Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

agitate

động từ (v)

B2
/ˈædʒəˌteɪt//ˈædʒəˌteɪt/
Biến thể:
agitates/ˈædʒəˌteɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
agitated/ˈædʒəˌteɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
agitating/ˈædʒəˌteɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Agitate có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "calm".

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to calm (make calm or still).

Họ từ:calm(tính từ (adj))/calmly(trạng từ (adv))/calmness(danh từ (n))/campaign(danh từ (n))/disturb(động từ (v))/disturbance(danh từ (n))/stir(động từ (v))/tranquilise(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “Từ mang nghĩa đối lập với "calm"”:agitateB2/campaignB2/crusadeB2/fightA1/pressB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.agitateđộng từ (v)

    Opposite in meaning to calm (make calm or still).

    Từ mang nghĩa đối lập với "calm".

    • •

      At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.

    Trái nghĩa (OPP):calm
  2. 2.agitateđộng từ (v)

    Exert oneself continuously, vigorously, or obtrusively to gain an end or engage in a crusade for a certain cause or person.

    Cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):campaign/crusade/fight/press/push
  3. 3.agitateđộng từ (v)

    Change the arrangement or position of.

    Thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí.

  4. 4.agitateđộng từ (v)

    Move very slightly.

    Di chuyển rất nhẹ.

    Đồng nghĩa (SYN):stir/shift/budge
  5. 5.agitateđộng từ (v)

    Opposite in meaning to tranquilise (have a calming or sedative effect on a person or animal, especially by administering a drug (British spelling of tranquilize)).

    Mang nghĩa đối lập với "tranquilise" (làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần).

    Trái nghĩa (OPP):tranquilise
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): agitate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

calm ↔ agitate

Mục từ "agitate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "calm, campaign, disturb, stir, tranquilise" (Từ mang nghĩa đối lập với "calm").

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: agitate

8 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "agitate" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh: calm: tính từ (adj), calmly: trạng từ (adv), calmness: danh từ (n), campaign: danh từ (n), disturb: động từ (v), disturbance: danh từ (n), stir: động từ (v), tranquilise: động từ (v).

calmtính từ (adj)/ˈkɑm/

không kích động

•

At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.

Nguồn: Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans

calmlytrạng từ (adv)/ˈkɑmli/

với sự tự chủ (đặc biệt là trong thời điểm căng thẳng)

•

No shot followed, however, and he calmly picked up his pipe and again sought shelter with his companions.

Nguồn: Fletcher, Lawrence: Into the Unknown: A Romance of South Africa

calmnessdanh từ (n)/ˈkɑmnəs/

sự ổn định của tâm trí khi bị căng thẳng

•

By this time she had regained her calmness and self-possession.

Nguồn: Greville, Charles: The Greville Memoirs, Part 2 (of 3), Volume 1 (of 3) A Journal of the Reign of Queen Victoria from 1837 to 1852

campaigndanh từ (n)/kæmˈpeɪn/

cuộc chạy đua giữa các ứng cử viên cho chức vụ dân cử

•

The factors on the bay—Norton and Isham—were not brave enough men to undertake such a campaign.

Nguồn: Laut, Agnes C.: The conquest of the great Northwest, Volume 1 (of 2)

disturbđộng từ (v)/dɪˈstɝb/

di chuyển sâu sắc

•

James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?"

disturbancedanh từ (n)/dɪˈstɝbəns/

hoạt động bị trục trặc, xâm nhập hoặc gián đoạn

•

During these disturbances the vessel was lying more than a mile off shore.

Nguồn: Davies, Jonathan Ceredig: Folk-Lore of West and Mid-Wales

stirđộng từ (v)/ˈstɝ/

di chuyển một nông cụ qua

•

The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago.

Nguồn: Thwaites, Reuben Gold, 1853-1913 [Editor]: Flint's Letters from America, 1818-1820

tranquiliseđộng từ (v)

làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần

•

Their road led them through beautiful country, and the contemplation of this charming scenery tended to tranquilise her mind.

Con đường dẫn họ qua một đất nước xinh đẹp, và việc chiêm ngưỡng khung cảnh quyến rũ này có xu hướng khiến tâm trí cô trở nên tĩnh lặng.

Nguồn: Ainsworth, William Harrison: Boscobel; or, the royal oak: A tale of the year 1651

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: agitate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "agitate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: agitate

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "agitate" phân theo từng nét nghĩa (Từ mang nghĩa đối lập với "calm"), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "agitate" ở nét nghĩa "cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định" (ngoài ra "campaign" còn biểu thị: tham gia một chiến dịch).

