Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

clasp

danh từ (n)

C1
/ˈklæsp//ˈklæsp/

Clasp có nghĩa là hành động nắm bắt.

Định nghĩa Anh - Anh: The act of grasping.

Họ từ:clench(động từ (v))/clutch(danh từ (n))/grip(danh từ (n))/hold(động từ (v))/holder(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động nắm bắt”:claspC1/clenchC1/clutchC1/clutchesC1/graspB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.claspdanh từ (n)

    The act of grasping.

    Hành động nắm bắt.

    • •

      This examination being made, he went home, went to bed, and slept with his fists clenched.

    Đồng nghĩa (SYN):clench/clutch/clutches/grasp/grip/hold
  2. 2.claspdanh từ (n)

    The act of grasping.

    Hành động nắm bắt.

    Đồng nghĩa (SYN):clutch/clench/clutches/grasp/grip/hold
  3. 3.claspdanh từ (n)

    The act of grasping.

    Hành động nắm bắt.

    Đồng nghĩa (SYN):grip/clench/clutch/clutches/grasp/hold
  4. 4.claspdanh từ (n)

    The act of grasping.

    Hành động nắm bắt.

    Đồng nghĩa (SYN):hold/clench/clutch/clutches/grasp/grip
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): clasp

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

clench ↔ clasp

Mục từ "clasp" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "clench, clutch, grip, hold" (hành động nắm bắt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: clasp

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "clasp" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: clench: động từ (v), clutch: danh từ (n), grip: danh từ (n), hold: động từ (v), holder: danh từ (n).

clenchđộng từ (v)/ˈklɛntʃ/

hãy nắm thật chặt

•

This examination being made, he went home, went to bed, and slept with his fists clenched.

Nguồn: About, Edmond: The man with the broken ear

clutchdanh từ (n)/ˈklʌtʃ/

hành động nắm bắt

•

Then back came the ball into Loring’s waiting hands, his fingers clutched themselves about it, turned it and put it to earth.

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Forward Pass: A Story of the "New Football"

gripdanh từ (n)/ˈɡɹɪp/

hành động nắm bắt

•

The unconscious grip of my hand had splintered the top panel of the back of a chair by my side!

Nguồn: Williamson, Jack: The green girl

holdđộng từ (v)/ˈhoʊld/

hành động nắm bắt

•

Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.

Nguồn: Various: The Book of History (Vol. 1 of 18) A History of All Nations from the Earliest Times to the Present

holderdanh từ (n)/ˈhoʊldɚ/

một thiết bị giữ

•

Finally there is the municipal governmental organization, with the regulation coterie of little-worked office-holders.

Nguồn: Mansfield, M. F. (Milburg Francisco): Rambles on the Riviera

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: clasp

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "clasp". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: clasp

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "clasp" phân theo từng nét nghĩa (hành động nắm bắt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "clasp" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động nắm bắt.

“This examination being made, he went home, went to bed, and slept with his fists clenched.”

Đồng nghĩa với "clasp" ở nét nghĩa "hành động nắm bắt" (ngoài ra "clutch" còn biểu thị: một số loài chim nở cùng một lúc).

“Then back came the ball into Loring’s waiting hands, his fingers clutched themselves about it, turned it and put it to earth.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "clasp" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động nắm bắt.

Đồng nghĩa với "clasp" ở nét nghĩa "hành động nắm bắt" (ngoài ra "grasp" còn biểu thị: sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó).

“In those days (twenty years ago) Cuba was in the merciless grasp of the military.”

Đồng nghĩa với "clasp" ở nét nghĩa "hành động nắm bắt" (ngoài ra "grip" còn biểu thị: một hộp đựng hình chữ nhật di động để đựng quần áo).

“The unconscious grip of my hand had splintered the top panel of the back of a chair by my side!”

Đồng nghĩa với "clasp" ở nét nghĩa "hành động nắm bắt" (ngoài ra "hold" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).

“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: clasp

This examination being made, he went home, went to bed, and slept with his fists clenched.
About, Edmond: The man with the broken ear, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He advanced towards him with a vengeful air, clenching his fist, as well as I could see, as he approached.
Sala, George Augustus: The Strange Adventures of Captain Dangerous, Vol. 2 Who was a sailor, a soldier, a merchant, a spy, a slave among the moors..., Tiếng Anh (Anh - Anh)
He clenched his hands and writhed, and cried out for mercy.
La Motte, Ellen N. (Ellen Newbold): The backwash of war
Through clenched teeth she cried out again and again and again.
Shea, Robert: The Saracen: The Holy War, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Gaillon sent his prisoner below, drew a phial from his pocket, and forced a few drops between the nobleman's tightly clenched teeth.
Marquis, Thomas Guthrie: Marguerite De Roberval: A Romance of the Days of Jacques Cartier, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That council!" and the speaker clenched his lips, and his dark eyes shot flashes of fire from their lash-fringed caves of revenge.
Harbaugh, T. C. (Thomas Chalmers): Little Oskaloo; or, The White Whirlwind, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"What!" he thundered, and threatened me with his clenched hands.
Pratt, Ambrose: First Person Paramount, Nguyên văn tác phẩm
His heart beat violently, his hands were clenched on his breast.
Kraszewski, Józef Ignacy: The Jew
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: clasp

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “clasp” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“This examination being made, he went home, went to bed, and slept with his fists clenched.”

Nguồn: About, Edmond: The man with the broken ear

“He advanced towards him with a vengeful air, clenching his fist, as well as I could see, as he approached.”

Nguồn: Sala, George Augustus: The Strange Adventures of Captain Dangerous, Vol. 2 Who was a sailor, a soldier, a merchant, a spy, a slave among the moors...

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “clasp”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “clasp” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “clasp”

Dữ liệu từ nguyên: clench ↔ clasp

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “clasp”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “clasp”:

“This examination being made, he went home, went to bed, and slept with his fists clenched.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “clasp”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈklæsp/; US /ˈklæsp/.

clasp (danh từ): hành động nắm bắt

Định nghĩa tiếng Anh: The act of grasping.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

clench ↔ clasp

Họ từ trong dữ liệu: clench: động từ (v), clutch: danh từ (n), grip: danh từ (n), hold: động từ (v), holder: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

clasp: hành động nắm bắt

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "clasp" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: clench, clutch, clutches, grasp

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "clasp" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

clasp ↔ clench, clutch, clutches, grasp

Nét nghĩa mở rộng: the act of grasping (hành động nắm bắt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “clasp”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: clasp

Hỏi đáp trọng tâm

clasp nghĩa là gì (meaning & definition)?

clasp (danh từ, phát âm Mỹ /ˈklæsp/) có nghĩa là hành động nắm bắt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "clench"). the act of grasping

Từ clasp trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈklæsp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈklæsp/; US /ˈklæsp/.

Từ clasp là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "clasp" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ clasp theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: hành động nắm bắt (Ví dụ: “This examination being made, he went home, went to bed, and slept with his fists clenched.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: hành động nắm bắt - Nét nghĩa 3 [B2]: hành động nắm bắt - Nét nghĩa 4 [A1]: hành động nắm bắt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ clasp:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈklæsp/; US /ˈklæsp/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

clasp được dùng trong câu như thế nào?

This examination being made, he went home, went to bed, and slept with his fists clenched. (Edmond About, The man with the broken ear; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/clasp, mã đối chiếu EV-61C9D78B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "clasp" được liên kết từ mục từ "clench, clutch, grip, hold".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

clench, clutch, grip, hold