Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

proffer

động từ (v)

A2
/ˈpɹɑfɚ//ˈpɹɑfɚ/
Biến thể:
proffers/ˈpɹɑfɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
proffered/ˈpɹɑfɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
proffering/ˈpɹɑfɚɪŋ/
(Dạng V-ing)

Proffer có nghĩa là một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu).

Định nghĩa Anh - Anh: Present for acceptance or rejection.

Họ từ:offer(động từ (v))/proposition(danh từ (n))/proposal(danh từ (n))/propose(động từ (v))/suggestion(danh từ (n))/suggest(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.profferđộng từ (v)

    Present for acceptance or rejection.

    Một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu).

    Đồng nghĩa (SYN):offer
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.profferdanh từ (n)

    A proposal offered for acceptance or rejection.

    (logic) câu khẳng định hoặc phủ nhận điều gì đó và đúng hoặc sai.

    Đồng nghĩa (SYN):proposition/suggestion
  3. 3.profferdanh từ (n)

    A proposal offered for acceptance or rejection.

    Một đề nghị được đưa ra để chấp nhận hoặc từ chối.

    Đồng nghĩa (SYN):suggestion/proposition
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): proffer

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

offer ↔ proffer

Mục từ "proffer" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "offer, proposition, suggestion" (một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: proffer

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "proffer" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: offer: động từ (v), proposition: danh từ (n), proposal: danh từ (n), propose: động từ (v), suggestion: danh từ (n), suggest: động từ (v).

offerđộng từ (v)/ˈɔfɚ/

hành động chào hàng bằng lời nói

•

She would go to De Fell, the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.

Nguồn: Wallace, Edgar: The hand of power

propositiondanh từ (n)/ˌpɹɑpəˈzɪʃən/

câu khẳng định hoặc phủ nhận điều gì đó và đúng hoặc sai

•

In the West, the proposition was so warmly advocated by Senator Thurman of Ohio that it became known as “the Ohio idea.

Nguồn: Various: The Century Illustrated Monthly Magazine, July, 1913 Vol. LXXXVI. New Series: Vol. LXIV. May to October, 1913

proposaldanh từ (n)/pɹəˈpoʊzəl/

một cái gì đó được đề xuất (chẳng hạn như một kế hoạch hoặc giả định)

•

The old knife-grinder therefore agreed to the proposal with reluctance, as we often do with what turns out a great blessing.

Nguồn: M'Govan, James: Traced and Tracked; Or, Memoirs of a City Detective

proposeđộng từ (v)/pɹəˈpoʊz/

đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó

•

Let the messenger then propose the return of the Pandavas to Hastinapura.

Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 1 Books 1, 2 and 3

suggestiondanh từ (n)/səˈdʒɛstʃən/

một ý tưởng được đề xuất

•

His descriptions are addressed to the intellect, his suggestions are appeals to the imagination, of those with whom he is trying to communicate.

Nguồn: Underhill, Evelyn: The essentials of mysticism, and other essays

suggestđộng từ (v)/səˈdʒɛst/

đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó

•

I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested.

Nguồn: Keene, Carolyn: The bungalow mystery

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: proffer

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "proffer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • opportunity offer
  • accepted the offer
  • offer of marriage
  • accept the offer
  • offer a reward
  • generous offer
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: proffer

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "proffer" phân theo từng nét nghĩa (một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "proffer" ở nét nghĩa "một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu)" (ngoài ra "offer" còn biểu thị: hành động chào hàng bằng lời nói).

“She would go to De Fell, the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.”

Đồng nghĩa với "proffer" ở nét nghĩa "(logic) câu khẳng định hoặc phủ nhận điều gì đó và đúng hoặc sai" (ngoài ra "proposition" còn biểu thị: một đề nghị được đưa ra để chấp nhận hoặc từ chối).

“In the West, the proposition was so warmly advocated by Senator Thurman of Ohio that it became known as “the Ohio idea.””