“The factors on the bay—Norton and Isham—were not brave enough men to undertake such a campaign.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "agitate" khi diễn đạt nét nghĩa: cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định.

Đồng nghĩa với "agitate" ở nét nghĩa "cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định" (ngoài ra "fight" còn biểu thị: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh).

“To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.”

Đồng nghĩa với "agitate" ở nét nghĩa "cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định" (ngoài ra "press" còn biểu thị: trạng thái yêu cầu thông báo hoặc chú ý).

“This may be in the form of pressed and mounted specimens, or of water-color drawings.”

Đồng nghĩa với "agitate" ở nét nghĩa "cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định" (ngoài ra "push" còn biểu thị: hành động dùng vũ lực để di chuyển một cái gì đó đi).

“Yolande ran to put her foot on the travelling light, but he pushed her backwards.”

Đồng nghĩa với "agitate" ở nét nghĩa "thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí" (ngoài ra "disturb" còn biểu thị: di chuyển sâu sắc).

“James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: agitate

At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.
Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It can move about on level ground or paved areas, and also in calm water.
Laumer, Keith: Worlds of the Imperium, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Having arrived at this resolution, she was restored to a calm state of mind which was wonderful in contrast with the fever of the night.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 39, Vol. I, September 27, 1884, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She presided equally over the seas, which she was supposed to calm or trouble.
Hesiod: The Remains of Hesiod the Ascræan, Including the Shield of Hercules Translated into English rhyme and blank verse; with a dissertation on the life and æra, the poems and mythology of Hesiod, and copious notes., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Dr. Finney was a big man, outwardly calm, but his face looked as if it knew patience and pain.
Henry, Marguerite: Stormy, Misty's Foal, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One little blast on the calm grey ocean a mile away, then another, eight or nine.
Burn Murdoch, W. G. (William Gordon): Modern Whaling & Bear-Hunting A record of present-day whaling with up-to-date appliances in many parts of the world, and of bear and seal hunting in the Arctic regions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Jack Symonds uttered a cry of amazement, and even Septimus was stirred out of his usual calm.
Walpole, Andrew H.: The Black Star: A School Story for Boys, Nguyên văn tác phẩm
The Englishwoman, astonished but calm and dignified, asked for an explanation.
Hill, William Thomson: The martyrdom of Nurse Cavell The life story of the victim of Germany's most barbarous crime, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: agitate

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “agitate” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”

Nguồn: Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans

“It can move about on level ground or paved areas, and also in calm water.”

Nguồn: Laumer, Keith: Worlds of the Imperium

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “agitate”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “agitate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “agitate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “agitate”:

“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “agitate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈædʒəˌteɪt/; US /ˈædʒəˌteɪt/.

agitate (động từ): Từ mang nghĩa đối lập với "calm"

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to calm (make calm or still).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

calm ↔ agitate

Họ từ trong dữ liệu: calm: tính từ (adj), calmly: trạng từ (adv), calmness: danh từ (n), campaign: danh từ (n), disturb: động từ (v), disturbance: danh từ (n), stir: động từ (v), tranquilise: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

agitate: Từ mang nghĩa đối lập với "calm"

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "agitate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: campaign, crusade, fight, press

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "agitate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

agitate ↔ campaign, crusade, fight, press

Nét nghĩa mở rộng: exert oneself continuously, vigorously, or obtrusively to gain an end or engage in a crusade for a certain cause or person (cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “agitate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: agitate

Hỏi đáp trọng tâm

agitate nghĩa là gì (meaning & definition)?

agitate (động từ, phát âm Mỹ /ˈædʒəˌteɪt/) có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "calm" (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "calm"). Opposite in meaning to calm (make calm or still)

Từ agitate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈædʒəˌteɪt/; US /ˈædʒəˌteɪt/.

Từ agitate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "agitate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: agitates; Quá khứ / Phân từ: agitated; Dạng V-ing: agitating.

Các nét nghĩa của từ agitate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Từ mang nghĩa đối lập với "calm" (Ví dụ: “At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định - Nét nghĩa 3 [A2]: thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí - Nét nghĩa 4 [B1]: di chuyển rất nhẹ - Nét nghĩa 5 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "tranquilise" (làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ agitate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈædʒəˌteɪt/; US /ˈædʒəˌteɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: agitates; Quá khứ / Phân từ: agitated; Dạng V-ing: agitating.

agitate được dùng trong câu như thế nào?

At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest. (Abigail, 1766-1851 [Compiler] Mott, Narratives of Colored Americans; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/agitate, mã đối chiếu EV-AF060B57. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "agitate" được liên kết từ mục từ "calm, campaign, disturb, stir, tranquilise".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

calm, campaign, disturb, stir, tranquilise