Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

holding

danh từ (n)

A1
/ˈhoʊldɪŋ//ˈhoʊldɪŋ/

Holding có nghĩa là thứ gì đó thuộc sở hữu (dạng biến thể ngữ pháp của "hold").

Định nghĩa Anh - Anh: Something owned; any tangible or intangible possession that is owned by someone.

Họ từ:belongings(danh từ (n))/hold(động từ (v))/holder(danh từ (n))/property(danh từ (n))/retention(danh từ (n))/retain(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thứ gì đó thuộc sở hữu”:holdingA1/belongingsB2/propertyB1/holdA1/keepA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.holdingdanh từ (n)

    Something owned; any tangible or intangible possession that is owned by someone.

    Thứ gì đó thuộc sở hữu.

    Đồng nghĩa (SYN):belongings/property
  2. 2.holdingđộng từ (v)

    Keep in a certain state, position, or activity.

    Hành động nắm bắt.

    Đồng nghĩa (SYN):hold/keep/maintain
  3. 3.holdingđộng từ (v)

    Have or hold in one's hands or grip.

    Sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):hold/take hold
    Trái nghĩa (OPP):let go of
  4. 4.holdingđộng từ (v)

    Organize or be responsible for.

    Sức mạnh mà một cái gì đó hoặc ai đó bị ảnh hưởng hoặc thống trị.

    Đồng nghĩa (SYN):hold/throw/have/make/give
  5. 5.holdingdanh từ (n)

    The act of grasping.

    Hành động nắm bắt.

    Đồng nghĩa (SYN):hold/clasp/clench/clutch/clutches/grasp
  6. 6.holdingdanh từ (n)

    Understanding of the nature or meaning or quality or magnitude of something.

    Có hoặc cầm trong tay hoặc nắm.

    Đồng nghĩa (SYN):hold/appreciation/grasp
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): holding

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

belongings ↔ holding

Mục từ "holding" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "belongings, hold, property, retention" (thứ gì đó thuộc sở hữu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: holding

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "holding" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: belongings: danh từ (n), hold: động từ (v), holder: danh từ (n), property: danh từ (n), retention: danh từ (n), retain: động từ (v).

belongingsdanh từ (n)/bɪˈlɔŋɪŋz/

thứ gì đó thuộc sở hữu

•

Nobody could answer this question, and Ferdinand, as one familiar with his master’s belongings was sent into the room of death to investigate.

Nguồn: Wells, Carolyn: Raspberry Jam

holdđộng từ (v)/ˈhoʊld/

hành động nắm bắt

•

Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.

Nguồn: Various: The Book of History (Vol. 1 of 18) A History of All Nations from the Earliest Times to the Present

holderdanh từ (n)/ˈhoʊldɚ/

một thiết bị giữ

•

Finally there is the municipal governmental organization, with the regulation coterie of little-worked office-holders.

Nguồn: Mansfield, M. F. (Milburg Francisco): Rambles on the Riviera

propertydanh từ (n)/ˈpɹɑpɚti/

thứ gì đó thuộc sở hữu

•

Pimento is also largely cultivated for the stimulating properties of its fruit, which render it a favorite condiment with the Arabs.

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: The story of the universe. Volume 3 (of 4)

retentiondanh từ (n)/ɹiˈtɛnʃən/

hành động giữ lại một cái gì đó

•

Go,” said M. Floçon, briefly and severely, to his subordinate; “and remember that you have now to justify your retention on the force.

“Đi,” M. Floçon nói ngắn gọn và nghiêm khắc với cấp dưới của mình; “và hãy nhớ rằng bây giờ bạn phải biện minh cho việc duy trì lực lượng của mình.”

Nguồn: Griffiths, Arthur: The Rome Express

retainđộng từ (v)/ɹɪˈteɪn/

giữ lại bên trong

•

The iodide only passed through the kidney, the lead being retained in the body.

Nguồn: Legge, Thomas Morison, Sir: Lead poisoning and lead absorption

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: holding

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "holding". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: holding

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "holding" phân theo từng nét nghĩa (thứ gì đó thuộc sở hữu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "holding" khi diễn đạt nét nghĩa: thứ gì đó thuộc sở hữu.

“Nobody could answer this question, and Ferdinand, as one familiar with his master’s belongings was sent into the room of death to investigate.”

Đồng nghĩa với "holding" ở nét nghĩa "thứ gì đó thuộc sở hữu" (ngoài ra "property" còn biểu thị: một thuộc tính cơ bản hoặc thiết yếu được chia sẻ bởi tất cả các thành viên của một lớp).

“Pimento is also largely cultivated for the stimulating properties of its fruit, which render it a favorite condiment with the Arabs.”

Đồng nghĩa với "holding" ở nét nghĩa "hành động nắm bắt" (ngoài ra "hold" còn biểu thị: sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó).

