peaked
danh từ (n)
Peaked có nghĩa là số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể (dạng biến thể ngữ pháp của "peak").
Định nghĩa Anh - Anh: The most extreme possible amount or value.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.peakeddanh từ (n)
The most extreme possible amount or value.
Số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •mountain peak1.069 lần trong kho sách
- •snowy peak328 lần trong kho sách
- •pike's peak213 lần trong kho sách
- •highest peak545 lần trong kho sách
- •jagged peak109 lần trong kho sách
- •topmost peak95 lần trong kho sách
- 2.peakeddanh từ (n)
The period of greatest prosperity or productivity.
Thời kỳ thịnh vượng hoặc năng suất cao nhất.
- 3.peakeddanh từ (n)
The highest level or degree attainable.
Mức độ hoặc mức độ cao nhất có thể đạt được.
- 4.peakedđộng từ (v)
To reach the highest point.
Đỉnh điểm.
- 5.peakedtính từ (adj)
Somewhat ill or prone to illness.
(`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu.
- 6.peakedtính từ (adj)
Somewhat ill or prone to illness.
Hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh.
Từ nguyên học (Etymology): peaked
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
peak ↔ peaked
Mục từ "peaked" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "peak, poorly, seedy, unwell" (số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể).
Họ từ & Biến thể từ loại: peaked
Họ từ của "peaked" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: peak: danh từ (n), poorly: trạng từ (adv), poor: tính từ (adj), seedy: tính từ (adj), seed: danh từ (n), unwell: tính từ (adj).
số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể
My coat was what is called a Turkish fly, in red velvet, cut off like a waistcoat, with a peak before and behind.
Nguồn: Mayhew, Henry: London Labour and the London Poor, Vol. 3
hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh
He is poorly dressed, and yet does not appear to be a labourer.
Nguồn: Doyle, Arthur Conan: The Return of Sherlock Holmes
xứng đáng hoặc kích động sự thương hại
Then, in a sympathetic tone, he’d remark that it was about time that the poor dupe in the woods was relieved of his burden.
Nguồn: Fleischer, Nat: 50 years at ringside
đầy hạt giống
But it had gone out of fashion, and now it was, as the boys expressed it, "seedy.
Nhưng nó đã lỗi thời, và bây giờ, như các chàng trai diễn đạt, nó trở nên "tồi tệ".
Nguồn: Eggleston, Edward: Queer Stories for Boys and Girls
một quả cứng nhỏ
As already stated, meat compares more favorably with seeds that are used for diet rather than the leaves of plants.
Nguồn: Craven, J. H. (John Henry): A text-book on hygiene and pediatrics from a chiropractic standpoint
hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh
On a certain December evening Emily decided that she was very unwell, and must have a trained nurse.
Nguồn: Norris, Kathleen Thompson: Saturday's Child
Cụm từ & Collocations: peaked
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "peaked". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- mountain peak
- snowy peak
- pike's peak
- highest peak
It was perched on top of the highest peak of the great mountain range which rose sharply from the pine forests across the valley.
Howe, Thomas Carr: Salt mines and castles: The discovery and restitution of looted European art
- jagged peak
- topmost peak
Đồng nghĩa & Sắc thái: peaked
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "peaked" phân theo từng nét nghĩa (số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "peaked" ở nét nghĩa "số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể" (ngoài ra "peak" còn biểu thị: thời kỳ thịnh vượng hoặc năng suất cao nhất).
“My coat was what is called a Turkish fly, in red velvet, cut off like a waistcoat, with a peak before and behind.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "peaked" khi diễn đạt nét nghĩa: số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể.
Đồng nghĩa với "peaked" ở nét nghĩa "thời kỳ thịnh vượng hoặc năng suất cao nhất" (ngoài ra "flower" còn biểu thị: một loại cây được trồng để nở hoa hoặc ra hoa).
“Flowers were used in profusion both to decorate rooms, and for personal wear.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "peaked" khi diễn đạt nét nghĩa: thời kỳ thịnh vượng hoặc năng suất cao nhất.
