disturbed
tính từ (adj)
Disturbed có nghĩa là bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí (dạng biến thể ngữ pháp của "disturb").
Định nghĩa Anh - Anh: Affected with madness or insanity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.disturbedtính từ (adj)
Affected with madness or insanity.
Bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •plumb crazy62 lần trong kho sách
- •crazy quilt61 lần trong kho sách
- 2.disturbedđộng từ (v)
Move deeply.
Di chuyển sâu sắc.
- 3.disturbedđộng từ (v)
Change the arrangement or position of.
Thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí.
- 4.disturbedđộng từ (v)
Tamper with.
Giả mạo.
- 5.disturbedtính từ (adj)
Affected with madness or insanity.
Bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.
- 6.disturbedtính từ (adj)
Affected with madness or insanity.
Bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.
Từ nguyên học (Etymology): disturbed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
crazy ↔ disturbed
Mục từ "disturbed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "crazy, disturb, mad, sick, upset, worried" (bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí).
Họ từ & Biến thể từ loại: disturbed
Họ từ của "disturbed" trong kho từ điển gồm 9 mục từ phái sinh: crazy: tính từ (adj), disturb: động từ (v), disturbance: danh từ (n), mad: tính từ (adj), madness: danh từ (n), sick: tính từ (adj), sickness: danh từ (n), upset: tính từ (adj), worried: tính từ (adj).
bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí
But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.
Nguồn: Traubel, Horace: The Glebe 1914/04 (Vol. 2, No. 1): Collects
di chuyển sâu sắc
James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?"
hoạt động bị trục trặc, xâm nhập hoặc gián đoạn
During these disturbances the vessel was lying more than a mile off shore.
Nguồn: Davies, Jonathan Ceredig: Folk-Lore of West and Mid-Wales
nổi giận
He thought: “I will find out if old Tsmuk is mad at his daughter.
Nguồn: Curtin, Jeremiah: Myths of the Modocs
thuật ngữ lỗi thời cho sự điên rồ pháp lý
You can never go through,” he said, “I knew that it was madness for you to try.
Nguồn: Leavitt, Thad. W. H. (Thaddeus William Henry), 1844?-1909: Kaffir, Kangaroo, Klondike: Tales of the Gold Fields
bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm chức năng thể chất hoặc tinh thần bình thường
I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 21, April, 1875, to September, 1875 A Monthly Magazine of General Literature and Science
suy giảm chức năng sinh lý bình thường ảnh hưởng đến một phần hoặc toàn bộ cơ thể
I could not work on account of sickness at the time.
Nguồn: Pennsylvania. General Assembly. Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877: Report of the Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877 Read in the Senate and House of Representatives May 23, 1878
bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn
Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.
Nguồn: Gardner, Charles: William Blake, the Man
bị ảnh hưởng hoặc bị đánh dấu bởi sự lo lắng, khó chịu hoặc đau buồn
It is better to be disappointed and worried in such a way now than to have her nerve broken.
Nguồn: Stoker, Bram: Dracula
Cụm từ & Collocations: disturbed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "disturbed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- plumb crazy
- crazy quilt
Đồng nghĩa & Sắc thái: disturbed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disturbed" phân theo từng nét nghĩa (bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "disturbed" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí" (ngoài ra "crazy" còn biểu thị: ngu ngốc).
“But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "disturbed" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.
Đồng nghĩa trực tiếp với "disturbed" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.
Đồng nghĩa với "disturbed" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí" (ngoài ra "mad" còn biểu thị: nổi giận).
“He thought: “I will find out if old Tsmuk is mad at his daughter.””
Đồng nghĩa với "disturbed" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí" (ngoài ra "sick" còn biểu thị: bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm chức năng thể chất hoặc tinh thần bình thường).
““I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "disturbed" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.
Câu dẫn chứng văn học: disturbed
But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.I was kept awake last night listening to his crazy yarn about the “greased pig,” as if I cared anything about his villainous adventures.Don't get the idea that anybody, including that crazy green cat, has made me go soft.In the twelve stations that made up the periphery of the fore element, the electrical equipment went crazy.“Crazier ’n a bedbug!” declared Grandma Owens, whose ninety years allowed her to speak definitely.He just couldn’t care for people in that crazy, headlong fashion.He was crazy all the time, and never seemed to notice that I was taking care of him.'Certainly,' answered the crazy lady; 'but be quick, for I have many things to show you and my seraph Gabriel.Đọc mở rộng theo CEFR: disturbed
Từ vựng bậcA2→“But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.”
Nguồn: Traubel, Horace: The Glebe 1914/04 (Vol. 2, No. 1): Collects
“I was kept awake last night listening to his crazy yarn about the “greased pig,” as if I cared anything about his villainous adventures.”
Nguồn: Cox, Palmer: Frontier Humor in Verse, Prose and Picture
Cấu trúc & Vận dụng: “disturbed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disturbed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “disturbed”
Dữ liệu từ nguyên: crazy ↔ disturbed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “disturbed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “disturbed” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “disturbed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
disturbed (tính từ): bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí
Định nghĩa tiếng Anh: Affected with madness or insanity.
crazy ↔ disturbed
Họ từ trong dữ liệu: crazy: tính từ (adj), disturb: động từ (v), disturbance: danh từ (n), mad: tính từ (adj), madness: danh từ (n), sick: tính từ (adj), sickness: danh từ (n), upset: tính từ (adj), worried: tính từ (adj)
plumb crazy
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disturbed" trong câu.
crazy quilt
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disturbed" trong câu.
plumb crazy
Nét nghĩa mở rộng: move deeply (di chuyển sâu sắc)
Ứng dụng & Mở rộng: “disturbed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “disturbed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “disturbed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “disturbed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “disturbed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: disturbed
Hỏi đáp trọng tâmdisturbed nghĩa là gì (meaning & definition)?
disturbed (tính từ, phát âm Mỹ /dɪˈstɝbd/) có nghĩa là bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí (dạng biến thể ngữ pháp của "disturb"). affected with madness or insanity
Từ disturbed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɝbd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈstɝbd/; US /dɪˈstɝbd/.
Từ disturbed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "disturbed" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ disturbed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí - Nét nghĩa 2 [A2]: di chuyển sâu sắc - Nét nghĩa 3 [A2]: thay đổi sự sắp xếp hoặc vị trí - Nét nghĩa 4 [A2]: giả mạo - Nét nghĩa 5 [A2]: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí - Nét nghĩa 6 [A1]: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disturbed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈstɝbd/; US /dɪˈstɝbd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ disturbed:
plumb crazy; crazy quilt
disturbed được dùng trong câu như thế nào?
But nothing in this world ever got its growth till it was crazy. (Horace Traubel, The Glebe 1914/04 (Vol. 2, No. 1): Collects; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)