countenance
động từ (v)
- countenances/ˈkaʊntənənsɪz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- countenanced/ˈkaʊntənənst/
- (Quá khứ / Phân từ)
- countenancing/ˈkaʊntənənsɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Countenance có nghĩa là đồng ý, cho phép.
Định nghĩa Anh - Anh: Consent to, give permission.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.countenanceđộng từ (v)
Consent to, give permission.
Đồng ý, cho phép.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •allow users967 lần trong kho sách
- •allow students676 lần trong kho sách
- 2.countenancedanh từ (n)
Formal and explicit approval.
Phê duyệt chính thức và rõ ràng.
- 3.countenanceđộng từ (v)
Consent to, give permission.
Đồng ý, cho phép.
- 4.countenancedanh từ (n)
The human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British).
Khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh).
- 5.countenanceđộng từ (v)
Consent to, give permission.
Đồng ý, cho phép.
- 6.countenancedanh từ (n)
Formal and explicit approval.
Phê duyệt chính thức và rõ ràng.
Từ nguyên học (Etymology): countenance
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
allow ↔ countenance
Mục từ "countenance" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "allow, endorsement, let, mug, permit, sanction" (đồng ý, cho phép).
Họ từ & Biến thể từ loại: countenance
Họ từ của "countenance" trong kho từ điển gồm 10 mục từ phái sinh: allow: động từ (v), allowance: danh từ (n), endorsement: danh từ (n), endorse: động từ (v), let: động từ (v), letter: danh từ (n), mug: danh từ (n), permit: động từ (v), permission: danh từ (n), sanction: danh từ (n).
làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động
Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.
Nguồn: Leslie, Shane: Masquerades
một số tiền được phép hoặc được cấp (như trong một khoảng thời gian nhất định)
Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.
Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28
một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách)
It were better if the institution received that open endorsement.
"Sẽ tốt hơn nếu tổ chức này nhận được sự chứng thực cởi mở đó."
Nguồn: Hough, Emerson: The Mississippi Bubble How the Star of Good Fortune Rose and Set and Rose Again, by a Woman's Grace, for One John Law of Lauriston
ở phía sau
As a compromise, to cut the ground from under the Vindictives, he had urged the loyal Slave States to endorse a program of compensated emancipation.
Nguồn: Stephenson, Nathaniel W. (Nathaniel Wright): Lincoln; An Account of his Personal Life, Especially of its Springs of Action as Revealed and Deepened by the Ordeal of War
làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động
I merely wanted to let you know that I'm back safely.
Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery
lá thư
They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.
Nguồn: Various: Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843)
số lượng có thể chứa trong cốc
A tray of small glasses and pewter mugs stood beside them.
Nguồn: Doyle, Arthur Conan: Rodney Stone
đồng ý, cho phép
Banting has almost done away with the ancient custom of eating, but thyroid tablets and lemon juice are, of course, permitted.
Nguồn: Crowninshield, Frank: Manners for the metropolis
sự chấp thuận để làm một cái gì đó
I am glad you feel so, Tommy, and that I have your kind permission to take any step I may think proper.
Nguồn: Optic, Oliver: On Time; or, Bound to Get There
phê duyệt chính thức và rõ ràng
The Tsar of all the Russias had given him official sanction; to Prince Boris, and alas! to Natalie, the ceremony was as good as performed.
Nguồn: Glyn, Elinor, 1864-1943 [Dubious author]: High Noon: A New Sequel to 'Three Weeks'
Cụm từ & Collocations: countenance
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "countenance". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- allow users
- allow students
Đồng nghĩa & Sắc thái: countenance
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "countenance" phân theo từng nét nghĩa (đồng ý, cho phép), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "countenance" ở nét nghĩa "đồng ý, cho phép" (ngoài ra "allow" còn biểu thị: làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động).
“Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.”
Đồng nghĩa với "countenance" ở nét nghĩa "đồng ý, cho phép" (ngoài ra "permit" còn biểu thị: làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động).
“Banting has almost done away with the ancient custom of eating, but thyroid tablets and lemon juice are, of course, permitted.”
Đồng nghĩa với "countenance" ở nét nghĩa "đồng ý, cho phép" (ngoài ra "let" còn biểu thị: làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động).
“I merely wanted to let you know that I'm back safely.”
Đồng nghĩa với "countenance" ở nét nghĩa "phê duyệt chính thức và rõ ràng" (ngoài ra "endorsement" còn biểu thị: một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách)).