“The lady thereupon mounts the glass stool, and takes hold of a chain connected with the prime conductor.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "peaked" khi diễn đạt nét nghĩa: thời kỳ thịnh vượng hoặc năng suất cao nhất.
Câu dẫn chứng văn học: peaked
Surely that mist of peaks must be descended cloud, and the changing colours of it the bloom of angelic wings beating within!Chắc chắn đám sương mù trên đỉnh đó phải là đám mây đi xuống, và màu sắc thay đổi của nó là sự nở rộ của đôi cánh thiên thần đang đập bên trong!
My coat was what is called a Turkish fly, in red velvet, cut off like a waistcoat, with a peak before and behind.The rudest form was the peak or cairn, whose shadow noted the time: the same system still prevails amongst the Bedawin.The following table gives the names and height of the principal peaks of this range of lofty mountains according to the best estimates.Tall, fantastic mountains reared their seamed peaks over a dreary waste of igneous rock and burned-out lava beds.The late comers looked across the jagged peaks and thought of the silver hidden in those mountains.”His hair is red, as is also his long peaked beard.Do you see, through that gap in the Tucson range, a domelike peak of another range beyond?”Đọc mở rộng theo CEFR: peaked
Từ vựng bậcB2→“My coat was what is called a Turkish fly, in red velvet, cut off like a waistcoat, with a peak before and behind.”
Nguồn: Mayhew, Henry: London Labour and the London Poor, Vol. 3
“The rudest form was the peak or cairn, whose shadow noted the time: the same system still prevails amongst the Bedawin.”
Nguồn: Burton, Richard Francis, Sir: Ultima Thule; or, A Summer in Iceland. vol. 1/2
Cấu trúc & Vận dụng: “peaked”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “peaked” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “peaked”
Dữ liệu từ nguyên: peak ↔ peaked
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “peaked”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “peaked” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “peaked”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
peaked (danh từ): số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể
Định nghĩa tiếng Anh: The most extreme possible amount or value.
peak ↔ peaked
Họ từ trong dữ liệu: peak: danh từ (n), poorly: trạng từ (adv), poor: tính từ (adj), seedy: tính từ (adj), seed: danh từ (n), unwell: tính từ (adj)
mountain peak
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "peaked" trong câu.
snowy peak
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "peaked" trong câu.
pike's peak
Nét nghĩa mở rộng: the period of greatest prosperity or productivity (thời kỳ thịnh vượng hoặc năng suất cao nhất)
“His hair is red, as is also his long _____ beard.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: peaked
His hair is red, as is also his long peaked beard.
Nguồn: Chamberlain, Arthur B. (Arthur Bensley), -1931: Hans Holbein the Younger, Volume 1 (of 2)
Ứng dụng & Mở rộng: “peaked”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “peaked”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “peaked”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “peaked” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “peaked” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: peaked
Hỏi đáp trọng tâmpeaked nghĩa là gì (meaning & definition)?
peaked (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpikt/) có nghĩa là số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể (dạng biến thể ngữ pháp của "peak"). the most extreme possible amount or value
Từ peaked trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpikt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpikt/; US /ˈpikt/.
Từ peaked là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "peaked" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ peaked theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể - Nét nghĩa 2 [B2]: thời kỳ thịnh vượng hoặc năng suất cao nhất - Nét nghĩa 3 [B2]: mức độ hoặc mức độ cao nhất có thể đạt được - Nét nghĩa 4 [B2]: đỉnh điểm - Nét nghĩa 5 [B1]: (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu - Nét nghĩa 6 [C2]: hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ peaked:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpikt/; US /ˈpikt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ peaked:
mountain peak; snowy peak; pike's peak; highest peak; jagged peak
peaked được dùng trong câu như thế nào?
My coat was what is called a Turkish fly, in red velvet, cut off like a waistcoat, with a peak before and behind. (Henry Mayhew, London Labour and the London Poor, Vol. 3; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)