Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

offering

động từ (v)

A2
/ˈɔfɚɪŋ//ˈɔfɚɪŋ/

Offering có nghĩa là hành động chào hàng bằng lời nói (dạng biến thể ngữ pháp của "offer").

Định nghĩa Anh - Anh: Make available or accessible, provide or furnish.

Họ từ:offer(động từ (v))/present(tính từ (adj))/presence(danh từ (n))/presentation(danh từ (n))/presentational(tính từ (adj))/presenter(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động chào hàng bằng lời nói”:offeringA2/offerA2/profferA2/volunteerB1/crackB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.offeringđộng từ (v)

    Make available or accessible, provide or furnish.

    Hành động chào hàng bằng lời nói.

    Đồng nghĩa (SYN):offer
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.offeringđộng từ (v)

    Present for acceptance or rejection.

    Một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu).

    Đồng nghĩa (SYN):offer/proffer
  3. 3.offeringđộng từ (v)

    Agree freely.

    Một nỗ lực thường ngắn gọn.

    Đồng nghĩa (SYN):offer/volunteer
  4. 4.offeringdanh từ (n)

    The verbal act of offering.

    Làm cho có sẵn hoặc có thể truy cập được, cung cấp hoặc cung cấp.

    Đồng nghĩa (SYN):offer
  5. 5.offeringdanh từ (n)

    Something offered (as a proposal or bid).

    Hiện diện để chấp nhận hoặc từ chối.

    Đồng nghĩa (SYN):offer
  6. 6.offeringdanh từ (n)

    A usually brief attempt.

    Tự do đồng ý.

    Đồng nghĩa (SYN):offer/crack/fling/go/pass/whirl
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): offering

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

offer ↔ offering

Mục từ "offering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "offer, present" (hành động chào hàng bằng lời nói).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: offering

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "offering" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: offer: động từ (v), present: tính từ (adj), presence: danh từ (n), presentation: danh từ (n), presentational: tính từ (adj), presenter: danh từ (n).

offerđộng từ (v)/ˈɔfɚ/

hành động chào hàng bằng lời nói

•

She would go to De Fell, the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.

Nguồn: Wallace, Edgar: The hand of power

presenttính từ (adj)

có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/)

•

Mrs. Foxville at first insisted on being present; but it was to no purpose.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science

presencedanh từ (n)/ˈpɹɛzəns/

trạng thái hiện diện

•

The monster grunted, evidently growing more irritated at the continued presence of the slim creature, and broke into a heavy gallop.

Nguồn: Costello, F. H. (Frederick Hankerson): Sure-dart

presentationdanh từ (n)/ˌpɹɛzənˈteɪʃən/

hoạt động trình bày chính thức một cái gì đó (như một giải thưởng hoặc phần thưởng)

•

But to his presentation of the subject Paul almost of necessity had to bring the whole apparatus of his rabbinical training.

Nguồn: Campbell, R. J. (Reginald John): The New Theology

presentationaltính từ (adj)

thuộc hoặc liên quan đến một bài thuyết trình (đặc biệt là trong tâm lý học hoặc triết học)

•

It belongs to the ultimate texture of experience, with the same evidence as does presentational immediacy.

Nguồn: Whitehead, Alfred North: Symbolism, its meaning and effect

presenterdanh từ (n)/ˈpɹɛzəntɚ/

người dẫn chương trình

•

Every soldier's right knee touched the floor and remained there while the muskets were held "a presenter.

Đầu gối phải của mỗi người lính chạm sàn và giữ nguyên ở đó trong khi súng hỏa mai được giữ "người trao tặng".

Nguồn: Boyton, Paul: The Story of Paul Boyton: Voyages on All the Great Rivers of the World

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: offering

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "offering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • opportunity offer
  • accepted the offer
  • offer of marriage
  • accept the offer
  • offer a reward
  • generous offer
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: offering

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "offering" phân theo từng nét nghĩa (hành động chào hàng bằng lời nói), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "offering" ở nét nghĩa "hành động chào hàng bằng lời nói" (ngoài ra "offer" còn biểu thị: một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu)).

“She would go to De Fell, the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "offering" khi diễn đạt nét nghĩa: một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu).

Đồng nghĩa với "offering" ở nét nghĩa "một nỗ lực thường ngắn gọn" (ngoài ra "volunteer" còn biểu thị: người tự nguyện nhập ngũ).

“During the discussion with Dr. Ding I was informed that the experimental persons volunteered for the experiment.”

