Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

disallow

động từ (v)

A2
/ˌdɪsəˈlaʊ//ˌdɪsəˈlaʊ/
Biến thể:
disallows/ˌdɪsəˈlaʊz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
disallowed/ˌdɪsəˈlaʊd/
(Quá khứ / Phân từ)
disallowing/ˌdɪsəˈlaʊɪŋ/
(Dạng V-ing)

Disallow có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý, cho phép).

Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to allow (consent to, give permission).

Họ từ:allow(động từ (v))·allowance(danh từ (n))·forbid(động từ (v))·prohibit(động từ (v))·prohibition(danh từ (n))·proscribe(động từ (v))·proscription(danh từ (n))·unauthorize(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý”:disallowA2·forbidA2·prohibitB2·interdictA2·proscribeC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.disallowđộng từ (v)

    Opposite in meaning to allow (consent to, give permission).

    Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý, cho phép).

    • •

      This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.

      Điều này cho phép họ đến Anh và giúp họ tìm được việc làm.

    Trái nghĩa (OPP):allow
  2. 2.disallowđộng từ (v)

    Command against.

    Lệnh chống lại.

    Đồng nghĩa (SYN):forbid/prohibit/interdict/proscribe/veto/nix
    Trái nghĩa (OPP):permit
  3. 3.disallowđộng từ (v)

    Command against.

    Lệnh chống lại.

    Đồng nghĩa (SYN):prohibit/forbid/interdict/proscribe/veto/nix
  4. 4.disallowđộng từ (v)

    Command against.

    Lệnh chống lại.

    Đồng nghĩa (SYN):proscribe/forbid/prohibit/interdict/veto/nix
  5. 5.disallowđộng từ (v)

    Revoke or withdraw official permission or authorization for something.

    Rút lại quyền cho phép, hủy phê duyệt chính thức.

    Đồng nghĩa (SYN):unauthorize/revoke
    Trái nghĩa (OPP):authorize
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): disallow

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

allow ↔ disallow

Mục từ "disallow" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "allow, forbid, prohibit, proscribe, unauthorize" (Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý, cho phép)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: disallow

8 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "disallow" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: allow: động từ (v), allowance: danh từ (n), forbid: động từ (v), prohibit: động từ (v), prohibition: danh từ (n), proscribe: động từ (v), proscription: danh từ (n), unauthorize: động từ (v).

allowđộng từ (v)/əˈlaʊ/

làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động

•

Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.

Nguồn: Leslie, Shane: Masquerades

allowancedanh từ (n)/əˈlaʊəns/

một số tiền được phép hoặc được cấp (như trong một khoảng thời gian nhất định)

•

Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.

Nguồn: Project Gutenberg: The Project Gutenberg Encyclopedia, Volume 1 of 28

forbidđộng từ (v)/fɚˈbɪd/

lệnh chống lại

•

Still, you had an excuse for that, the same excuse that I have in forbidding your attentions to my daughter.

Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Love conquers pride; or, Where peace dwelt

prohibitđộng từ (v)/pɹoʊˈhɪbət/

lệnh chống lại

•

As regards women, there are parts of Australia where disgusting laxity prevails, except in cases prohibited by the extremely complex rules of forbidden degrees.

Nguồn: Lang, Andrew: Myth, Ritual And Religion, Vol. 2 (of 2)

prohibitiondanh từ (n)/ˌpɹoʊəˈbɪʃən/

luật cấm bán đồ uống có cồn

•

There is, however, no prohibition to having it performed earlier if desired.

Nguồn: Cole, Fay-Cooper: The Wild Tribes of Davao District, Mindanao The R. F. Cummings Philippine Expedition

proscribeđộng từ (v)/pɹoʊˈskɹaɪb/

lệnh chống lại

•

Let us constitute this meeting into a forum and issue our list of the proscribed.

Nguồn: Adams, Francis A. (Francis Alexandre): The Transgressors. Story of a Great Sin. A Political Novel of the Twentieth Century

proscriptiondanh từ (n)/pɹoʊˈskɹɪpʃən/

một nghị định cấm một cái gì đó

•

The triumvirs agreed upon a general proscription of their enemies.