Đồng nghĩa với "proffer" ở nét nghĩa "(logic) câu khẳng định hoặc phủ nhận điều gì đó và đúng hoặc sai" (ngoài ra "suggestion" còn biểu thị: một ý tưởng được đề xuất).

“His descriptions are addressed to the intellect, his suggestions are appeals to the imagination, of those with whom he is trying to communicate.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: proffer

She would go to De Fell--the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.
Wallace, Edgar: The hand of power, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“And I couldn’t very well be offered less than for selling it,” she observed cheerfully.
Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star, Nguyên văn tác phẩm
“The book is a useful presentment of its subject in many respects, and offers a safe guide to the practitioner, as far as it goes.
Various: The book review digest, volume 04, 1908
The present Garden has only a few changes from the plan Scanlon and I offered.
Fleischer, Nat: 50 years at ringside, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Still the offer may have been made, as will be evident later.
Anderson, Eugene Newton: The first Moroccan crisis, 1904-1906, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The only deliverance from suffering is through sacrifice—through offering.
Kaye-Smith, Sheila: The mirror of the months, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Acquilla rose and offering her arm drew me through the crowd which in response to a peremptory gesture, immediately dissolved and left us free.
Johnson, Owen: The coming of the Amazons, Nguyên văn tác phẩm
“You simply spoil that child, Wilfred,” said his wife, and she did not offer to go with him.
Bottome, Phyllis: The master hope, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: proffer

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “proffer” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“She would go to De Fell--the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.”

Nguồn: Wallace, Edgar: The hand of power

““And I couldn’t very well be offered less than for selling it,” she observed cheerfully.”

Nguồn: Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “proffer”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “proffer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “proffer”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “proffer” với tần suất cao:

1.425 lần trong kho sách
890 lần trong kho sách
887 lần trong kho sách
700 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “proffer”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “proffer”:

“She would go to De Fell--the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “proffer”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɑfɚ/; US /ˈpɹɑfɚ/.

proffer (động từ): một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu)

Định nghĩa tiếng Anh: Present for acceptance or rejection.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

offer ↔ proffer

Họ từ trong dữ liệu: offer: động từ (v), proposition: danh từ (n), proposal: danh từ (n), propose: động từ (v), suggestion: danh từ (n), suggest: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.425 lần trong kho sách

opportunity offer

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "proffer" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm890 lần trong kho sách

accepted the offer

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "proffer" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái887 lần trong kho sách

offer of marriage

Nét nghĩa mở rộng: a proposal offered for acceptance or rejection ((logic) câu khẳng định hoặc phủ nhận điều gì đó và đúng hoặc sai)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “proffer”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: proffer

Hỏi đáp trọng tâm

proffer nghĩa là gì (meaning & definition)?

proffer (động từ, phát âm Mỹ /ˈpɹɑfɚ/) có nghĩa là một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "offer"). present for acceptance or rejection

Từ proffer trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɑf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɑfɚ/; US /ˈpɹɑfɚ/.

Từ proffer là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "proffer" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: proffers; Quá khứ / Phân từ: proffered; Dạng V-ing: proffering.

Các nét nghĩa của từ proffer theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu) - Nét nghĩa 2 [C2]: (logic) câu khẳng định hoặc phủ nhận điều gì đó và đúng hoặc sai - Nét nghĩa 3 [A1]: một đề nghị được đưa ra để chấp nhận hoặc từ chối

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ proffer:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɑfɚ/; US /ˈpɹɑfɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: proffers; Quá khứ / Phân từ: proffered; Dạng V-ing: proffering.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ proffer:

opportunity offer; accepted the offer; offer of marriage; accept the offer; offer a reward

proffer được dùng trong câu như thế nào?

She would go to De Fell--the urbane young manager, who had offered her a part in his new production. (Edgar Wallace, The hand of power; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/proffer, mã đối chiếu EV-2B99194F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "proffer" được liên kết từ mục từ "offer, proposition, suggestion".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

offer, proposition, suggestion