physiognomy
danh từ (n)
Physiognomy có nghĩa là physiognomy (danh từ) có nghĩa là khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh), khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh).
Định nghĩa Anh - Anh: The human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.physiognomydanh từ (n)
The human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British).
Khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh).
- •
"'Hey!' he shouted, 'if you mugs want to git aboard for the barbecue, play Mazie V. She's going to be cut loose.
"'Chào!' anh ta hét lên, 'nếu lũ khốn các người muốn lên tàu đi ăn thịt nướng, hãy chơi Mazie V. Cô ấy sẽ bị cắt dây.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pewter mug86 lần trong kho sách
- •mug of ale150 lần trong kho sách
- •mug of beer191 lần trong kho sách
- •tin mug180 lần trong kho sách
- •beer mug86 lần trong kho sách
- •shaving mug23 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): physiognomy
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
mug ↔ physiognomy
Mục từ "physiognomy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mug" (khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh)).
Họ từ & Biến thể từ loại: physiognomy
Họ từ của "physiognomy" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: mug: danh từ (n).
số lượng có thể chứa trong cốc
A tray of small glasses and pewter mugs stood beside them.
Nguồn: Doyle, Arthur Conan: Rodney Stone
Cụm từ & Collocations: physiognomy
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "physiognomy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pewter mug
- mug of ale
And there, sure enough, was the Outside Passenger staring moodily out of the window, and with an untouched mug of ale at his elbow.
Farnol, Jeffery: The Broad Highway
- mug of beer
- tin mug
- beer mug
- shaving mug
Đồng nghĩa & Sắc thái: physiognomy
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "physiognomy" phân theo từng nét nghĩa (khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "physiognomy" ở nét nghĩa "khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh)" (ngoài ra "mug" còn biểu thị: số lượng có thể chứa trong cốc).
“A tray of small glasses and pewter mugs stood beside them.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "physiognomy" khi diễn đạt nét nghĩa: khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh).
Đồng nghĩa trực tiếp với "physiognomy" khi diễn đạt nét nghĩa: khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh).
Đồng nghĩa trực tiếp với "physiognomy" khi diễn đạt nét nghĩa: khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh).
Đồng nghĩa trực tiếp với "physiognomy" khi diễn đạt nét nghĩa: khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh).
Câu dẫn chứng văn học: physiognomy
"'Hey!' he shouted, 'if you mugs want to git aboard for the barbecue, play Mazie V. She's going to be cut loose."'Chào!' anh ta hét lên, 'nếu lũ khốn các người muốn lên tàu đi ăn thịt nướng, hãy chơi Mazie V. Cô ấy sẽ bị cắt dây.
A tray of small glasses and pewter mugs stood beside them.And there, sure enough, was the Outside Passenger staring moodily out of the window, and with an untouched mug of ale at his elbow.Try and get us some golden goblets, Bischen; the wine has no flavor out of these miserable brass mugs.“There!” said the man, pressing a mug of coffee on the woman.A tooth-mug of substantial earthenware dropped to the floor with a crash.He made a mug of black tea and sat at the kitchen table with a pen and a pad of paper."I'll fight anyone who says I am that ugly mug!" and he gesticulated at the reflection and it gesticulated back at him.Đọc mở rộng theo CEFR: physiognomy
Từ vựng bậcA2→“"'Hey!' he shouted, 'if you mugs want to git aboard for the barbecue, play Mazie V. She's going to be cut loose.”
"'Chào!' anh ta hét lên, 'nếu lũ khốn các người muốn lên tàu đi ăn thịt nướng, hãy chơi Mazie V. Cô ấy sẽ bị cắt dây.
Nguồn: Cullen, Clarence Louis, -1922: Taking Chances
“"'Hey!' he shouted, 'if you mugs want to git aboard for the barbecue, play Mazie V. She's going to be cut loose.”
"'Chào!' anh ta hét lên, 'nếu lũ khốn các người muốn lên tàu đi ăn thịt nướng, hãy chơi Mazie V. Cô ấy sẽ bị cắt dây.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “physiognomy”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “physiognomy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “physiognomy”
Dữ liệu từ nguyên: mug ↔ physiognomy
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “physiognomy”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “physiognomy” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “physiognomy”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “physiognomy”:
“A tray of small glasses and pewter mugs stood beside them.”
Gợi ý luyện tập với “physiognomy”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
physiognomy (danh từ): khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh)
Định nghĩa tiếng Anh: The human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British).
mug ↔ physiognomy
Họ từ trong dữ liệu: mug: danh từ (n)
pewter mug
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "physiognomy" trong câu.
mug of ale
“And there, sure enough, was the Outside Passenger staring moodily out of the window, and with an untouched mug of ale at his elbow.”
mug of beer
Mở rộng biên độ diễn đạt với "physiognomy".
Ứng dụng & Mở rộng: “physiognomy”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “physiognomy”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “physiognomy”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “physiognomy” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “physiognomy” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: physiognomy
Hỏi đáp trọng tâmphysiognomy nghĩa là gì (meaning & definition)?
physiognomy (danh từ) có nghĩa là khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "mug"). the human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British)
Từ physiognomy là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "physiognomy" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ physiognomy theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: khuôn mặt con người (`kisser' và `smiler' và `mug' là những thuật ngữ không chính thức cho `face' và `phiz' là tiếng Anh) (Ví dụ: “"'Hey!' he shouted, 'if you mugs want to git aboard for the barbecue, play Mazie V. She's going to be cut loose.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ physiognomy:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ physiognomy:
pewter mug; mug of ale; mug of beer; tin mug; beer mug
physiognomy được dùng trong câu như thế nào?
A tray of small glasses and pewter mugs stood beside them. (Arthur Conan Doyle, Rodney Stone; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)