Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

presents

tính từ (adj)

A1
/ˈpɹɛzənts//ˈpɹɛzənts/

Presents có nghĩa là có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/) (dạng biến thể ngữ pháp của "present").

Định nghĩa Anh - Anh: In a particular place and not absent; or existing and occurring now at the current time.

Họ từ:present(tính từ (adj))/presence(danh từ (n))/presentation(danh từ (n))/presentational(tính từ (adj))/presenter(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.presentstính từ (adj)

    In a particular place and not absent; or existing and occurring now at the current time.

    Có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/).

    Đồng nghĩa (SYN):present/attending/current/existing
    Trái nghĩa (OPP):absent/past/future
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.presentsdanh từ (n)

    Something given to someone without payment on a special occasion to show affection or respect; a gift.

    Món quà, quà tặng (danh từ trọng âm 1: /ˈprez.ənt/).

    Đồng nghĩa (SYN):present/gift/offering
  3. 3.presentsdanh từ (n)

    The period of time now occurring; or the grammatical tense expressing current actions or states.

    Thời hiện tại (the present), hoặc thì hiện tại trong ngữ pháp (trọng âm 1: /ˈprez.ənt/).

    Đồng nghĩa (SYN):present/now/present tense
    Trái nghĩa (OPP):past/future
  4. 4.presentsđộng từ (v)

    Show, describe, or offer something formally to an audience, committee, or recipient; or award a prize.

    Trình bày, thuyết trình, giới thiệu hoặc trao tặng trang trọng (động từ trọng âm 2: /prɪˈzent/).

    Đồng nghĩa (SYN):present/introduce/deliver/award/submit
    Trái nghĩa (OPP):withhold
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): presents

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

present ↔ presents

Mục từ "presents" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "present" (có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: presents

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "presents" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: present: tính từ (adj), presence: danh từ (n), presentation: danh từ (n), presentational: tính từ (adj), presenter: danh từ (n).

presenttính từ (adj)

có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/)

•

Mrs. Foxville at first insisted on being present; but it was to no purpose.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science

presencedanh từ (n)/ˈpɹɛzəns/

trạng thái hiện diện

•

The monster grunted, evidently growing more irritated at the continued presence of the slim creature, and broke into a heavy gallop.

Nguồn: Costello, F. H. (Frederick Hankerson): Sure-dart

presentationdanh từ (n)/ˌpɹɛzənˈteɪʃən/

hoạt động trình bày chính thức một cái gì đó (như một giải thưởng hoặc phần thưởng)

•

But to his presentation of the subject Paul almost of necessity had to bring the whole apparatus of his rabbinical training.

Nguồn: Campbell, R. J. (Reginald John): The New Theology

presentationaltính từ (adj)

thuộc hoặc liên quan đến một bài thuyết trình (đặc biệt là trong tâm lý học hoặc triết học)

•

It belongs to the ultimate texture of experience, with the same evidence as does presentational immediacy.

Nguồn: Whitehead, Alfred North: Symbolism, its meaning and effect

presenterdanh từ (n)/ˈpɹɛzəntɚ/

người dẫn chương trình

•

Every soldier's right knee touched the floor and remained there while the muskets were held "a presenter.

Đầu gối phải của mỗi người lính chạm sàn và giữ nguyên ở đó trong khi súng hỏa mai được giữ "người trao tặng".

Nguồn: Boyton, Paul: The Story of Paul Boyton: Voyages on All the Great Rivers of the World

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: presents

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "presents". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • present occasion
  • present state
  • present day
  • present moment
  • present instance
  • present condition
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: presents

6 từ đồng nghĩa / 4 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "presents" phân theo từng nét nghĩa (có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "presents" khi diễn đạt nét nghĩa: có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/).

“Mrs. Foxville at first insisted on being present; but it was to no purpose.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "presents" khi diễn đạt nét nghĩa: có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/).

Đồng nghĩa với "presents" ở nét nghĩa "có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/)" (ngoài ra "current" còn biểu thị: xảy ra trong hoặc thuộc về thời điểm hiện tại).

“For this reason textbooks of physics usually introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism.”

Đồng nghĩa với "presents" ở nét nghĩa "có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/)" (ngoài ra "existing" còn biểu thị: hiện đang tồn tại).

“No such ambiguity attaches to the usage reported by the Venetian adventurer as existing in the kingdom of Deragola on the island of Sumatra.”

