Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

baffle

động từ (v)

B2
/ˈbæfəl//ˈbæfəl/
Biến thể:
baffles/ˈbæfəlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
baffled/ˈbæfəld/
(Quá khứ / Phân từ)
baffling/ˈbæfəlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Baffle có nghĩa là là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.

Định nghĩa Anh - Anh: Be a mystery or bewildering to.

Họ từ:mystify(động từ (v))/mysterious(tính từ (adj))/mystery(danh từ (n))/puzzle(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho”:baffleB2/mystifyB2/perplexB2/vexB2/stickB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.baffleđộng từ (v)

    Be a mystery or bewildering to.

    Là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.

    • •

      He remained in the room with Mrs. Vivian--he stood there looking at her with his agreeably mystified smile.

      Anh vẫn ở trong phòng với bà Vivian - anh đứng đó nhìn bà với nụ cười bối rối dễ chịu.

    Đồng nghĩa (SYN):mystify/perplex/vex/stick/get/puzzle
  2. 2.baffleđộng từ (v)

    Be a mystery or bewildering to.

    Một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xác.

    Đồng nghĩa (SYN):puzzle/perplex/vex/stick/get/mystify
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): baffle

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mystify ↔ baffle

Mục từ "baffle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mystify, puzzle" (là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: baffle

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "baffle" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: mystify: động từ (v), mysterious: tính từ (adj), mystery: danh từ (n), puzzle: động từ (v).

mystifyđộng từ (v)/ˈmɪstəˌfaɪ/

là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho

•

Rowland was silent; he did not care for the thrust; but he was profoundly mystified.

Nguồn: James, Henry: Roderick Hudson

mysterioustính từ (adj)/mɪˈstɪɹiəs/

có tính chất mơ hồ

•

And you think now," I murmured, "your father is this mysterious Phantom raider?

Nguồn: Cummings, Ray: Phantom of the Seven Stars

mysterydanh từ (n)/ˈmɪstɚi/

điều gì đó khó hiểu và không thể giải thích được

•

Before they made another landing he was initiated into deeper mysteries.

Trước khi họ hạ cánh lần nữa, anh đã được bắt đầu tìm hiểu những bí ẩn sâu sắc hơn.

Nguồn: Craddock, Charles Egbert: The juggler

puzzleđộng từ (v)/ˈpʌzəl/

một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xác

•

He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.

Nguồn: Dodge, Louis: Bonnie May

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: baffle

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "baffle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: baffle

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "baffle" phân theo từng nét nghĩa (là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "baffle" ở nét nghĩa "là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho" (ngoài ra "mystify" còn biểu thị: làm cho bí ẩn).

“Rowland was silent; he did not care for the thrust; but he was profoundly mystified.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "baffle" khi diễn đạt nét nghĩa: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.

Đồng nghĩa trực tiếp với "baffle" khi diễn đạt nét nghĩa: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.

Đồng nghĩa với "baffle" ở nét nghĩa "là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho" (ngoài ra "stick" còn biểu thị: một cành cây nhỏ mảnh khảnh).

“Then quietly, "Well, if old Scissors is stuck, we'll find it somehow."”

Đồng nghĩa với "baffle" ở nét nghĩa "là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).

““Have you got such a thing as a pair of bellows?””

Đồng nghĩa với "baffle" ở nét nghĩa "là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho" (ngoài ra "puzzle" còn biểu thị: một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xác).

“He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: baffle

He remained in the room with Mrs. Vivian--he stood there looking at her with his agreeably mystified smile.

Anh vẫn ở trong phòng với bà Vivian - anh đứng đó nhìn bà với nụ cười bối rối dễ chịu.

James, Henry: Confidence, Nguyên văn tác phẩm
I saw that Gallagher was mystified; not, as I supposed, by the tracks upon the ground, but by my behaviour in regard to them.

Tôi thấy Gallagher đang bối rối; không phải như tôi nghĩ, bởi dấu vết trên mặt đất, mà bởi hành vi của tôi đối với chúng.

Reid, Mayne: Osceola the Seminole; or, The Red Fawn of the Flower Land, Tiếng Anh (Anh - Anh)
More than ever mystified--everything seemed a mystery now--I opened the door.

Bối rối hơn bao giờ hết - bây giờ mọi thứ dường như là một điều bí ẩn - tôi mở cửa.

Stoker, Bram: The Mystery of the Sea, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Rowland was silent; he did not care for the thrust; but he was profoundly mystified.
James, Henry: Roderick Hudson, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And until Amy, mystified and resentful, had served the tea, on a little silver tray, she remained comparatively calm.
Bennett, Arnold: The Old Wives' Tale, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The men were mystified, but wine and rhetoric had fired them, and they cheered him--no one knew why.
Parker, Gilbert: When Valmond Came to Pontiac: The Story of a Lost Napoleon. Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She rose and went to her tent but returned in a few moments looking mystified.
Frey, Hildegard G.: The Camp Fire Girls in the Maine Woods; Or, The Winnebagos Go Camping, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As a result of this somewhat mystifying intelligence Wilmshurst entered the dug-out.
Westerman, Percy F. (Percy Francis): Wilmshurst of the Frontier Force, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: baffle

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “baffle” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He remained in the room with Mrs. Vivian--he stood there looking at her with his agreeably mystified smile.”

Anh vẫn ở trong phòng với bà Vivian - anh đứng đó nhìn bà với nụ cười bối rối dễ chịu.

Nguồn: James, Henry: Confidence

“I saw that Gallagher was mystified; not, as I supposed, by the tracks upon the ground, but by my behaviour in regard to them.”

Tôi thấy Gallagher đang bối rối; không phải như tôi nghĩ, bởi dấu vết trên mặt đất, mà bởi hành vi của tôi đối với chúng.

Nguồn: Reid, Mayne: Osceola the Seminole; or, The Red Fawn of the Flower Land

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “baffle”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “baffle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “baffle”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “baffle”:

Đồng nghĩa:mystifyperplexvexstick

“Rowland was silent; he did not care for the thrust; but he was profoundly mystified.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “baffle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæfəl/; US /ˈbæfəl/.

baffle (động từ): là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho

Định nghĩa tiếng Anh: Be a mystery or bewildering to.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mystify ↔ baffle

Họ từ trong dữ liệu: mystify: động từ (v), mysterious: tính từ (adj), mystery: danh từ (n), puzzle: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

baffle: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "baffle" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: mystify, perplex, vex, stick

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "baffle" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

baffle ↔ mystify, perplex, vex, stick

Nét nghĩa mở rộng: be a mystery or bewildering to (một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xác)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “baffle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: baffle

Hỏi đáp trọng tâm

baffle nghĩa là gì (meaning & definition)?

baffle (động từ, phát âm Mỹ /ˈbæfəl/) có nghĩa là là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "mystify"). be a mystery or bewildering to

Từ baffle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbæf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæfəl/; US /ˈbæfəl/.

Từ baffle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "baffle" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: baffles; Quá khứ / Phân từ: baffled; Dạng V-ing: baffling.

Các nét nghĩa của từ baffle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho (Ví dụ: “He remained in the room with Mrs. Vivian--he stood there looking at her with his agreeably mystified smile.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ baffle:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæfəl/; US /ˈbæfəl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: baffles; Quá khứ / Phân từ: baffled; Dạng V-ing: baffling.

baffle được dùng trong câu như thế nào?

Rowland was silent; he did not care for the thrust; but he was profoundly mystified. (Henry James, Roderick Hudson; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/baffle, mã đối chiếu EV-612ED8AC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "baffle" được liên kết từ mục từ "mystify, puzzle".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

mystify, puzzle