commove
động từ (v)
Commove có nghĩa là commove (động từ) có nghĩa là thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí, thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí.
Định nghĩa Anh - Anh: Change the arrangement or position of.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.commoveđộng từ (v)
Change the arrangement or position of.
Thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí.
- •
James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •disturb the peace511 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): commove
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
disturb ↔ commove
Mục từ "commove" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "disturb" (thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí).
Họ từ & Biến thể từ loại: commove
Họ từ của "commove" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: disturb: động từ (v), disturbance: danh từ (n).
di chuyển sâu sắc
James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?"
hoạt động bị trục trặc, xâm nhập hoặc gián đoạn
During these disturbances the vessel was lying more than a mile off shore.
Nguồn: Davies, Jonathan Ceredig: Folk-Lore of West and Mid-Wales
Cụm từ & Collocations: commove
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "commove". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- disturb the peace
Đồng nghĩa & Sắc thái: commove
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "commove" phân theo từng nét nghĩa (thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "commove" ở nét nghĩa "thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí" (ngoài ra "disturb" còn biểu thị: di chuyển sâu sắc).
“James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "commove" khi diễn đạt nét nghĩa: thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí.
Đồng nghĩa trực tiếp với "commove" khi diễn đạt nét nghĩa: thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí.
Đồng nghĩa trực tiếp với "commove" khi diễn đạt nét nghĩa: thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí.
Câu dẫn chứng văn học: commove
James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.The world’s peace in the future is more likely to be disturbed on the Pacific Ocean side than on the Mediterranean.You have been below in the stenches of the hold, and that, with the motion of the ship, hath disturbed the comfort of your stomach.Now we can sit down, and no one will disturb us.They reached the cabin and managed, in accordance with a whispered command from Layton Boardman, to surround it without disturbing whoever might be within.When disturbed while on its nest, but unobserved, it runs thirty or forty yards, and then flies off as if severely wounded.Obesity is caused by a disturbed balance of nutrition occasioned, often, by more food being taken than the body requires.He is very feeble, and his mind is disturbed, but he seems to like to have me beside him."Đọc mở rộng theo CEFR: commove
Từ vựng bậcA2→“James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.”
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?"
“The world’s peace in the future is more likely to be disturbed on the Pacific Ocean side than on the Mediterranean.”
Nguồn: Clews, Henry: Fifty years in Wall Street
Cấu trúc & Vận dụng: “commove”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “commove” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “commove”
Dữ liệu từ nguyên: disturb ↔ commove
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “commove”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “commove” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “commove”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
commove (động từ): thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí
Định nghĩa tiếng Anh: Change the arrangement or position of.
disturb ↔ commove
Họ từ trong dữ liệu: disturb: động từ (v), disturbance: danh từ (n)
disturb the peace
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "commove" trong câu.
disturb the peace
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "commove" trong câu.
disturb the peace
Mở rộng biên độ diễn đạt với "commove".
Ứng dụng & Mở rộng: “commove”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “commove”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “commove”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “commove” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “commove” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: commove
Hỏi đáp trọng tâmcommove nghĩa là gì (meaning & definition)?
commove (động từ) có nghĩa là thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "disturb"). change the arrangement or position of
Từ commove là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "commove" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: commoves; Quá khứ / Phân từ: commoved; Dạng V-ing: commoving.
Các nét nghĩa của từ commove theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí (Ví dụ: “James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ commove:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: commoves; Quá khứ / Phân từ: commoved; Dạng V-ing: commoving.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ commove:
disturb the peace
commove được dùng trong câu như thế nào?
James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one. (Emma Dorothy Eliza Nevitte Southworth, For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?"; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)