agitate
động từ (v)
Agitate có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "calm".
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to calm (make calm or still).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.agitateđộng từ (v)
Opposite in meaning to calm (make calm or still).
Từ mang nghĩa đối lập với "calm".
- •
At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.
Trái nghĩa (OPP):calm - •
- 2.agitateđộng từ (v)
Exert oneself continuously, vigorously, or obtrusively to gain an end or engage in a crusade for a certain cause or person.
Cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định.
- 3.agitateđộng từ (v)
Change the arrangement or position of.
Thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí.
- 4.agitateđộng từ (v)
Move very slightly.
Di chuyển rất nhẹ.
- 5.agitateđộng từ (v)
Opposite in meaning to tranquilise (have a calming or sedative effect on a person or animal, especially by administering a drug (British spelling of tranquilize)).
Mang nghĩa đối lập với "tranquilise" (làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần).
Trái nghĩa (OPP):tranquilise
Từ nguyên học (Etymology): agitate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
calm ↔ agitate
Mục từ "agitate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "calm, campaign, disturb, stir, tranquilise" (Từ mang nghĩa đối lập với "calm").
Họ từ & Biến thể từ loại: agitate
Họ từ của "agitate" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh: calm: tính từ (adj), calmly: trạng từ (adv), calmness: danh từ (n), campaign: danh từ (n), disturb: động từ (v), disturbance: danh từ (n), stir: động từ (v), tranquilise: động từ (v).
không kích động
At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.
Nguồn: Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans
với sự tự chủ (đặc biệt là trong thời điểm căng thẳng)
No shot followed, however, and he calmly picked up his pipe and again sought shelter with his companions.
Nguồn: Fletcher, Lawrence: Into the Unknown: A Romance of South Africa
sự ổn định của tâm trí khi bị căng thẳng
By this time she had regained her calmness and self-possession.
Nguồn: Greville, Charles: The Greville Memoirs, Part 2 (of 3), Volume 1 (of 3) A Journal of the Reign of Queen Victoria from 1837 to 1852
cuộc chạy đua giữa các ứng cử viên cho chức vụ dân cử
The factors on the bay—Norton and Isham—were not brave enough men to undertake such a campaign.
Nguồn: Laut, Agnes C.: The conquest of the great Northwest, Volume 1 (of 2)
di chuyển sâu sắc
James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?"
hoạt động bị trục trặc, xâm nhập hoặc gián đoạn
During these disturbances the vessel was lying more than a mile off shore.
Nguồn: Davies, Jonathan Ceredig: Folk-Lore of West and Mid-Wales
di chuyển một nông cụ qua
The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago.
Nguồn: Thwaites, Reuben Gold, 1853-1913 [Editor]: Flint's Letters from America, 1818-1820
làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần
Their road led them through beautiful country, and the contemplation of this charming scenery tended to tranquilise her mind.
Con đường dẫn họ qua một đất nước xinh đẹp, và việc chiêm ngưỡng khung cảnh quyến rũ này có xu hướng khiến tâm trí cô trở nên tĩnh lặng.
Nguồn: Ainsworth, William Harrison: Boscobel; or, the royal oak: A tale of the year 1651
Cụm từ & Collocations: agitate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "agitate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: agitate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "agitate" phân theo từng nét nghĩa (Từ mang nghĩa đối lập với "calm"), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "agitate" ở nét nghĩa "cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định" (ngoài ra "campaign" còn biểu thị: tham gia một chiến dịch).
“The factors on the bay—Norton and Isham—were not brave enough men to undertake such a campaign.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "agitate" khi diễn đạt nét nghĩa: cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định.
Đồng nghĩa với "agitate" ở nét nghĩa "cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định" (ngoài ra "fight" còn biểu thị: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh).
“To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.”
Đồng nghĩa với "agitate" ở nét nghĩa "cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định" (ngoài ra "press" còn biểu thị: trạng thái yêu cầu thông báo hoặc chú ý).
“This may be in the form of pressed and mounted specimens, or of water-color drawings.”
Đồng nghĩa với "agitate" ở nét nghĩa "cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định" (ngoài ra "push" còn biểu thị: hành động dùng vũ lực để di chuyển một cái gì đó đi).
“Yolande ran to put her foot on the travelling light, but he pushed her backwards.”
Câu dẫn chứng văn học: agitate
At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.It can move about on level ground or paved areas, and also in calm water.Having arrived at this resolution, she was restored to a calm state of mind which was wonderful in contrast with the fever of the night.She presided equally over the seas, which she was supposed to calm or trouble.Dr. Finney was a big man, outwardly calm, but his face looked as if it knew patience and pain.One little blast on the calm grey ocean a mile away, then another, eight or nine.Jack Symonds uttered a cry of amazement, and even Septimus was stirred out of his usual calm.The Englishwoman, astonished but calm and dignified, asked for an explanation.Đọc mở rộng theo CEFR: agitate
Từ vựng bậcB2→“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”
Nguồn: Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans
“It can move about on level ground or paved areas, and also in calm water.”
Nguồn: Laumer, Keith: Worlds of the Imperium
Cấu trúc & Vận dụng: “agitate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “agitate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “agitate”
Dữ liệu từ nguyên: calm ↔ agitate
Gợi ý luyện tập với “agitate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
agitate (động từ): Từ mang nghĩa đối lập với "calm"
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to calm (make calm or still).
calm ↔ agitate
Họ từ trong dữ liệu: calm: tính từ (adj), calmly: trạng từ (adv), calmness: danh từ (n), campaign: danh từ (n), disturb: động từ (v), disturbance: danh từ (n), stir: động từ (v), tranquilise: động từ (v)
agitate: Từ mang nghĩa đối lập với "calm"
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "agitate" trong câu.
Đồng nghĩa: campaign, crusade, fight, press
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "agitate" trong câu.
agitate ↔ campaign, crusade, fight, press
Nét nghĩa mở rộng: exert oneself continuously, vigorously, or obtrusively to gain an end or engage in a crusade for a certain cause or person (cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định)
Ứng dụng & Mở rộng: “agitate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “agitate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “agitate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “agitate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “agitate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: agitate
Hỏi đáp trọng tâmagitate nghĩa là gì (meaning & definition)?
agitate (động từ, phát âm Mỹ /ˈædʒəˌteɪt/) có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "calm" (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "calm"). Opposite in meaning to calm (make calm or still)
Từ agitate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈædʒəˌteɪt/; US /ˈædʒəˌteɪt/.
Từ agitate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "agitate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: agitates; Quá khứ / Phân từ: agitated; Dạng V-ing: agitating.
Các nét nghĩa của từ agitate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: Từ mang nghĩa đối lập với "calm" (Ví dụ: “At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định - Nét nghĩa 3 [A2]: thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí - Nét nghĩa 4 [B1]: di chuyển rất nhẹ - Nét nghĩa 5 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "tranquilise" (làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ agitate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈædʒəˌteɪt/; US /ˈædʒəˌteɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: agitates; Quá khứ / Phân từ: agitated; Dạng V-ing: agitating.
agitate được dùng trong câu như thế nào?
At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest. (Abigail, 1766-1851 [Compiler] Mott, Narratives of Colored Americans; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)