Đồng nghĩa với "presents" ở nét nghĩa "món quà, quà tặng (danh từ trọng âm 1: /ˈprez.ənt/)" (ngoài ra "gift" còn biểu thị: một cái gì đó có được mà không cần bồi thường).

“The gentlemen, the senators of Christian countries, impelled by animal passions, fight duels, and thereby abuse the precious gift of God, the life.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "presents" khi diễn đạt nét nghĩa: món quà, quà tặng (danh từ trọng âm 1: /ˈprez.ənt/).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: presents

Mrs. Foxville at first insisted on being present; but it was to no purpose.
Various: The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is enough that he indicates evils and dangers in the present system.
Various: The book review digest, volume 13, 1917
“Mr Thompson’s book is not original in the sense of presenting new points in feminist thought.
Various: The book review digest, volume 13, 1917
The history of the Irish race presents certain features quite exceptional, and without parallel either in the ancient or in the modern world.
Various: The Catholic World, Vol. 07, April 1868 to September, 1868, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Does not this fact present an interesting question for the skilful to contemplate?
Various: The Catholic World, Vol. 07, April 1868 to September, 1868, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The third act presents the death of King Edward, who wills the crown to Harold.
Various: The Catholic World, Vol. 25, April 1877 to September 1877, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Perhaps, however, a new era is dawning with the present Secretary of the Navy, who spells his literature with a “P.”
Various: The Catholic World, Vol. 25, April 1877 to September 1877, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is bed time, and I must forbear saying more at present.
Various: The southern literary messenger, Volume I., 1834-35
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: presents

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “presents” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Mrs. Foxville at first insisted on being present; but it was to no purpose.”

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science

“It is enough that he indicates evils and dangers in the present system.”

Nguồn: Various: The book review digest, volume 13, 1917

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “presents”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “presents” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “presents”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “presents” với tần suất cao:

3.264 lần trong kho sách
4.179 lần trong kho sách
8.800 lần trong kho sách
5.196 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “presents”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “presents”:

“Mrs. Foxville at first insisted on being present; but it was to no purpose.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “presents”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɛzənts/; US /ˈpɹɛzənts/.

presents (tính từ): có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/)

Định nghĩa tiếng Anh: In a particular place and not absent; or existing and occurring now at the current time.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

present ↔ presents

Họ từ trong dữ liệu: present: tính từ (adj), presence: danh từ (n), presentation: danh từ (n), presentational: tính từ (adj), presenter: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.264 lần trong kho sách

present occasion

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "presents" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.179 lần trong kho sách

present state

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "presents" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.800 lần trong kho sách

present day

Nét nghĩa mở rộng: something given to someone without payment on a special occasion to show affection or respect; a gift (món quà, quà tặng (danh từ trọng âm 1: /ˈprez.ənt/))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The history of the Irish race _____ certain features quite exceptional, and without parallel either in the ancient or in the modern world.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: presents

The history of the Irish race presents certain features quite exceptional, and without parallel either in the ancient or in the modern world.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 07, April 1868 to September, 1868

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The third act _____ the death of King Edward, who wills the crown to Harold.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: presents

The third act presents the death of King Edward, who wills the crown to Harold.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 25, April 1877 to September 1877

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “presents”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: presents

Hỏi đáp trọng tâm

presents nghĩa là gì (meaning & definition)?

presents (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpɹɛzənts/) có nghĩa là có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/) (dạng biến thể ngữ pháp của "present"). in a particular place and not absent; or existing and occurring now at the current time

Từ presents trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɛz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɛzənts/; US /ˈpɹɛzənts/.

Từ presents là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "presents" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ presents theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/) - Nét nghĩa 2 [A1]: món quà, quà tặng (danh từ trọng âm 1: /ˈprez.ənt/) - Nét nghĩa 3 [A1]: thời hiện tại (the present), hoặc thì hiện tại trong ngữ pháp (trọng âm 1: /ˈprez.ənt/) - Nét nghĩa 4 [A1]: trình bày, thuyết trình, giới thiệu hoặc trao tặng trang trọng (động từ trọng âm 2: /prɪˈzent/)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ presents:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɛzənts/; US /ˈpɹɛzənts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ presents:

present occasion; present state; present day; present moment; present instance

presents được dùng trong câu như thế nào?

Mrs. Foxville at first insisted on being present; but it was to no purpose. (Various, The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/presents, mã đối chiếu EV-985AB429. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "presents" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "present".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

present