểu thị: một cành cây nhỏ mảnh khảnh).
“Then quietly, "Well, if old Scissors is stuck, we'll find it somehow."”
Đồng nghĩa với "baffle" ở nét nghĩa "là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).
““Have you got such a thing as a pair of bellows?””
Câu dẫn chứng văn học: baffle
He remained in the room with Mrs. Vivian--he stood there looking at her with his agreeably mystified smile.Anh vẫn ở trong phòng với bà Vivian - anh đứng đó nhìn bà với nụ cười bối rối dễ chịu.
I saw that Gallagher was mystified; not, as I supposed, by the tracks upon the ground, but by my behaviour in regard to them.Tôi thấy Gallagher đang bối rối; không phải như tôi nghĩ, bởi dấu vết trên mặt đất, mà bởi hành vi của tôi đối với chúng.
More than ever mystified--everything seemed a mystery now--I opened the door.Bối rối hơn bao giờ hết - bây giờ mọi thứ dường như là một điều bí ẩn - tôi mở cửa.
Rowland was silent; he did not care for the thrust; but he was profoundly mystified.And until Amy, mystified and resentful, had served the tea, on a little silver tray, she remained comparatively calm.The men were mystified, but wine and rhetoric had fired them, and they cheered him--no one knew why.She rose and went to her tent but returned in a few moments looking mystified.As a result of this somewhat mystifying intelligence Wilmshurst entered the dug-out.Đọc mở rộng theo CEFR: baffle
Từ vựng bậcB2→“He remained in the room with Mrs. Vivian--he stood there looking at her with his agreeably mystified smile.”
Anh vẫn ở trong phòng với bà Vivian - anh đứng đó nhìn bà với nụ cười bối rối dễ chịu.
Nguồn: James, Henry: Confidence
“I saw that Gallagher was mystified; not, as I supposed, by the tracks upon the ground, but by my behaviour in regard to them.”
Tôi thấy Gallagher đang bối rối; không phải như tôi nghĩ, bởi dấu vết trên mặt đất, mà bởi hành vi của tôi đối với chúng.
Nguồn: Reid, Mayne: Osceola the Seminole; or, The Red Fawn of the Flower Land
Cấu trúc & Vận dụng: “baffle”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “baffle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “baffle”
Dữ liệu từ nguyên: mystify ↔ baffle
Gợi ý luyện tập với “baffle”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
baffle (động từ): là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho
Định nghĩa tiếng Anh: Be a mystery or bewildering to.
mystify ↔ baffle
Họ từ trong dữ liệu: mystify: động từ (v), mysterious: tính từ (adj), mystery: danh từ (n), puzzle: động từ (v)
baffle: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "baffle" trong câu.
Đồng nghĩa: mystify, perplex, vex, stick
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "baffle" trong câu.
baffle ↔ mystify, perplex, vex, stick
Nét nghĩa mở rộng: be a mystery or bewildering to (một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xác)
Ứng dụng & Mở rộng: “baffle”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “baffle”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “baffle”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “baffle” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “baffle” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: baffle
Hỏi đáp trọng tâmbaffle nghĩa là gì (meaning & definition)?
baffle (động từ, phát âm Mỹ /ˈbæfəl/) có nghĩa là là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "mystify"). be a mystery or bewildering to
Từ baffle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbæf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæfəl/; US /ˈbæfəl/.
Từ baffle là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "baffle" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: baffles; Quá khứ / Phân từ: baffled; Dạng V-ing: baffling.
Các nét nghĩa của từ baffle theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho (Ví dụ: “He remained in the room with Mrs. Vivian--he stood there looking at her with his agreeably mystified smile.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xác
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ baffle:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæfəl/; US /ˈbæfəl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: baffles; Quá khứ / Phân từ: baffled; Dạng V-ing: baffling.
baffle được dùng trong câu như thế nào?
Rowland was silent; he did not care for the thrust; but he was profoundly mystified. (Henry James, Roderick Hudson; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)