Đồng nghĩa với "offering" ở nét nghĩa "tự do đồng ý" (ngoài ra "crack" còn biểu thị: một lối mở hẹp).

“His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "offering" khi diễn đạt nét nghĩa: tự do đồng ý.

Đồng nghĩa với "offering" ở nét nghĩa "tự do đồng ý" (ngoài ra "go" còn biểu thị: thay đổi vị trí).

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: offering

She would go to De Fell--the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.
Wallace, Edgar: The hand of power, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“And I couldn’t very well be offered less than for selling it,” she observed cheerfully.
Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star, Nguyên văn tác phẩm
“The book is a useful presentment of its subject in many respects, and offers a safe guide to the practitioner, as far as it goes.
Various: The book review digest, volume 04, 1908
The present Garden has only a few changes from the plan Scanlon and I offered.
Fleischer, Nat: 50 years at ringside, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Still the offer may have been made, as will be evident later.
Anderson, Eugene Newton: The first Moroccan crisis, 1904-1906, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The only deliverance from suffering is through sacrifice—through offering.
Kaye-Smith, Sheila: The mirror of the months, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Acquilla rose and offering her arm drew me through the crowd which in response to a peremptory gesture, immediately dissolved and left us free.
Johnson, Owen: The coming of the Amazons, Nguyên văn tác phẩm
“You simply spoil that child, Wilfred,” said his wife, and she did not offer to go with him.
Bottome, Phyllis: The master hope, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: offering

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “offering” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“She would go to De Fell--the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.”

Nguồn: Wallace, Edgar: The hand of power

““And I couldn’t very well be offered less than for selling it,” she observed cheerfully.”

Nguồn: Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “offering”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “offering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “offering”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “offering” với tần suất cao:

1.425 lần trong kho sách
890 lần trong kho sách
887 lần trong kho sách
700 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “offering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “offering”:

“She would go to De Fell--the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “offering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔfɚɪŋ/; US /ˈɔfɚɪŋ/.

offering (động từ): hành động chào hàng bằng lời nói

Định nghĩa tiếng Anh: Make available or accessible, provide or furnish.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

offer ↔ offering

Họ từ trong dữ liệu: offer: động từ (v), present: tính từ (adj), presence: danh từ (n), presentation: danh từ (n), presentational: tính từ (adj), presenter: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.425 lần trong kho sách

opportunity offer

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "offering" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm890 lần trong kho sách

accepted the offer

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "offering" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái887 lần trong kho sách

offer of marriage

Nét nghĩa mở rộng: present for acceptance or rejection (một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The only deliverance from suffering is through sacrifice—through _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: offering

The only deliverance from suffering is through sacrifice—through offering.

Nguồn: Kaye-Smith, Sheila: The mirror of the months

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Acquilla rose and _____ her arm drew me through the crowd which in response to a peremptory gesture, immediately dissolved and left us free.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: offering

Acquilla rose and offering her arm drew me through the crowd which in response to a peremptory gesture, immediately dissolved and left us free.

Nguồn: Johnson, Owen: The coming of the Amazons

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “offering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: offering

Hỏi đáp trọng tâm

offering nghĩa là gì (meaning & definition)?

offering (động từ, phát âm Mỹ /ˈɔfɚɪŋ/) có nghĩa là hành động chào hàng bằng lời nói (dạng biến thể ngữ pháp của "offer"). make available or accessible, provide or furnish

Từ offering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔfɚɪŋ/; US /ˈɔfɚɪŋ/.

Từ offering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "offering" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ offering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: hành động chào hàng bằng lời nói - Nét nghĩa 2 [A2]: một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu) - Nét nghĩa 3 [A2]: một nỗ lực thường ngắn gọn - Nét nghĩa 4 [A2]: làm cho có sẵn hoặc có thể truy cập được, cung cấp hoặc cung cấp - Nét nghĩa 5 [A2]: hiện diện để chấp nhận hoặc từ chối - Nét nghĩa 6 [A2]: tự do đồng ý

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ offering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔfɚɪŋ/; US /ˈɔfɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ offering:

opportunity offer; accepted the offer; offer of marriage; accept the offer; offer a reward

offering được dùng trong câu như thế nào?

She would go to De Fell--the urbane young manager, who had offered her a part in his new production. (Edgar Wallace, The hand of power; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/offering, mã đối chiếu EV-CD6D06E1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "offering" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "offer".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

offer, present