“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”

Đồng nghĩa với "holding" ở nét nghĩa "hành động nắm bắt" (ngoài ra "keep" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).

“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”

Đồng nghĩa với "holding" ở nét nghĩa "hành động nắm bắt" (ngoài ra "maintain" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).

“I maintain those fancy notions are much the same as prophesying.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "holding" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: holding

His strong passions had led him into trouble while young, and instead of trying to reform him his belongings had cast him off.

Niềm đam mê mạnh mẽ của anh đã khiến anh gặp rắc rối khi còn trẻ, và thay vì cố gắng cải tạo anh, đồ đạc của anh lại bỏ rơi anh.

Haggard, H. Rider (Henry Rider): The Ghost Kings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Only who's going to take care of the letters and odd belongings of the old lady the whilst?

Chỉ có ai sẽ chăm sóc những bức thư và đồ đạc lặt vặt của bà già trong thời gian này?

De Morgan, William: When Ghost Meets Ghost, Tiếng Anh (Anh - Anh)
To a lone woman in the world, without any definite belongings, a child is invaluable.

Đối với một người phụ nữ đơn độc trên thế giới, không có bất kỳ tài sản cố định nào, một đứa trẻ là vô giá.

Lever, Charles: One Of Them, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Nobody could answer this question, and Ferdinand, as one familiar with his master’s belongings was sent into the room of death to investigate.
Wells, Carolyn: Raspberry Jam, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My room was ready, my personal belongings, my clothes had been laid out, my photographs were on the dressing-table.
Churchill, Winston: Complete Works of Winston Churchill, Nguyên văn tác phẩm
Thus many blankets were rent in twain, and thus did many dusky ones learn that the belongings of the troopers were sacred property.
Mackenzie, Clutha N. (Clutha Nantes): The Tale of a Trooper, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They put out the fire, packed their belongings, and, making sure that Nort was able to travel, they set out again.
Baker, Willard F.: The Boy Ranchers in Camp; Or, The Water Fight at Diamond X, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Neither should they be permitted to handle the belongings, or finger the attire, of callers at the house.
Cooke, Maud C.: Social Life; or, The Manners and Customs of Polite Society, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: holding

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “holding” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“His strong passions had led him into trouble while young, and instead of trying to reform him his belongings had cast him off.”

Niềm đam mê mạnh mẽ của anh đã khiến anh gặp rắc rối khi còn trẻ, và thay vì cố gắng cải tạo anh, đồ đạc của anh lại bỏ rơi anh.

Nguồn: Haggard, H. Rider (Henry Rider): The Ghost Kings

“Only who's going to take care of the letters and odd belongings of the old lady the whilst?”

Chỉ có ai sẽ chăm sóc những bức thư và đồ đạc lặt vặt của bà già trong thời gian này?

Nguồn: De Morgan, William: When Ghost Meets Ghost

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “holding”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “holding” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “holding”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “holding”:

“Nobody could answer this question, and Ferdinand, as one familiar with his master’s belongings was sent into the room of death to investigate.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “holding”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊldɪŋ/; US /ˈhoʊldɪŋ/.

holding (danh từ): thứ gì đó thuộc sở hữu

Định nghĩa tiếng Anh: Something owned; any tangible or intangible possession that is owned by someone.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

belongings ↔ holding

Họ từ trong dữ liệu: belongings: danh từ (n), hold: động từ (v), holder: danh từ (n), property: danh từ (n), retention: danh từ (n), retain: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

holding: thứ gì đó thuộc sở hữu

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "holding" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: belongings, property, hold, keep

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "holding" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

holding ↔ belongings, property, hold, keep

Nét nghĩa mở rộng: keep in a certain state, position, or activity (hành động nắm bắt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “holding”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: holding

Hỏi đáp trọng tâm

holding nghĩa là gì (meaning & definition)?

holding (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhoʊldɪŋ/) có nghĩa là thứ gì đó thuộc sở hữu (dạng biến thể ngữ pháp của "hold"). something owned; any tangible or intangible possession that is owned by someone

Từ holding trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhoʊl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊldɪŋ/; US /ˈhoʊldɪŋ/.

Từ holding là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "holding" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ holding theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: thứ gì đó thuộc sở hữu - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động nắm bắt - Nét nghĩa 3 [A1]: sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A1]: sức mạnh mà một cái gì đó hoặc ai đó bị ảnh hưởng hoặc thống trị - Nét nghĩa 5 [A1]: hành động nắm bắt - Nét nghĩa 6 [A1]: có hoặc cầm trong tay hoặc nắm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ holding:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊldɪŋ/; US /ˈhoʊldɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

holding được dùng trong câu như thế nào?

Nobody could answer this question, and Ferdinand, as one familiar with his master’s belongings was sent into the room of death to investigate. (Carolyn Wells, Raspberry Jam; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/holding, mã đối chiếu EV-933A18DA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "holding" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "hold".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

belongings, hold, property, retention