crusade
danh từ (n)
Crusade có nghĩa là một số hoạt động liên quan nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể (thường trong giới hạn về địa lý và thời gian).
Định nghĩa Anh - Anh: A series of actions advancing a principle or tending toward a particular end.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.crusadedanh từ (n)
A series of actions advancing a principle or tending toward a particular end.
Một số hoạt động liên quan nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể (thường trong giới hạn về địa lý và thời gian).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •presidential campaign553 lần trong kho sách
- •election campaign294 lần trong kho sách
- •plan of campaign555 lần trong kho sách
- •advertising campaign152 lần trong kho sách
- •marketing campaign116 lần trong kho sách
- •political campaign305 lần trong kho sách
- 2.crusadeđộng từ (v)
Exert oneself continuously, vigorously, or obtrusively to gain an end or engage in a crusade for a certain cause or person.
Cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định.
- 3.crusadedanh từ (n)
A series of actions advancing a principle or tending toward a particular end.
Làm phát sinh.
- 4.crusadedanh từ (n)
A series of actions advancing a principle or tending toward a particular end.
Khiến ai đó hoặc cái gì đó di chuyển bằng cách lái xe.
Từ nguyên học (Etymology): crusade
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
campaign ↔ crusade
Mục từ "crusade" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "campaign, cause, drive" (một số hoạt động liên quan nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể (thường trong giới hạn về địa lý và thời gian)).
Họ từ & Biến thể từ loại: crusade
Họ từ của "crusade" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: campaign: danh từ (n), cause: danh từ (n), drive: động từ (v), drift: động từ (v), driver: danh từ (n).
cuộc chạy đua giữa các ứng cử viên cho chức vụ dân cử
The factors on the bay—Norton and Isham—were not brave enough men to undertake such a campaign.
Nguồn: Laut, Agnes C.: The conquest of the great Northwest, Volume 1 (of 2)
các sự kiện cung cấp lực sinh sản là nguồn gốc của một cái gì đó
The general disturbance of the deer would doubtless cause such action to be considered a breach of the assize of the forest.
Nguồn: Cox, J. Charles (John Charles): The royal forests of England
hành động dùng lực để đẩy một cái gì đó
Then on the following day she drove to the bank with Mrs. Potter and they took the jewels away with them.
Nguồn: Keene, Carolyn: The mystery at Lilac Inn
một lực di chuyển một cái gì đó dọc theo
So, too, in other social and in our economic conditions we are drifting perilously near to wrecking reefs.
Nguồn: Hall, G. Stanley (Granville Stanley): Senescence, the Last Half of Life
người điều khiển phương tiện cơ giới
The driver, a ruddy-faced individual in a multitude of cloaks and a wide beaver, caught my intention.
Nguồn: Various: Harper's Round Table, January 26, 1897
Cụm từ & Collocations: crusade
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "crusade". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- presidential campaign
- election campaign
- plan of campaign
He had to admit himself totally lacking in anything resembling a constructive plan of campaign.
Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Money for nothing
- advertising campaign
- marketing campaign
- political campaign
Đồng nghĩa & Sắc thái: crusade
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "crusade" phân theo từng nét nghĩa (một số hoạt động liên quan nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể (thường trong giới hạn về địa lý và thời gian)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "crusade" ở nét nghĩa "một số hoạt động liên quan nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể (thường trong giới hạn về địa lý và thời gian)" (ngoài ra "campaign" còn biểu thị: cuộc chạy đua giữa các ứng cử viên cho chức vụ dân cử).
“The factors on the bay—Norton and Isham—were not brave enough men to undertake such a campaign.”
Đồng nghĩa với "crusade" ở nét nghĩa "một số hoạt động liên quan nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể (thường trong giới hạn về địa lý và thời gian)" (ngoài ra "cause" còn biểu thị: các sự kiện cung cấp lực sinh sản là nguồn gốc của một cái gì đó).
“The general disturbance of the deer would doubtless cause such action to be considered a breach of the assize of the forest.”
Đồng nghĩa với "crusade" ở nét nghĩa "một số hoạt động liên quan nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể (thường trong giới hạn về địa lý và thời gian)" (ngoài ra "drive" còn biểu thị: một cơ chế mà lực hoặc sức mạnh được truyền trong máy).
