Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

commove

động từ (v)

A2
Biến thể:
commoves
(Ngôi thứ 3 số ít)
commoved
(Quá khứ / Phân từ)
commoving
(Dạng V-ing)

Commove có nghĩa là commove (động từ) có nghĩa là thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí, thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí.

Định nghĩa Anh - Anh: Change the arrangement or position of.

Họ từ:disturb(động từ (v))/disturbance(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí”:commoveA2/disturbA2/agitateA2/vexA2/shake upA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.commoveđộng từ (v)

    Change the arrangement or position of.

    Thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí.

    • •

      James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): commove

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

disturb ↔ commove

Mục từ "commove" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "disturb" (thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: commove

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "commove" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: disturb: động từ (v), disturbance: danh từ (n).

disturbđộng từ (v)/dɪˈstɝb/

di chuyển sâu sắc

•

James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?"

disturbancedanh từ (n)/dɪˈstɝbəns/

hoạt động bị trục trặc, xâm nhập hoặc gián đoạn

•

During these disturbances the vessel was lying more than a mile off shore.

Nguồn: Davies, Jonathan Ceredig: Folk-Lore of West and Mid-Wales

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: commove

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "commove". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • disturb the peace
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: commove

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "commove" phân theo từng nét nghĩa (thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "commove" ở nét nghĩa "thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí" (ngoài ra "disturb" còn biểu thị: di chuyển sâu sắc).

“James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "commove" khi diễn đạt nét nghĩa: thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí.

Đồng nghĩa trực tiếp với "commove" khi diễn đạt nét nghĩa: thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí.

Đồng nghĩa trực tiếp với "commove" khi diễn đạt nét nghĩa: thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí.

Đồng nghĩa trực tiếp với "commove" khi diễn đạt nét nghĩa: thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí.

Đồng nghĩa trực tiếp với "commove" khi diễn đạt nét nghĩa: thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: commove

James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.
Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The world’s peace in the future is more likely to be disturbed on the Pacific Ocean side than on the Mediterranean.
Clews, Henry: Fifty years in Wall Street, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You have been below in the stenches of the hold, and that, with the motion of the ship, hath disturbed the comfort of your stomach.
Smith, Arthur D. Howden (Arthur Douglas Howden): Spears of destiny, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Now we can sit down, and no one will disturb us.
Giberne, Agnes: Anthony Cragg's tenant, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They reached the cabin and managed, in accordance with a whispered command from Layton Boardman, to surround it without disturbing whoever might be within.
Emerson, Alice B.: Ruth Fielding in Alaska, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When disturbed while on its nest, but unobserved, it runs thirty or forty yards, and then flies off as if severely wounded.
Audubon, John James: Ornithological biography, Vol. 4 (of 5), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Obesity is caused by a disturbed balance of nutrition occasioned, often, by more food being taken than the body requires.
Cocroft, Susanna: What to eat and when, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He is very feeble, and his mind is disturbed, but he seems to like to have me beside him."
Guernsey, Lucy Ellen: The hidden treasure, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: commove

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “commove” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.”

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?"

“The world’s peace in the future is more likely to be disturbed on the Pacific Ocean side than on the Mediterranean.”

Nguồn: Clews, Henry: Fifty years in Wall Street

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “commove”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “commove” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “commove”

Dữ liệu từ nguyên: disturb ↔ commove

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “commove”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “commove” với tần suất cao:

511 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “commove”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “commove”:

“James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “commove”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

commove (động từ): thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí

Định nghĩa tiếng Anh: Change the arrangement or position of.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

disturb ↔ commove

Họ từ trong dữ liệu: disturb: động từ (v), disturbance: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi511 lần trong kho sách

disturb the peace

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "commove" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm511 lần trong kho sách

disturb the peace

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "commove" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái511 lần trong kho sách

disturb the peace

Mở rộng biên độ diễn đạt với "commove".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “commove”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: commove

Hỏi đáp trọng tâm

commove nghĩa là gì (meaning & definition)?

commove (động từ) có nghĩa là thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "disturb"). change the arrangement or position of

Từ commove là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "commove" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: commoves; Quá khứ / Phân từ: commoved; Dạng V-ing: commoving.

Các nét nghĩa của từ commove theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí (Ví dụ: “James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ commove:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: commoves; Quá khứ / Phân từ: commoved; Dạng V-ing: commoving.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ commove:

disturb the peace

commove được dùng trong câu như thế nào?

James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one. (Emma Dorothy Eliza Nevitte Southworth, For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?"; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/commove, mã đối chiếu EV-0CA6A314. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "commove" được liên kết từ mục từ "disturb".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

disturb