Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ailing

tính từ (adj)

C2
/ˈeɪlɪŋ//ˈeɪlɪŋ/

Ailing có nghĩa là (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu.

Định nghĩa Anh - Anh: Somewhat ill or prone to illness.

Họ từ:poorly(trạng từ (adv))/poor(tính từ (adj))/seedy(tính từ (adj))/seed(danh từ (n))/unwell(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ailingtính từ (adj)

    Somewhat ill or prone to illness.

    (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu.

    • •

      It was poorly supplied with food and water, and had only the uppermost sails of the mainmast to spread.

      Nó được cung cấp thức ăn và nước uống kém và chỉ có những cánh buồm trên cùng của cột buồm chính để xòe ra.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.ailingtính từ (adj)

    Somewhat ill or prone to illness.

    Hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh.

    Đồng nghĩa (SYN):seedy/indisposed/peaked/poorly/sickly/unwell
  3. 3.ailingtính từ (adj)

    Somewhat ill or prone to illness.

    Hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ailing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

poorly ↔ ailing

Mục từ "ailing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "poorly, seedy, unwell" ((`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ailing

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ailing" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: poorly: trạng từ (adv), poor: tính từ (adj), seedy: tính từ (adj), seed: danh từ (n), unwell: tính từ (adj).

poorlytrạng từ (adv)/ˈpuɹli/

hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh

•

He is poorly dressed, and yet does not appear to be a labourer.

Nguồn: Doyle, Arthur Conan: The Return of Sherlock Holmes

poortính từ (adj)/ˈpuɹ/

xứng đáng hoặc kích động sự thương hại

•

Then, in a sympathetic tone, he’d remark that it was about time that the poor dupe in the woods was relieved of his burden.

Nguồn: Fleischer, Nat: 50 years at ringside

seedytính từ (adj)/ˈsidi/

đầy hạt giống

•

But it had gone out of fashion, and now it was, as the boys expressed it, "seedy.

Nhưng nó đã lỗi thời, và bây giờ, như các chàng trai diễn đạt, nó trở nên "tồi tệ".

Nguồn: Eggleston, Edward: Queer Stories for Boys and Girls

seeddanh từ (n)/ˈsid/

một quả cứng nhỏ

•

As already stated, meat compares more favorably with seeds that are used for diet rather than the leaves of plants.

Nguồn: Craven, J. H. (John Henry): A text-book on hygiene and pediatrics from a chiropractic standpoint

unwelltính từ (adj)/ənˈwɛl/

hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh

•

On a certain December evening Emily decided that she was very unwell, and must have a trained nurse.

Nguồn: Norris, Kathleen Thompson: Saturday's Child

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ailing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ailing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • poorly clad

    They were very poorly clad, and after looking a moment at me, began to run away.

    Burwell, Letitia M.: Plantation Reminiscences

  • poorly furnished

    A family of five brothers and sisters, who have just lost their mother, are assembled round the breakfast-table in a poorly furnished room.

    Muther, Richard: The History of Modern Painting, Volume 3 (of 4) Revised edition continued by the author to the end of the XIX century

  • poorly equipped
  • poorly dressed

    He is poorly dressed, and yet does not appear to be a labourer.

    Doyle, Arthur Conan: The Return of Sherlock Holmes

  • poorly ventilated
  • poorly documented
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ailing

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ailing" phân theo từng nét nghĩa ((`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ailing" khi diễn đạt nét nghĩa: (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu.

“He is poorly dressed, and yet does not appear to be a labourer.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ailing" khi diễn đạt nét nghĩa: (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ailing" khi diễn đạt nét nghĩa: (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ailing" khi diễn đạt nét nghĩa: (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu.

Đồng nghĩa với "ailing" ở nét nghĩa "(`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu" (ngoài ra "unwell" còn biểu thị: hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh).

“On a certain December evening Emily decided that she was very unwell, and must have a trained nurse.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ailing" khi diễn đạt nét nghĩa: (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ailing

It was poorly supplied with food and water, and had only the uppermost sails of the mainmast to spread.

