disallow
động từ (v)
- disallows/ˌdɪsəˈlaʊz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- disallowed/ˌdɪsəˈlaʊd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- disallowing/ˌdɪsəˈlaʊɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Disallow có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý, cho phép).
Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to allow (consent to, give permission).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.disallowđộng từ (v)
Opposite in meaning to allow (consent to, give permission).
Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý, cho phép).
- •
This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.
Điều này cho phép họ đến Anh và giúp họ tìm được việc làm.
Trái nghĩa (OPP):allow - •
- 2.disallowđộng từ (v)
Command against.
Lệnh chống lại.
- 3.disallowđộng từ (v)
Command against.
Lệnh chống lại.
- 4.disallowđộng từ (v)
Command against.
Lệnh chống lại.
- 5.disallowđộng từ (v)
Revoke or withdraw official permission or authorization for something.
Rút lại quyền cho phép, hủy phê duyệt chính thức.
Trái nghĩa (OPP):authorize
Từ nguyên học (Etymology): disallow
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
allow ↔ disallow
Mục từ "disallow" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "allow, forbid, prohibit, proscribe, unauthorize" (Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý, cho phép)).
Họ từ & Biến thể từ loại: disallow
Họ từ của "disallow" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: allow: động từ (v), allowance: danh từ (n), forbid: động từ (v), prohibit: động từ (v), prohibition: danh từ (n), proscribe: động từ (v), proscription: danh từ (n), unauthorize: động từ (v).
làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động
Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.
Nguồn: Leslie, Shane: Masquerades
một số tiền được phép hoặc được cấp (như trong một khoảng thời gian nhất định)
Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.
Nguồn: Project Gutenberg: The Project Gutenberg Encyclopedia, Volume 1 of 28
lệnh chống lại
Still, you had an excuse for that, the same excuse that I have in forbidding your attentions to my daughter.
Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Love conquers pride; or, Where peace dwelt
lệnh chống lại
As regards women, there are parts of Australia where disgusting laxity prevails, except in cases prohibited by the extremely complex rules of forbidden degrees.
Nguồn: Lang, Andrew: Myth, Ritual And Religion, Vol. 2 (of 2)
luật cấm bán đồ uống có cồn
There is, however, no prohibition to having it performed earlier if desired.
Nguồn: Cole, Fay-Cooper: The Wild Tribes of Davao District, Mindanao The R. F. Cummings Philippine Expedition
lệnh chống lại
Let us constitute this meeting into a forum and issue our list of the proscribed.
Nguồn: Adams, Francis A. (Francis Alexandre): The Transgressors. Story of a Great Sin. A Political Novel of the Twentieth Century
một nghị định cấm một cái gì đó
The triumvirs agreed upon a general proscription of their enemies.
Nguồn: Quackenbos, John D. (John Duncan): Illustrated history of ancient literature, oriental and classical
rút lại quyền cho phép, hủy phê duyệt chính thức
Contrary to, or unauthorized by, law; illegal; as, a lawless claim.
Nguồn: Project Gutenberg: The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section I, J, K, and L
Cụm từ & Collocations: disallow
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "disallow". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: disallow
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disallow" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý, cho phép)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "disallow" ở nét nghĩa "lệnh chống lại" (ngoài ra "forbid" còn biểu thị: giữ cho khỏi xảy ra hoặc phát sinh).
“Still, you had an excuse for that, the same excuse that I have in forbidding your attentions to my daughter.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "disallow" khi diễn đạt nét nghĩa: lệnh chống lại.
“As regards women, there are parts of Australia where disgusting laxity prevails, except in cases prohibited by the extremely complex rules of forbidden degrees.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "disallow" khi diễn đạt nét nghĩa: lệnh chống lại.
Đồng nghĩa trực tiếp với "disallow" khi diễn đạt nét nghĩa: lệnh chống lại.
“"Let us constitute this meeting into a forum and issue our list of the proscribed.”
