Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

budge

động từ (v)

B1
/ˈbʌdʒ//ˈbʌdʒ/
Biến thể:
budges/ˈbʌdʒɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
budged/ˈbʌdʒd/
(Quá khứ / Phân từ)
budging/ˈbʌdʒɪŋ/
(Dạng V-ing)

Budge có nghĩa là di chuyển rất nhẹ.

Định nghĩa Anh - Anh: Move very slightly.

Họ từ:stir(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “di chuyển rất nhẹ”:budgeB1/stirB1/shiftB1/agitateB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.budgeđộng từ (v)

    Move very slightly.

    Di chuyển rất nhẹ.

    • •

      The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago.

    Đồng nghĩa (SYN):stir/shift/agitate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): budge

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stir ↔ budge

Mục từ "budge" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stir" (di chuyển rất nhẹ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: budge

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "budge" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: stir: động từ (v).

stirđộng từ (v)/ˈstɝ/

di chuyển một nông cụ qua

•

The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago.

Nguồn: Thwaites, Reuben Gold, 1853-1913 [Editor]: Flint's Letters from America, 1818-1820

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: budge

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "budge". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • stir uneasily
  • stir up

    Elpinice runs her feet sore to stir up all her friends against me.

    Hamerling, Robert: Aspasia

  • stir abroad
  • stir a step
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: budge

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "budge" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển rất nhẹ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "budge" ở nét nghĩa "di chuyển rất nhẹ" (ngoài ra "stir" còn biểu thị: di chuyển một nông cụ qua).

“The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago.”

Đồng nghĩa với "budge" ở nét nghĩa "di chuyển rất nhẹ" (ngoài ra "shift" còn biểu thị: một sự kiện trong đó một cái gì đó bị dịch chuyển mà không quay).

“They became so buoyed with spiritual forces that a slight touch shifted the equipoise and translated them into the invisible.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "budge" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển rất nhẹ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: budge

The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago.
Thwaites, Reuben Gold, 1853-1913 [Editor]: Flint's Letters from America, 1818-1820, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Well, let Chatham go for the present and stick close to that man if he stirs from the house.
Morette, Edgar: The Sturgis wager, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Purdick had crossed to the farther side of the glade and was stirring something on the ground with the toe of his boot.
Lynde, Francis: The golden spider, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Again as we walked across the lovely Place my soul was stirred with memories of peace, love, and the arts of peace.
O'Shaughnessy, Edith: My Lorraine journal, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Elpinice runs her feet sore to stir up all her friends against me.
Hamerling, Robert: Aspasia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A breeze stirred ominously and dispelled the heavy air; and shortly afterward a booming rain whipped down in torrents of black water.
Jamieson, Leland: Storm, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sound was heard all over the house, and the housekeeper appeared again to inquire if her ladyship had stirred.
Marryat, Florence: The strange transfiguration of Hannah Stubbs, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When the milk comes to the boiling-point stir in the corn-starch, and cook for ten minutes.
Anonymous: The chocolate-plant (Theobroma cacao) and its products, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: budge

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “budge” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago.”

Nguồn: Thwaites, Reuben Gold, 1853-1913 [Editor]: Flint's Letters from America, 1818-1820

“"Well, let Chatham go for the present and stick close to that man if he stirs from the house.”

Nguồn: Morette, Edgar: The Sturgis wager

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “budge”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “budge” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “budge”

Dữ liệu từ nguyên: stir ↔ budge

Các biến thể thuộc họ từ “budge”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “budge”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “budge” với tần suất cao:

313 lần trong kho sách
6.594 lần trong kho sách
251 lần trong kho sách
394 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “budge”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “budge”:

Đồng nghĩa:stirshiftagitate

“The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “budge”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʌdʒ/; US /ˈbʌdʒ/.

budge (động từ): di chuyển rất nhẹ

Định nghĩa tiếng Anh: Move very slightly.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stir ↔ budge

Họ từ trong dữ liệu: stir: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi313 lần trong kho sách

stir uneasily

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "budge" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.594 lần trong kho sách

stir up

“Elpinice runs her feet sore to stir up all her friends against me.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái251 lần trong kho sách

stir abroad

Mở rộng biên độ diễn đạt với "budge".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “budge”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: budge

Hỏi đáp trọng tâm

budge nghĩa là gì (meaning & definition)?

budge (động từ, phát âm Mỹ /ˈbʌdʒ/) có nghĩa là di chuyển rất nhẹ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "stir"). move very slightly

Từ budge trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbʌdʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʌdʒ/; US /ˈbʌdʒ/.

Từ budge là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "budge" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: budges; Quá khứ / Phân từ: budged; Dạng V-ing: budging.

Các nét nghĩa của từ budge theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: di chuyển rất nhẹ (Ví dụ: “The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ budge:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʌdʒ/; US /ˈbʌdʒ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: budges; Quá khứ / Phân từ: budged; Dạng V-ing: budging.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ budge:

stir uneasily; stir up; stir abroad; stir a step

budge được dùng trong câu như thế nào?

The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago. (Reuben Gold, 1853-1913 [Editor] Thwaites, Flint's Letters from America, 1818-1820; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/budge, mã đối chiếu EV-FD8B2CE7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "budge" được liên kết từ mục từ "stir".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

stir