Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unbalanced

tính từ (adj)

A2
/ənˈbælənst//ənˈbælənst/

Unbalanced có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "balanced" (đang ở trạng thái cân bằng thích hợp).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to balanced (being in a state of proper equilibrium).

Họ từ:balanced(tính từ (adj))/crazy(tính từ (adj))/mad(tính từ (adj))/madness(danh từ (n))/sick(tính từ (adj))/sickness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unbalancedtính từ (adj)

    Opposite in meaning to balanced (being in a state of proper equilibrium).

    Mang nghĩa đối lập với "balanced" (đang ở trạng thái cân bằng thích hợp).

    • •

      He had a clear, well-balanced mind, and his statements are based on careful observation and reflection.

    Trái nghĩa (OPP):balanced
  2. 2.unbalancedtính từ (adj)

    Affected with madness or insanity.

    Bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.

    Đồng nghĩa (SYN):crazy/brainsick/demented/disturbed/mad/sick
  3. 3.unbalancedtính từ (adj)

    Affected with madness or insanity.

    Bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.

    Đồng nghĩa (SYN):mad/brainsick/crazy/demented/disturbed/sick
  4. 4.unbalancedtính từ (adj)

    Affected with madness or insanity.

    Bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.

    Đồng nghĩa (SYN):sick/brainsick/crazy/demented/disturbed/mad
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unbalanced

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

balanced ↔ unbalanced

Mục từ "unbalanced" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "balanced, crazy, mad, sick" (Mang nghĩa đối lập với "balanced" (đang ở trạng thái cân bằng thích hợp)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unbalanced

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unbalanced" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: balanced: tính từ (adj), crazy: tính từ (adj), mad: tính từ (adj), madness: danh từ (n), sick: tính từ (adj), sickness: danh từ (n).

balancedtính từ (adj)/ˈbælənst/

đang ở trạng thái cân bằng thích hợp

•

He had a clear, well-balanced mind, and his statements are based on careful observation and reflection.

Nguồn: Adams, Oscar Fay: A Brief Handbook of English Authors

crazytính từ (adj)/ˈkɹeɪzi/

bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí

•

But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.

Nguồn: Traubel, Horace: The Glebe 1914/04 (Vol. 2, No. 1): Collects

madtính từ (adj)/ˈmæd/

nổi giận

•

He thought: “I will find out if old Tsmuk is mad at his daughter.

Nguồn: Curtin, Jeremiah: Myths of the Modocs

madnessdanh từ (n)/ˈmædnəs/

thuật ngữ lỗi thời cho sự điên rồ pháp lý

•

You can never go through,” he said, “I knew that it was madness for you to try.

Nguồn: Leavitt, Thad. W. H. (Thaddeus William Henry), 1844?-1909: Kaffir, Kangaroo, Klondike: Tales of the Gold Fields

sicktính từ (adj)/ˈsɪk/

bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm chức năng thể chất hoặc tinh thần bình thường

•

I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 21, April, 1875, to September, 1875 A Monthly Magazine of General Literature and Science

sicknessdanh từ (n)/ˈsɪknəs/

suy giảm chức năng sinh lý bình thường ảnh hưởng đến một phần hoặc toàn bộ cơ thể

•

I could not work on account of sickness at the time.

Nguồn: Pennsylvania. General Assembly. Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877: Report of the Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877 Read in the Senate and House of Representatives May 23, 1878

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unbalanced

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unbalanced". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unbalanced

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unbalanced" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "balanced" (đang ở trạng thái cân bằng thích hợp)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "unbalanced" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí" (ngoài ra "crazy" còn biểu thị: ngu ngốc).

“But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "unbalanced" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unbalanced" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unbalanced" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.

Đồng nghĩa với "unbalanced" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí" (ngoài ra "mad" còn biểu thị: nổi giận).

“He thought: “I will find out if old Tsmuk is mad at his daughter.””

Đồng nghĩa với "unbalanced" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí" (ngoài ra "sick" còn biểu thị: bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm chức năng thể chất hoặc tinh thần bình thường).

