Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

visage

danh từ (n)

A2
/ˈvɪzədʒ//ˈvɪzədʒ/

Visage có nghĩa là khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh).

Định nghĩa Anh - Anh: The human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British).

Họ từ:mug(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.visagedanh từ (n)

    The human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British).

    Khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh).

    • •

      "'Hey!' he shouted, 'if you mugs want to git aboard for the barbecue, play Mazie V. She's going to be cut loose.

      "'Chào!' anh ta hét lên, 'nếu lũ khốn các người muốn lên tàu đi ăn thịt nướng, hãy chơi Mazie V. Cô ấy sẽ bị cắt dây.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): visage

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mug ↔ visage

Mục từ "visage" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mug" (khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: visage

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "visage" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: mug: danh từ (n).

mugdanh từ (n)/ˈmʌɡ/

số lượng có thể chứa trong cốc

•

A tray of small glasses and pewter mugs stood beside them.

Nguồn: Doyle, Arthur Conan: Rodney Stone

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: visage

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "visage". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pewter mug
  • mug of ale

    And there, sure enough, was the Outside Passenger staring moodily out of the window, and with an untouched mug of ale at his elbow.

    Farnol, Jeffery: The Broad Highway

  • mug of beer
  • tin mug
  • beer mug
  • shaving mug
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: visage

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "visage" phân theo từng nét nghĩa (khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "visage" ở nét nghĩa "khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh)" (ngoài ra "mug" còn biểu thị: số lượng có thể chứa trong cốc).

“A tray of small glasses and pewter mugs stood beside them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "visage" khi diễn đạt nét nghĩa: khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh).

Đồng nghĩa trực tiếp với "visage" khi diễn đạt nét nghĩa: khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh).

Đồng nghĩa trực tiếp với "visage" khi diễn đạt nét nghĩa: khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh).

Đồng nghĩa trực tiếp với "visage" khi diễn đạt nét nghĩa: khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh).

Đồng nghĩa trực tiếp với "visage" khi diễn đạt nét nghĩa: khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: visage

"'Hey!' he shouted, 'if you mugs want to git aboard for the barbecue, play Mazie V. She's going to be cut loose.

"'Chào!' anh ta hét lên, 'nếu lũ khốn các người muốn lên tàu đi ăn thịt nướng, hãy chơi Mazie V. Cô ấy sẽ bị cắt dây.

Cullen, Clarence Louis, -1922: Taking Chances, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A tray of small glasses and pewter mugs stood beside them.
Doyle, Arthur Conan: Rodney Stone, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And there, sure enough, was the Outside Passenger staring moodily out of the window, and with an untouched mug of ale at his elbow.
Farnol, Jeffery: The Broad Highway, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Try and get us some golden goblets, Bischen; the wine has no flavor out of these miserable brass mugs.
Ebers, Georg: An Egyptian Princess — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“There!” said the man, pressing a mug of coffee on the woman.
Howells, William Dean: A Modern Instance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A tooth-mug of substantial earthenware dropped to the floor with a crash.
Vance, Louis Joseph: The Black Bag, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He made a mug of black tea and sat at the kitchen table with a pen and a pad of paper.
Wetterau, John Moncure: O+F, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I'll fight anyone who says I am that ugly mug!" and he gesticulated at the reflection and it gesticulated back at him.
Glyn, Elinor: Elizabeth Visits America, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: visage

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “visage” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“"'Hey!' he shouted, 'if you mugs want to git aboard for the barbecue, play Mazie V. She's going to be cut loose.”

"'Chào!' anh ta hét lên, 'nếu lũ khốn các người muốn lên tàu đi ăn thịt nướng, hãy chơi Mazie V. Cô ấy sẽ bị cắt dây.

Nguồn: Cullen, Clarence Louis, -1922: Taking Chances

“"'Hey!' he shouted, 'if you mugs want to git aboard for the barbecue, play Mazie V. She's going to be cut loose.”

"'Chào!' anh ta hét lên, 'nếu lũ khốn các người muốn lên tàu đi ăn thịt nướng, hãy chơi Mazie V. Cô ấy sẽ bị cắt dây.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “visage”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “visage” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “visage”

Dữ liệu từ nguyên: mug ↔ visage

Các biến thể thuộc họ từ “visage”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “visage”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “visage” với tần suất cao:

86 lần trong kho sách
150 lần trong kho sách
191 lần trong kho sách
180 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “visage”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “visage”:

“A tray of small glasses and pewter mugs stood beside them.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “visage”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪzədʒ/; US /ˈvɪzədʒ/.

visage (danh từ): khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh)

Định nghĩa tiếng Anh: The human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mug ↔ visage

Họ từ trong dữ liệu: mug: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi86 lần trong kho sách

pewter mug

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "visage" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm150 lần trong kho sách

mug of ale

“And there, sure enough, was the Outside Passenger staring moodily out of the window, and with an untouched mug of ale at his elbow.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái191 lần trong kho sách

mug of beer

Mở rộng biên độ diễn đạt với "visage".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “visage”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: visage

Hỏi đáp trọng tâm

visage nghĩa là gì (meaning & definition)?

visage (danh từ, phát âm Mỹ /ˈvɪzədʒ/) có nghĩa là khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "mug"). the human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British)

Từ visage trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪzədʒ/; US /ˈvɪzədʒ/.

Từ visage là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "visage" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ visage theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh) (Ví dụ: “"'Hey!' he shouted, 'if you mugs want to git aboard for the barbecue, play Mazie V. She's going to be cut loose.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ visage:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪzədʒ/; US /ˈvɪzədʒ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ visage:

pewter mug; mug of ale; mug of beer; tin mug; beer mug

visage được dùng trong câu như thế nào?

A tray of small glasses and pewter mugs stood beside them. (Arthur Conan Doyle, Rodney Stone; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/visage, mã đối chiếu EV-9C1BA7F9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "visage" được liên kết từ mục từ "mug".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

mug