Nó được cung cấp thức ăn và nước uống kém và chỉ có những cánh buồm trên cùng của cột buồm chính để xòe ra.

Abbott, John S. C. (John Stevens Cabot): Captain William Kidd and Others of the Buccaneers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He is poorly dressed, and yet does not appear to be a labourer.
Doyle, Arthur Conan: The Return of Sherlock Holmes, Nguyên văn tác phẩm
Committee after committee of this Congress has heard witness after witness describe many of these programs as poorly administered and rife with waste and fraud.
United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her eyes were brimming with mocking light, and however poorly she might seem to represent ideas theological she certainly did not personify failure.
Bates, Arlo: The Puritans, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Let us take this poorly-begotten organism and follow it through life.
Glueck, Bernard: Studies in Forensic Psychiatry, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Where this is not possible, special help for poorly prepared students is generally indispensable.
Klapper, Paul: College Teaching Studies in Methods of Teaching in the College, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Though the rough and rocky soil is poorly adapted to cultivation, Dunbarton is, and always has been, emphatically a farming town.
Mills, Ella: Sketch of Dunbarton, New Hampshire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His uniform but poorly fitted his squat frame and broadly uncouth shoulders; it showed palpable signs of having been slept in the night before.
Casey, Patrick: The wolf-cub, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ailing

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ailing” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“It was poorly supplied with food and water, and had only the uppermost sails of the mainmast to spread.”

Nó được cung cấp thức ăn và nước uống kém và chỉ có những cánh buồm trên cùng của cột buồm chính để xòe ra.

Nguồn: Abbott, John S. C. (John Stevens Cabot): Captain William Kidd and Others of the Buccaneers

“It was poorly supplied with food and water, and had only the uppermost sails of the mainmast to spread.”

Nó được cung cấp thức ăn và nước uống kém và chỉ có những cánh buồm trên cùng của cột buồm chính để xòe ra.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ailing”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ailing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ailing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ailing” với tần suất cao:

294 lần trong kho sách
157 lần trong kho sách
51 lần trong kho sách
276 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ailing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ailing”:

“He is poorly dressed, and yet does not appear to be a labourer.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ailing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈeɪlɪŋ/; US /ˈeɪlɪŋ/.

ailing (tính từ): (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu

Định nghĩa tiếng Anh: Somewhat ill or prone to illness.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

poorly ↔ ailing

Họ từ trong dữ liệu: poorly: trạng từ (adv), poor: tính từ (adj), seedy: tính từ (adj), seed: danh từ (n), unwell: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi294 lần trong kho sách

poorly clad

“They were very poorly clad, and after looking a moment at me, began to run away.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm157 lần trong kho sách

poorly furnished

“A family of five brothers and sisters, who have just lost their mother, are assembled round the breakfast-table in a poorly furnished room.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái51 lần trong kho sách

poorly equipped

Nét nghĩa mở rộng: somewhat ill or prone to illness (hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ailing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ailing

Hỏi đáp trọng tâm

ailing nghĩa là gì (meaning & definition)?

ailing (tính từ, phát âm Mỹ /ˈeɪlɪŋ/) có nghĩa là (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "poorly"). somewhat ill or prone to illness

Từ ailing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈeɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈeɪlɪŋ/; US /ˈeɪlɪŋ/.

Từ ailing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ailing" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ ailing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu (Ví dụ: “It was poorly supplied with food and water, and had only the uppermost sails of the mainmast to spread.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh - Nét nghĩa 3 [B1]: hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ailing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈeɪlɪŋ/; US /ˈeɪlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ailing:

poorly clad; poorly furnished; poorly equipped; poorly dressed; poorly ventilated

ailing được dùng trong câu như thế nào?

He is poorly dressed, and yet does not appear to be a labourer. (Arthur Conan Doyle, The Return of Sherlock Holmes; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ailing, mã đối chiếu EV-16B9883C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ailing" được liên kết từ mục từ "poorly, seedy, unwell".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

poorly, seedy, unwell