““I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unbalanced

He had a clear, well-balanced mind, and his statements are based on careful observation and reflection.
Adams, Oscar Fay: A Brief Handbook of English Authors
At the head of the gorge he caught his first view of Ronda, balanced aloft upon its dark pinnacle of rock.
Mason, A. E. W. (Alfred Edward Woodley): Miranda of the Balcony: A Story, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His curiosity in regard to the images was balanced by his superstition.
Howard, Robert E. (Robert Ervin): Shadows in the Moonlight, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Following these were twelve men, bearing, upon yokes balanced across the shoulders, baskets and cases filled with flowers and crystal bottles for libation.
Ingraham, J. H. (Joseph Holt): The Pillar of Fire; or, Israel in Bondage, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He took it and balanced it thoughtfully in his hand--“Why did you come to-day?” he asked.
Lee, Jennette: The Woman in the Alcove, Nguyên văn tác phẩm
On immersing it in water it will be balanced if you take out the pound weight in the opposite scale.
Hooker, Worthington: Science for the School and Family, Part I. Natural Philosophy
This trap is easily manufactured, and consists of a partially opened door, with a basin or jug of water balanced upon it.
Wood, J. G. (John George): Nature's Teachings: Human Invention Anticipated by Nature, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“It is a good thing for children to be early accustomed to the carrying of various articles, gradually increasing in weight, balanced upon the head.
James, George Wharton: What the White Race May Learn from the Indian, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unbalanced

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unbalanced” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“He had a clear, well-balanced mind, and his statements are based on careful observation and reflection.”

Nguồn: Adams, Oscar Fay: A Brief Handbook of English Authors

“At the head of the gorge he caught his first view of Ronda, balanced aloft upon its dark pinnacle of rock.”

Nguồn: Mason, A. E. W. (Alfred Edward Woodley): Miranda of the Balcony: A Story

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unbalanced”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unbalanced” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unbalanced”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unbalanced”:

“He had a clear, well-balanced mind, and his statements are based on careful observation and reflection.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unbalanced”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈbælənst/; US /ənˈbælənst/.

unbalanced (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "balanced" (đang ở trạng thái cân bằng thích hợp)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to balanced (being in a state of proper equilibrium).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

balanced ↔ unbalanced

Họ từ trong dữ liệu: balanced: tính từ (adj), crazy: tính từ (adj), mad: tính từ (adj), madness: danh từ (n), sick: tính từ (adj), sickness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unbalanced: Mang nghĩa đối lập với "balanced" (đang ở trạng thái cân bằng thích hợp)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unbalanced" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: crazy, brainsick, demented, disturbed

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unbalanced" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unbalanced ↔ crazy, brainsick, demented, disturbed

Nét nghĩa mở rộng: affected with madness or insanity (bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unbalanced”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unbalanced

Hỏi đáp trọng tâm

unbalanced nghĩa là gì (meaning & definition)?

unbalanced (tính từ, phát âm Mỹ /ənˈbælənst/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "balanced" (đang ở trạng thái cân bằng thích hợp) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "balanced"). Opposite in meaning to balanced (being in a state of proper equilibrium)

Từ unbalanced trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbæl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈbælənst/; US /ənˈbælənst/.

Từ unbalanced là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unbalanced" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ unbalanced theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "balanced" (đang ở trạng thái cân bằng thích hợp) (Ví dụ: “He had a clear, well-balanced mind, and his statements are based on careful observation and reflection.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí - Nét nghĩa 3 [A2]: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí - Nét nghĩa 4 [A1]: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unbalanced:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈbælənst/; US /ənˈbælənst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

unbalanced được dùng trong câu như thế nào?

He had a clear, well-balanced mind, and his statements are based on careful observation and reflection. (Oscar Fay Adams, A Brief Handbook of English Authors; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unbalanced, mã đối chiếu EV-56A670C1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unbalanced" được liên kết từ mục từ "balanced, crazy, mad, sick".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

balanced, crazy, mad, sick