budge
động từ (v)
Budge có nghĩa là di chuyển rất nhẹ.
Định nghĩa Anh - Anh: Move very slightly.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.budgeđộng từ (v)
Move very slightly.
Di chuyển rất nhẹ.
- •
The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •stir uneasily313 lần trong kho sách
- •stir up6.594 lần trong kho sách
- •stir abroad251 lần trong kho sách
- •stir a step394 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): budge
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
stir ↔ budge
Mục từ "budge" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stir" (di chuyển rất nhẹ).
Họ từ & Biến thể từ loại: budge
Họ từ của "budge" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: stir: động từ (v).
di chuyển một nông cụ qua
The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago.
Nguồn: Thwaites, Reuben Gold, 1853-1913 [Editor]: Flint's Letters from America, 1818-1820
Cụm từ & Collocations: budge
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "budge". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- stir uneasily
- stir up
Elpinice runs her feet sore to stir up all her friends against me.
Hamerling, Robert: Aspasia
- stir abroad
- stir a step
Đồng nghĩa & Sắc thái: budge
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "budge" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển rất nhẹ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "budge" ở nét nghĩa "di chuyển rất nhẹ" (ngoài ra "stir" còn biểu thị: di chuyển một nông cụ qua).
“The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago.”
Đồng nghĩa với "budge" ở nét nghĩa "di chuyển rất nhẹ" (ngoài ra "shift" còn biểu thị: một sự kiện trong đó một cái gì đó bị dịch chuyển mà không quay).
“They became so buoyed with spiritual forces that a slight touch shifted the equipoise and translated them into the invisible.”
Câu dẫn chứng văn học: budge
The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago."Well, let Chatham go for the present and stick close to that man if he stirs from the house.Purdick had crossed to the farther side of the glade and was stirring something on the ground with the toe of his boot.Again as we walked across the lovely Place my soul was stirred with memories of peace, love, and the arts of peace.Elpinice runs her feet sore to stir up all her friends against me.A breeze stirred ominously and dispelled the heavy air; and shortly afterward a booming rain whipped down in torrents of black water.The sound was heard all over the house, and the housekeeper appeared again to inquire if her ladyship had stirred.When the milk comes to the boiling-point stir in the corn-starch, and cook for ten minutes.Đọc mở rộng theo CEFR: budge
Từ vựng bậcB1→“The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago.”
Nguồn: Thwaites, Reuben Gold, 1853-1913 [Editor]: Flint's Letters from America, 1818-1820
“"Well, let Chatham go for the present and stick close to that man if he stirs from the house.”
Nguồn: Morette, Edgar: The Sturgis wager
Cấu trúc & Vận dụng: “budge”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “budge” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “budge”
Dữ liệu từ nguyên: stir ↔ budge
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “budge”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “budge” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “budge”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
budge (động từ): di chuyển rất nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh: Move very slightly.
stir ↔ budge
Họ từ trong dữ liệu: stir: động từ (v)
stir uneasily
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "budge" trong câu.
stir up
“Elpinice runs her feet sore to stir up all her friends against me.”
stir abroad
Mở rộng biên độ diễn đạt với "budge".
Ứng dụng & Mở rộng: “budge”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “budge”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “budge”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “budge” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “budge” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: budge
Hỏi đáp trọng tâmbudge nghĩa là gì (meaning & definition)?
budge (động từ, phát âm Mỹ /ˈbʌdʒ/) có nghĩa là di chuyển rất nhẹ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "stir"). move very slightly
Từ budge trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbʌdʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʌdʒ/; US /ˈbʌdʒ/.
Từ budge là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "budge" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: budges; Quá khứ / Phân từ: budged; Dạng V-ing: budging.
Các nét nghĩa của từ budge theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: di chuyển rất nhẹ (Ví dụ: “The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ budge:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʌdʒ/; US /ˈbʌdʒ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: budges; Quá khứ / Phân từ: budged; Dạng V-ing: budging.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ budge:
stir uneasily; stir up; stir abroad; stir a step
budge được dùng trong câu như thế nào?
The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago. (Reuben Gold, 1853-1913 [Editor] Thwaites, Flint's Letters from America, 1818-1820; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)