Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

demented

tính từ (adj)

A2
/dɪˈmɛntɪd//dɪˈmɛntɪd/

Demented có nghĩa là bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.

Định nghĩa Anh - Anh: Affected with madness or insanity.

Họ từ:crazy(tính từ (adj))/mad(tính từ (adj))/madness(danh từ (n))/sick(tính từ (adj))/sickness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí”:dementedA2/crazyA2/brainsickA2/disturbedA2/madA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.dementedtính từ (adj)

    Affected with madness or insanity.

    Bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.

    • •

      But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.dementedtính từ (adj)

    Affected with madness or insanity.

    Bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.

  3. 3.dementedtính từ (adj)

    Affected with madness or insanity.

    Bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): demented

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

crazy ↔ demented

Mục từ "demented" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "crazy, mad, sick" (bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: demented

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "demented" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: crazy: tính từ (adj), mad: tính từ (adj), madness: danh từ (n), sick: tính từ (adj), sickness: danh từ (n).

crazytính từ (adj)/ˈkɹeɪzi/

bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí

•

But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.

Nguồn: Traubel, Horace: The Glebe 1914/04 (Vol. 2, No. 1): Collects

madtính từ (adj)/ˈmæd/

nổi giận

•

He thought: “I will find out if old Tsmuk is mad at his daughter.

Nguồn: Curtin, Jeremiah: Myths of the Modocs

madnessdanh từ (n)/ˈmædnəs/

thuật ngữ lỗi thời cho sự điên rồ pháp lý

•

You can never go through,” he said, “I knew that it was madness for you to try.

Nguồn: Leavitt, Thad. W. H. (Thaddeus William Henry), 1844?-1909: Kaffir, Kangaroo, Klondike: Tales of the Gold Fields

sicktính từ (adj)/ˈsɪk/

bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm chức năng thể chất hoặc tinh thần bình thường

•

I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 21, April, 1875, to September, 1875 A Monthly Magazine of General Literature and Science

sicknessdanh từ (n)/ˈsɪknəs/

suy giảm chức năng sinh lý bình thường ảnh hưởng đến một phần hoặc toàn bộ cơ thể

•

I could not work on account of sickness at the time.

Nguồn: Pennsylvania. General Assembly. Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877: Report of the Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877 Read in the Senate and House of Representatives May 23, 1878

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: demented

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "demented". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • plumb crazy
  • crazy quilt
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: demented

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "demented" phân theo từng nét nghĩa (bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "demented" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí" (ngoài ra "crazy" còn biểu thị: ngu ngốc).

“But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "demented" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.

Đồng nghĩa trực tiếp với "demented" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.

Đồng nghĩa với "demented" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí" (ngoài ra "mad" còn biểu thị: nổi giận).

“He thought: “I will find out if old Tsmuk is mad at his daughter.””

Đồng nghĩa với "demented" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí" (ngoài ra "sick" còn biểu thị: bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm chức năng thể chất hoặc tinh thần bình thường).

““I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "demented" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: demented

But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.
Traubel, Horace: The Glebe 1914/04 (Vol. 2, No. 1): Collects, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I was kept awake last night listening to his crazy yarn about the “greased pig,” as if I cared anything about his villainous adventures.
Cox, Palmer: Frontier Humor in Verse, Prose and Picture, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Don't get the idea that anybody, including that crazy green cat, has made me go soft.
Leiber, Fritz: The Green Millennium, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the twelve stations that made up the periphery of the fore element, the electrical equipment went crazy.
Smith, George O. (George Oliver): Circle of Confusion, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Crazier ’n a bedbug!” declared Grandma Owens, whose ninety years allowed her to speak definitely.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Two fares east, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He just couldn’t care for people in that crazy, headlong fashion.
Service, Robert W. (Robert William): The poisoned paradise: A romance of Monte Carlo, Nguyên văn tác phẩm
He was crazy all the time, and never seemed to notice that I was taking care of him.
Alden, W. L. (William Livingston): A new Robinson Crusoe, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
'Certainly,' answered the crazy lady; 'but be quick, for I have many things to show you and my seraph Gabriel.
Baring-Gould, S. (Sabine): In exitu Israel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: demented

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “demented” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.”

Nguồn: Traubel, Horace: The Glebe 1914/04 (Vol. 2, No. 1): Collects

“I was kept awake last night listening to his crazy yarn about the “greased pig,” as if I cared anything about his villainous adventures.”

Nguồn: Cox, Palmer: Frontier Humor in Verse, Prose and Picture

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “demented”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “demented” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “demented”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “demented” với tần suất cao:

62 lần trong kho sách
61 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “demented”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “demented”:

“But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “demented”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈmɛntɪd/; US /dɪˈmɛntɪd/.

demented (tính từ): bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí

Định nghĩa tiếng Anh: Affected with madness or insanity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

crazy ↔ demented

Họ từ trong dữ liệu: crazy: tính từ (adj), mad: tính từ (adj), madness: danh từ (n), sick: tính từ (adj), sickness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi62 lần trong kho sách

plumb crazy

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "demented" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm61 lần trong kho sách

crazy quilt

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "demented" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái62 lần trong kho sách

plumb crazy

Nét nghĩa mở rộng: affected with madness or insanity (bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “demented”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: demented

Hỏi đáp trọng tâm

demented nghĩa là gì (meaning & definition)?

demented (tính từ, phát âm Mỹ /dɪˈmɛntɪd/) có nghĩa là bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "crazy"). affected with madness or insanity

Từ demented trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈmɛntɪd/; US /dɪˈmɛntɪd/.

Từ demented là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "demented" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ demented theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí (Ví dụ: “But nothing in this world ever got its growth till it was crazy.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí - Nét nghĩa 3 [A1]: bị ảnh hưởng bởi sự điên rồ hoặc mất trí

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ demented:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈmɛntɪd/; US /dɪˈmɛntɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ demented:

plumb crazy; crazy quilt

demented được dùng trong câu như thế nào?

But nothing in this world ever got its growth till it was crazy. (Horace Traubel, The Glebe 1914/04 (Vol. 2, No. 1): Collects; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/demented, mã đối chiếu EV-3EF41031. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "demented" được liên kết từ mục từ "crazy, mad, sick".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

crazy, mad, sick