sickly
tính từ (adj)
Sickly có nghĩa là (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu.
Định nghĩa Anh - Anh: Somewhat ill or prone to illness.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sicklytính từ (adj)
Somewhat ill or prone to illness.
(`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu.
- •
It was poorly supplied with food and water, and had only the uppermost sails of the mainmast to spread.
Nó được cung cấp thức ăn và nước uống kém và chỉ có những cánh buồm trên cùng của cột buồm chính để xòe ra.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •poorly clad294 lần trong kho sách
- •poorly furnished157 lần trong kho sách
- •poorly equipped51 lần trong kho sách
- •poorly dressed276 lần trong kho sách
- •poorly ventilated19 lần trong kho sách
- •poorly documented19 lần trong kho sách
- •
- 2.sicklytính từ (adj)
Somewhat ill or prone to illness.
Hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh.
- 3.sicklytính từ (adj)
Somewhat ill or prone to illness.
Hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh.
Từ nguyên học (Etymology): sickly
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
poorly ↔ sickly
Mục từ "sickly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "poorly, seedy, unwell" ((`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu).
Họ từ & Biến thể từ loại: sickly
Họ từ của "sickly" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: poorly: trạng từ (adv), poor: tính từ (adj), seedy: tính từ (adj), seed: danh từ (n), unwell: tính từ (adj).
hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh
He is poorly dressed, and yet does not appear to be a labourer.
Nguồn: Doyle, Arthur Conan: The Return of Sherlock Holmes
xứng đáng hoặc kích động sự thương hại
Then, in a sympathetic tone, he’d remark that it was about time that the poor dupe in the woods was relieved of his burden.
Nguồn: Fleischer, Nat: 50 years at ringside
đầy hạt giống
But it had gone out of fashion, and now it was, as the boys expressed it, "seedy.
Nhưng nó đã lỗi thời, và bây giờ, như các chàng trai diễn đạt, nó trở nên "tồi tệ".
Nguồn: Eggleston, Edward: Queer Stories for Boys and Girls
một quả cứng nhỏ
As already stated, meat compares more favorably with seeds that are used for diet rather than the leaves of plants.
Nguồn: Craven, J. H. (John Henry): A text-book on hygiene and pediatrics from a chiropractic standpoint
hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh
On a certain December evening Emily decided that she was very unwell, and must have a trained nurse.
Nguồn: Norris, Kathleen Thompson: Saturday's Child
Cụm từ & Collocations: sickly
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sickly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- poorly clad
They were very poorly clad, and after looking a moment at me, began to run away.
Burwell, Letitia M.: Plantation Reminiscences
- poorly furnished
A family of five brothers and sisters, who have just lost their mother, are assembled round the breakfast-table in a poorly furnished room.
Muther, Richard: The History of Modern Painting, Volume 3 (of 4) Revised edition continued by the author to the end of the XIX century
- poorly equipped
- poorly dressed
He is poorly dressed, and yet does not appear to be a labourer.
Doyle, Arthur Conan: The Return of Sherlock Holmes
- poorly ventilated
- poorly documented
Đồng nghĩa & Sắc thái: sickly
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sickly" phân theo từng nét nghĩa ((`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sickly" khi diễn đạt nét nghĩa: (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu.
“He is poorly dressed, and yet does not appear to be a labourer.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sickly" khi diễn đạt nét nghĩa: (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sickly" khi diễn đạt nét nghĩa: (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sickly" khi diễn đạt nét nghĩa: (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu.
Đồng nghĩa với "sickly" ở nét nghĩa "(`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu" (ngoài ra "unwell" còn biểu thị: hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh).
“On a certain December evening Emily decided that she was very unwell, and must have a trained nurse.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sickly" khi diễn đạt nét nghĩa: (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu.
Câu dẫn chứng văn học: sickly
It was poorly supplied with food and water, and had only the uppermost sails of the mainmast to spread.Nó được cung cấp thức ăn và nước uống kém và chỉ có những cánh buồm trên cùng của cột buồm chính để xòe ra.
He is poorly dressed, and yet does not appear to be a labourer.Committee after committee of this Congress has heard witness after witness describe many of these programs as poorly administered and rife with waste and fraud.Her eyes were brimming with mocking light, and however poorly she might seem to represent ideas theological she certainly did not personify failure.Let us take this poorly-begotten organism and follow it through life.Where this is not possible, special help for poorly prepared students is generally indispensable.Though the rough and rocky soil is poorly adapted to cultivation, Dunbarton is, and always has been, emphatically a farming town.His uniform but poorly fitted his squat frame and broadly uncouth shoulders; it showed palpable signs of having been slept in the night before.Đọc mở rộng theo CEFR: sickly
Từ vựng bậcC2→“It was poorly supplied with food and water, and had only the uppermost sails of the mainmast to spread.”
Nó được cung cấp thức ăn và nước uống kém và chỉ có những cánh buồm trên cùng của cột buồm chính để xòe ra.
Nguồn: Abbott, John S. C. (John Stevens Cabot): Captain William Kidd and Others of the Buccaneers
“It was poorly supplied with food and water, and had only the uppermost sails of the mainmast to spread.”
Nó được cung cấp thức ăn và nước uống kém và chỉ có những cánh buồm trên cùng của cột buồm chính để xòe ra.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “sickly”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sickly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sickly”
Dữ liệu từ nguyên: poorly ↔ sickly
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sickly”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sickly” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sickly”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sickly”:
“He is poorly dressed, and yet does not appear to be a labourer.”
Gợi ý luyện tập với “sickly”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sickly (tính từ): (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu
Định nghĩa tiếng Anh: Somewhat ill or prone to illness.
poorly ↔ sickly
Họ từ trong dữ liệu: poorly: trạng từ (adv), poor: tính từ (adj), seedy: tính từ (adj), seed: danh từ (n), unwell: tính từ (adj)
poorly clad
“They were very poorly clad, and after looking a moment at me, began to run away.”
poorly furnished
“A family of five brothers and sisters, who have just lost their mother, are assembled round the breakfast-table in a poorly furnished room.”
poorly equipped
Nét nghĩa mở rộng: somewhat ill or prone to illness (hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh)
Ứng dụng & Mở rộng: “sickly”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sickly”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sickly”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sickly” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “sickly” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sickly
Hỏi đáp trọng tâmsickly nghĩa là gì (meaning & definition)?
sickly (tính từ, phát âm Mỹ /ˈsɪkli/) có nghĩa là (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "poorly"). somewhat ill or prone to illness
Từ sickly trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪkli/; US /ˈsɪkli/.
Từ sickly là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sickly" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ sickly theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: (`ill' thường được sử dụng như một dạng kết hợp) một cách kém cỏi hoặc không đúng hoặc không đạt yêu cầu (Ví dụ: “It was poorly supplied with food and water, and had only the uppermost sails of the mainmast to spread.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh - Nét nghĩa 3 [B1]: hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sickly:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪkli/; US /ˈsɪkli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sickly:
poorly clad; poorly furnished; poorly equipped; poorly dressed; poorly ventilated
sickly được dùng trong câu như thế nào?
He is poorly dressed, and yet does not appear to be a labourer. (Arthur Conan Doyle, The Return of Sherlock Holmes; Nguyên văn tiếng Anh)