“Then on the following day she drove to the bank with Mrs. Potter and they took the jewels away with them.”
Đồng nghĩa với "crusade" ở nét nghĩa "một số hoạt động liên quan nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể (thường trong giới hạn về địa lý và thời gian)" (ngoài ra "movement" còn biểu thị: sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí).
“Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.”
Đồng nghĩa với "crusade" ở nét nghĩa "một số hoạt động liên quan nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể (thường trong giới hạn về địa lý và thời gian)" (ngoài ra "effort" còn biểu thị: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó).
“Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.”
Đồng nghĩa với "crusade" ở nét nghĩa "cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định" (ngoài ra "fight" còn biểu thị: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh).
“To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.”
Câu dẫn chứng văn học: crusade
The factors on the bay—Norton and Isham—were not brave enough men to undertake such a campaign.The weather conditions made further campaigns impossible and General Hand led his dispirited and hungry men back to Fort Pitt.Mayne was living at his club while he considered at his leisure a fresh campaign of exploration.Thus ended the greatest campaign for achievements, known in the earlier Roman history.He had to admit himself totally lacking in anything resembling a constructive plan of campaign."This campaign has been one of more occupation for the leech than the soldier," he wrote.A slight retrospect of affairs in that quarter is proper, before we proceed to narrate the eventful campaign in the Jerseys.The following chapter will tell who won the next campaign.Đọc mở rộng theo CEFR: crusade
Từ vựng bậcB2→“The factors on the bay—Norton and Isham—were not brave enough men to undertake such a campaign.”
Nguồn: Laut, Agnes C.: The conquest of the great Northwest, Volume 1 (of 2)
“The weather conditions made further campaigns impossible and General Hand led his dispirited and hungry men back to Fort Pitt.”
Nguồn: Godcharles, Frederic Antes: Daily stories of Pennsylvania
Cấu trúc & Vận dụng: “crusade”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “crusade” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “crusade”
Dữ liệu từ nguyên: campaign ↔ crusade
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “crusade”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “crusade” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “crusade”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
crusade (danh từ): một số hoạt động liên quan nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể (thường trong giới hạn về địa lý và thời gian)
Định nghĩa tiếng Anh: A series of actions advancing a principle or tending toward a particular end.
campaign ↔ crusade
Họ từ trong dữ liệu: campaign: danh từ (n), cause: danh từ (n), drive: động từ (v), drift: động từ (v), driver: danh từ (n)
presidential campaign
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "crusade" trong câu.
election campaign
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "crusade" trong câu.
plan of campaign
“He had to admit himself totally lacking in anything resembling a constructive plan of campaign.”
Ứng dụng & Mở rộng: “crusade”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “crusade”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “crusade”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “crusade” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “crusade” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: crusade
Hỏi đáp trọng tâmcrusade nghĩa là gì (meaning & definition)?
crusade (danh từ, phát âm Mỹ /kɹuˈseɪd/) có nghĩa là một số hoạt động liên quan nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể (thường trong giới hạn về địa lý và thời gian) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "campaign"). a series of actions advancing a principle or tending toward a particular end
Từ crusade trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈseɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kɹuˈseɪd/; US /kɹuˈseɪd/.
Từ crusade là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "crusade" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ crusade theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một số hoạt động liên quan nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể (thường trong giới hạn về địa lý và thời gian) - Nét nghĩa 2 [B2]: cố gắng liên tục, mạnh mẽ hoặc gây khó chịu để đạt được mục đích hoặc tham gia vào một cuộc thập tự chinh vì một lý do hoặc một người nhất định - Nét nghĩa 3 [A2]: làm phát sinh - Nét nghĩa 4 [A1]: khiến ai đó hoặc cái gì đó di chuyển bằng cách lái xe
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ crusade:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kɹuˈseɪd/; US /kɹuˈseɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ crusade:
presidential campaign; election campaign; plan of campaign; advertising campaign; marketing campaign
crusade được dùng trong câu như thế nào?
The factors on the bay—Norton and Isham—were not brave enough men to undertake such a campaign. (Agnes C. Laut, The conquest of the great Northwest, Volume 1 (of 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)