“"It were better if the institution received that open endorsement."”
Đồng nghĩa với "countenance" ở nét nghĩa "phê duyệt chính thức và rõ ràng" (ngoài ra "sanction" còn biểu thị: sự cho phép hoặc phê duyệt chính thức).
“The Tsar of all the Russias had given him official sanction; to Prince Boris, and alas! to Natalie, the ceremony was as good as performed.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "countenance" khi diễn đạt nét nghĩa: phê duyệt chính thức và rõ ràng.
Câu dẫn chứng văn học: countenance
This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.Điều này cho phép họ đến Anh và giúp họ tìm được việc làm.
Multi-perspectivism for us also meant designing the writing process in ways that allowed for inclusivity.Chủ nghĩa đa quan điểm đối với chúng tôi cũng có nghĩa là thiết kế quá trình viết theo những cách cho phép có tính toàn diện.
This principle allows or requires protective measures to be taken without waiting until the harm materializes.Nguyên tắc này cho phép hoặc yêu cầu thực hiện các biện pháp bảo vệ mà không cần đợi cho đến khi tổn hại xảy ra.
Schools also provide extracurricular activities encompassing sports, the arts, and religious studies, allowing students to select their preferred activities.Các trường cũng cung cấp các hoạt động ngoại khóa bao gồm thể thao, nghệ thuật và nghiên cứu tôn giáo, cho phép học sinh lựa chọn các hoạt động ưa thích của mình.
Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.Before they arrived, Eurydice refused to allow Pithon and Arrhidaeus to do anything without her permission.By this prudent conduct the public peace was soon restored, and coffee was ever afterward allowed to be used in Cairo.Đọc mở rộng theo CEFR: countenance
Từ vựng bậcA2→“This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.”
Điều này cho phép họ đến Anh và giúp họ tìm được việc làm.
Nguồn: Tác phẩm mở: KS3 History Migration Through Time
“Multi-perspectivism for us also meant designing the writing process in ways that allowed for inclusivity.”
Chủ nghĩa đa quan điểm đối với chúng tôi cũng có nghĩa là thiết kế quá trình viết theo những cách cho phép có tính toàn diện.
Nguồn: Tác phẩm mở: Public International Law
Cấu trúc & Vận dụng: “countenance”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “countenance” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “countenance”
Dữ liệu từ nguyên: allow ↔ countenance
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “countenance”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “countenance” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “countenance”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “countenance”:
“Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.”
Gợi ý luyện tập với “countenance”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
countenance (động từ): đồng ý, cho phép
Định nghĩa tiếng Anh: Consent to, give permission.
allow ↔ countenance
Họ từ trong dữ liệu: allow: động từ (v), allowance: danh từ (n), endorsement: danh từ (n), endorse: động từ (v), let: động từ (v), letter: danh từ (n), mug: danh từ (n), permit: động từ (v), permission: danh từ (n), sanction: danh từ (n)
allow users
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "countenance" trong câu.
allow students
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "countenance" trong câu.
allow users
Nét nghĩa mở rộng: formal and explicit approval (phê duyệt chính thức và rõ ràng)
Ứng dụng & Mở rộng: “countenance”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “countenance”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “countenance”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “countenance” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “countenance” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: countenance
Hỏi đáp trọng tâmcountenance nghĩa là gì (meaning & definition)?
countenance (động từ, phát âm Mỹ /ˈkaʊntənəns/) có nghĩa là đồng ý, cho phép (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "allow"). consent to, give permission
Từ countenance trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntənəns/; US /ˈkaʊntənəns/.
Từ countenance là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "countenance" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: countenances; Quá khứ / Phân từ: countenanced; Dạng V-ing: countenancing.
Các nét nghĩa của từ countenance theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: đồng ý, cho phép - Nét nghĩa 2 [C1]: phê duyệt chính thức và rõ ràng - Nét nghĩa 3 [A1]: đồng ý, cho phép - Nét nghĩa 4 [A2]: khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh) - Nét nghĩa 5 [B1]: đồng ý, cho phép - Nét nghĩa 6 [B1]: phê duyệt chính thức và rõ ràng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ countenance:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntənəns/; US /ˈkaʊntənəns/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: countenances; Quá khứ / Phân từ: countenanced; Dạng V-ing: countenancing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ countenance:
allow users; allow students
countenance được dùng trong câu như thế nào?
Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions. (Shane Leslie, Masquerades; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)