demented
tính từ (adj)
Demented có nghĩa là bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.
Định nghĩa Anh - Anh: Affected with madness or insanity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.dementedtính từ (adj)
Affected with madness or insanity.
Bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.
- •
But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •plumb crazy62 lần trong kho sách
- •crazy quilt61 lần trong kho sách
- •
- 2.dementedtính từ (adj)
Affected with madness or insanity.
Bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.
- 3.dementedtính từ (adj)
Affected with madness or insanity.
Bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.
Từ nguyên học (Etymology): demented
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
crazy ↔ demented
Mục từ "demented" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "crazy, mad, sick" (bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí).
Họ từ & Biến thể từ loại: demented
Họ từ của "demented" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: crazy: tính từ (adj), mad: tính từ (adj), madness: danh từ (n), sick: tính từ (adj), sickness: danh từ (n).
bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí
But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.
Nguồn: Traubel, Horace: The Glebe 1914/04 (Vol. 2, No. 1): Collects
nổi giận
He thought: “I will find out if old Tsmuk is mad at his daughter.
Nguồn: Curtin, Jeremiah: Myths of the Modocs
thuật ngữ lỗi thời cho sự điên rồ pháp lý
You can never go through,” he said, “I knew that it was madness for you to try.
Nguồn: Leavitt, Thad. W. H. (Thaddeus William Henry), 1844?-1909: Kaffir, Kangaroo, Klondike: Tales of the Gold Fields
bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm chức năng thể chất hoặc tinh thần bình thường
I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 21, April, 1875, to September, 1875 A Monthly Magazine of General Literature and Science
suy giảm chức năng sinh lý bình thường ảnh hưởng đến một phần hoặc toàn bộ cơ thể
I could not work on account of sickness at the time.
Nguồn: Pennsylvania. General Assembly. Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877: Report of the Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877 Read in the Senate and House of Representatives May 23, 1878
Cụm từ & Collocations: demented
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "demented". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- plumb crazy
- crazy quilt
Đồng nghĩa & Sắc thái: demented
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "demented" phân theo từng nét nghĩa (bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "demented" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí" (ngoài ra "crazy" còn biểu thị: ngu ngốc).
“But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "demented" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.
Đồng nghĩa trực tiếp với "demented" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.
Đồng nghĩa với "demented" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí" (ngoài ra "mad" còn biểu thị: nổi giận).
“He thought: “I will find out if old Tsmuk is mad at his daughter.””
Đồng nghĩa với "demented" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí" (ngoài ra "sick" còn biểu thị: bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm chức năng thể chất hoặc tinh thần bình thường).
““I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "demented" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.
Câu dẫn chứng văn học: demented
But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.I was kept awake last night listening to his crazy yarn about the “greased pig,” as if I cared anything about his villainous adventures.Don't get the idea that anybody, including that crazy green cat, has made me go soft.In the twelve stations that made up the periphery of the fore element, the electrical equipment went crazy.“Crazier ’n a bedbug!” declared Grandma Owens, whose ninety years allowed her to speak definitely.He just couldn’t care for people in that crazy, headlong fashion.He was crazy all the time, and never seemed to notice that I was taking care of him.'Certainly,' answered the crazy lady; 'but be quick, for I have many things to show you and my seraph Gabriel.Đọc mở rộng theo CEFR: demented
Từ vựng bậcA2→“But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.”
Nguồn: Traubel, Horace: The Glebe 1914/04 (Vol. 2, No. 1): Collects
“I was kept awake last night listening to his crazy yarn about the “greased pig,” as if I cared anything about his villainous adventures.”
Nguồn: Cox, Palmer: Frontier Humor in Verse, Prose and Picture
Cấu trúc & Vận dụng: “demented”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “demented” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “demented”
Dữ liệu từ nguyên: crazy ↔ demented
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “demented”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “demented” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “demented”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
demented (tính từ): bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí
Định nghĩa tiếng Anh: Affected with madness or insanity.
crazy ↔ demented
Họ từ trong dữ liệu: crazy: tính từ (adj), mad: tính từ (adj), madness: danh từ (n), sick: tính từ (adj), sickness: danh từ (n)
plumb crazy
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "demented" trong câu.
crazy quilt
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "demented" trong câu.
plumb crazy
Nét nghĩa mở rộng: affected with madness or insanity (bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí)
Ứng dụng & Mở rộng: “demented”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “demented”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “demented”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “demented” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “demented” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: demented
Hỏi đáp trọng tâmdemented nghĩa là gì (meaning & definition)?
demented (tính từ, phát âm Mỹ /dɪˈmɛntɪd/) có nghĩa là bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "crazy"). affected with madness or insanity
Từ demented trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈmɛntɪd/; US /dɪˈmɛntɪd/.
Từ demented là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "demented" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ demented theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí (Ví dụ: “But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí - Nét nghĩa 3 [A1]: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ demented:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈmɛntɪd/; US /dɪˈmɛntɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ demented:
plumb crazy; crazy quilt
demented được dùng trong câu như thế nào?
But nothing in this world ever got its growth till it was crazy. (Horace Traubel, The Glebe 1914/04 (Vol. 2, No. 1): Collects; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)