Câu dẫn chứng văn học: disallow
12 câu trong kho sách →This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.Điều này cho phép họ đến Anh và giúp họ tìm được việc làm.
Multi-perspectivism for us also meant designing the writing process in ways that allowed for inclusivity.Chủ nghĩa đa quan điểm đối với chúng tôi cũng có nghĩa là thiết kế quá trình viết theo những cách cho phép có tính toàn diện.
This principle allows or requires protective measures to be taken without waiting until the harm materializes.Nguyên tắc này cho phép hoặc yêu cầu thực hiện các biện pháp bảo vệ mà không cần đợi cho đến khi tổn hại xảy ra.
Schools also provide extracurricular activities encompassing sports, the arts, and religious studies, allowing students to select their preferred activities.Các trường cũng cung cấp các hoạt động ngoại khóa bao gồm thể thao, nghệ thuật và nghiên cứu tôn giáo, cho phép học sinh lựa chọn các hoạt động ưa thích của mình.
Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.Before they arrived, Eurydice refused to allow Pithon and Arrhidaeus to do anything without her permission.By this prudent conduct the public peace was soon restored, and coffee was ever afterward allowed to be used in Cairo.Đọc mở rộng theo CEFR: disallow
Từ vựng bậcA2→“This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.”
Điều này cho phép họ đến Anh và giúp họ tìm được việc làm.
Nguồn: Tác phẩm mở: KS3 History Migration Through Time
“Multi-perspectivism for us also meant designing the writing process in ways that allowed for inclusivity.”
Chủ nghĩa đa quan điểm đối với chúng tôi cũng có nghĩa là thiết kế quá trình viết theo những cách cho phép có tính toàn diện.
Nguồn: Tác phẩm mở: Public International Law
Cấu trúc & Vận dụng: “disallow”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disallow” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “disallow”
Dữ liệu từ nguyên: allow ↔ disallow
Gợi ý luyện tập với “disallow”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
disallow (động từ): Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý, cho phép)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to allow (consent to, give permission).
allow ↔ disallow
Họ từ trong dữ liệu: allow: động từ (v) · allowance: danh từ (n) · forbid: động từ (v) · prohibit: động từ (v) · prohibition: danh từ (n) · proscribe: động từ (v) · proscription: danh từ (n) · unauthorize: động từ (v)
disallow: Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý, cho phép)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disallow" trong câu.
Đồng nghĩa: forbid, prohibit, interdict, proscribe
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disallow" trong câu.
disallow ↔ forbid · prohibit · interdict · proscribe
Nét nghĩa mở rộng: command against (lệnh chống lại)
Ứng dụng & Mở rộng: “disallow”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “disallow” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “disallow”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “disallow” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “disallow” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: disallow
Hỏi đáp trọng tâmdisallow nghĩa là gì (meaning & definition)?
disallow (động từ, phát âm Mỹ /ˌdɪsəˈlaʊ/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý, cho phép) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "allow"). Opposite in meaning to allow (consent to, give permission)
Từ disallow trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪsəˈlaʊ/; US /ˌdɪsəˈlaʊ/.
Từ disallow là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "disallow" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: disallows; Quá khứ / Phân từ: disallowed; Dạng V-ing: disallowing.
Các nét nghĩa của từ disallow theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý, cho phép) (Ví dụ: “This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: lệnh chống lại - Nét nghĩa 3 [B2]: lệnh chống lại - Nét nghĩa 4 [C2]: lệnh chống lại - Nét nghĩa 5 [B1]: rút lại quyền cho phép, hủy phê duyệt chính thức
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disallow:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪsəˈlaʊ/; US /ˌdɪsəˈlaʊ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: disallows; Quá khứ / Phân từ: disallowed; Dạng V-ing: disallowing.
disallow được dùng trong câu như thế nào?
Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions. (Shane Leslie, Masquerades. Nguồn: Project Gutenberg #77896.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)