presented
tính từ (adj)
Presented có nghĩa là có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/) (dạng biến thể ngữ pháp của "present").
Định nghĩa Anh - Anh: In a particular place and not absent; or existing and occurring now at the current time.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.presentedtính từ (adj)
In a particular place and not absent; or existing and occurring now at the current time.
Có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •present occasion3.264 lần trong kho sách
- •present state4.179 lần trong kho sách
- •present day8.800 lần trong kho sách
- •present moment5.196 lần trong kho sách
- •present instance1.924 lần trong kho sách
- •present condition2.050 lần trong kho sách
- 2.presenteddanh từ (n)
Something given to someone without payment on a special occasion to show affection or respect; a gift.
Món quà, quà tặng (danh từ trọng âm 1: /ˈprez.ənt/).
- 3.presenteddanh từ (n)
The period of time now occurring; or the grammatical tense expressing current actions or states.
Thời hiện tại (the present), hoặc thì hiện tại trong ngữ pháp (trọng âm 1: /ˈprez.ənt/).
- 4.presentedđộng từ (v)
Show, describe, or offer something formally to an audience, committee, or recipient; or award a prize.
Trình bày, thuyết trình, giới thiệu hoặc trao tặng trang trọng (động từ trọng âm 2: /prɪˈzent/).
Từ nguyên học (Etymology): presented
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
present ↔ presented
Mục từ "presented" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "present" (có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/)).
Họ từ & Biến thể từ loại: presented
Họ từ của "presented" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: present: tính từ (adj), presence: danh từ (n), presentation: danh từ (n), presentational: tính từ (adj), presenter: danh từ (n).
có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/)
Mrs. Foxville at first insisted on being present; but it was to no purpose.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science
trạng thái hiện diện
The monster grunted, evidently growing more irritated at the continued presence of the slim creature, and broke into a heavy gallop.
Nguồn: Costello, F. H. (Frederick Hankerson): Sure-dart
hoạt động trình bày chính thức một cái gì đó (như một giải thưởng hoặc phần thưởng)
But to his presentation of the subject Paul almost of necessity had to bring the whole apparatus of his rabbinical training.
Nguồn: Campbell, R. J. (Reginald John): The New Theology
thuộc hoặc liên quan đến một bài thuyết trình (đặc biệt là trong tâm lý học hoặc triết học)
It belongs to the ultimate texture of experience, with the same evidence as does presentational immediacy.
Nguồn: Whitehead, Alfred North: Symbolism, its meaning and effect
người dẫn chương trình
Every soldier's right knee touched the floor and remained there while the muskets were held "a presenter.
Đầu gối phải của mỗi người lính chạm sàn và giữ nguyên ở đó trong khi súng hỏa mai được giữ "người trao tặng".
Nguồn: Boyton, Paul: The Story of Paul Boyton: Voyages on All the Great Rivers of the World
Cụm từ & Collocations: presented
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "presented". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- present occasion
- present state
- present day
- present moment
- present instance
- present condition
Đồng nghĩa & Sắc thái: presented
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "presented" phân theo từng nét nghĩa (có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "presented" khi diễn đạt nét nghĩa: có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/).
“Mrs. Foxville at first insisted on being present; but it was to no purpose.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "presented" khi diễn đạt nét nghĩa: có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/).
Đồng nghĩa với "presented" ở nét nghĩa "có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/)" (ngoài ra "current" còn biểu thị: xảy ra trong hoặc thuộc về thời điểm hiện tại).
“For this reason textbooks of physics usually introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism.”
Đồng nghĩa với "presented" ở nét nghĩa "có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/)" (ngoài ra "existing" còn biểu thị: hiện đang tồn tại).
“No such ambiguity attaches to the usage reported by the Venetian adventurer as existing in the kingdom of Deragola on the island of Sumatra.”
Đồng nghĩa với "presented" ở nét nghĩa "món quà, quà tặng (danh từ trọng âm 1: /ˈprez.ənt/)" (ngoài ra "gift" còn biểu thị: một cái gì đó có được mà không cần bồi thường).
“The gentlemen, the senators of Christian countries, impelled by animal passions, fight duels, and thereby abuse the precious gift of God, the life.”
Câu dẫn chứng văn học: presented
Mrs. Foxville at first insisted on being present; but it was to no purpose.It is enough that he indicates evils and dangers in the present system.“Mr Thompson’s book is not original in the sense of presenting new points in feminist thought.The history of the Irish race presents certain features quite exceptional, and without parallel either in the ancient or in the modern world.Does not this fact present an interesting question for the skilful to contemplate?The third act presents the death of King Edward, who wills the crown to Harold.Perhaps, however, a new era is dawning with the present Secretary of the Navy, who spells his literature with a “P.”It is bed time, and I must forbear saying more at present.Đọc mở rộng theo CEFR: presented
Từ vựng bậcA1→“Mrs. Foxville at first insisted on being present; but it was to no purpose.”
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science
“It is enough that he indicates evils and dangers in the present system.”
Nguồn: Various: The book review digest, volume 13, 1917
Cấu trúc & Vận dụng: “presented”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “presented” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “presented”
Dữ liệu từ nguyên: present ↔ presented
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “presented”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “presented” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “presented”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
presented (tính từ): có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/)
Định nghĩa tiếng Anh: In a particular place and not absent; or existing and occurring now at the current time.
present ↔ presented
Họ từ trong dữ liệu: present: tính từ (adj), presence: danh từ (n), presentation: danh từ (n), presentational: tính từ (adj), presenter: danh từ (n)
present occasion
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "presented" trong câu.
present state
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "presented" trong câu.
present day
Nét nghĩa mở rộng: something given to someone without payment on a special occasion to show affection or respect; a gift (món quà, quà tặng (danh từ trọng âm 1: /ˈprez.ənt/))
“And going to the city of Lankā, he _____ himself before Bibhishana.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: presented
And going to the city of Lankā, he presented himself before Bibhishana.
Nguồn: Valmiki: The Rāmāyana, Volume 4. Uttara Kānda
Ứng dụng & Mở rộng: “presented”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “presented”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “presented”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “presented” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “presented” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: presented
Hỏi đáp trọng tâmpresented nghĩa là gì (meaning & definition)?
presented (tính từ, phát âm Mỹ /pɹiˈzɛntɪd/) có nghĩa là có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/) (dạng biến thể ngữ pháp của "present"). in a particular place and not absent; or existing and occurring now at the current time
Từ presented trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹiˈzɛntɪd/; US /pɹiˈzɛntɪd/.
Từ presented là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "presented" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ presented theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có mặt tại chỗ (đứng sau danh từ/động từ to be) hoặc thuộc về hiện tại (đứng trước danh từ; phát âm /ˈprez.ənt/) - Nét nghĩa 2 [A1]: món quà, quà tặng (danh từ trọng âm 1: /ˈprez.ənt/) - Nét nghĩa 3 [A1]: thời hiện tại (the present), hoặc thì hiện tại trong ngữ pháp (trọng âm 1: /ˈprez.ənt/) - Nét nghĩa 4 [A1]: trình bày, thuyết trình, giới thiệu hoặc trao tặng trang trọng (động từ trọng âm 2: /prɪˈzent/)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ presented:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹiˈzɛntɪd/; US /pɹiˈzɛntɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ presented:
present occasion; present state; present day; present moment; present instance
presented được dùng trong câu như thế nào?
Mrs. Foxville at first insisted on being present; but it was to no purpose. (Various, The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)