Nguồn: Quackenbos, John D. (John Duncan): Illustrated history of ancient literature, oriental and classical

unauthorizeđộng từ (v)

rút lại quyền cho phép, hủy phê duyệt chính thức

•

Contrary to, or unauthorized by, law; illegal; as, a lawless claim.

Nguồn: Project Gutenberg: The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section I, J, K, and L

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: disallow

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "disallow". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: disallow

6 từ đồng nghĩa / 3 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disallow" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý, cho phép)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "disallow" ở nét nghĩa "lệnh chống lại" (ngoài ra "forbid" còn biểu thị: giữ cho khỏi xảy ra hoặc phát sinh).

“Still, you had an excuse for that, the same excuse that I have in forbidding your attentions to my daughter.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "disallow" khi diễn đạt nét nghĩa: lệnh chống lại.

“As regards women, there are parts of Australia where disgusting laxity prevails, except in cases prohibited by the extremely complex rules of forbidden degrees.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "disallow" khi diễn đạt nét nghĩa: lệnh chống lại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "disallow" khi diễn đạt nét nghĩa: lệnh chống lại.

“"Let us constitute this meeting into a forum and issue our list of the proscribed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "disallow" khi diễn đạt nét nghĩa: lệnh chống lại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "disallow" khi diễn đạt nét nghĩa: lệnh chống lại.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: disallow

12 câu trong kho sách →
This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.

Điều này cho phép họ đến Anh và giúp họ tìm được việc làm.

Tác phẩm mở: KS3 History Migration Through Time
Multi-perspectivism for us also meant designing the writing process in ways that allowed for inclusivity.

Chủ nghĩa đa quan điểm đối với chúng tôi cũng có nghĩa là thiết kế quá trình viết theo những cách cho phép có tính toàn diện.

Tác phẩm mở: Public International Law
This principle allows or requires protective measures to be taken without waiting until the harm materializes.

Nguyên tắc này cho phép hoặc yêu cầu thực hiện các biện pháp bảo vệ mà không cần đợi cho đến khi tổn hại xảy ra.

Tác phẩm mở: Public International Law/International Environmental Law
Schools also provide extracurricular activities encompassing sports, the arts, and religious studies, allowing students to select their preferred activities.

Các trường cũng cung cấp các hoạt động ngoại khóa bao gồm thể thao, nghệ thuật và nghiên cứu tôn giáo, cho phép học sinh lựa chọn các hoạt động ưa thích của mình.

Tác phẩm mở: Indonesian Education System
Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.
Leslie, Shane: Masquerades, Tiếng Anh (Anh - Anh)
So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.
Richards, Charles Napier: Atalanta, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Before they arrived, Eurydice refused to allow Pithon and Arrhidaeus to do anything without her permission.
Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1), Tiếng Anh (Anh - Anh)
By this prudent conduct the public peace was soon restored, and coffee was ever afterward allowed to be used in Cairo.
Walsh, Joseph M.: Coffee, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: disallow

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “disallow” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.”

Điều này cho phép họ đến Anh và giúp họ tìm được việc làm.

Nguồn: Tác phẩm mở: KS3 History Migration Through Time

“Multi-perspectivism for us also meant designing the writing process in ways that allowed for inclusivity.”

Chủ nghĩa đa quan điểm đối với chúng tôi cũng có nghĩa là thiết kế quá trình viết theo những cách cho phép có tính toàn diện.

Nguồn: Tác phẩm mở: Public International Law

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “disallow”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disallow” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disallow”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disallow”:

“Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “disallow”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪsəˈlaʊ/; US /ˌdɪsəˈlaʊ/.

disallow (động từ): Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý, cho phép)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to allow (consent to, give permission).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

allow ↔ disallow

Họ từ trong dữ liệu: allow: động từ (v) · allowance: danh từ (n) · forbid: động từ (v) · prohibit: động từ (v) · prohibition: danh từ (n) · proscribe: động từ (v) · proscription: danh từ (n) · unauthorize: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

disallow: Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý, cho phép)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disallow" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: forbid, prohibit, interdict, proscribe

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disallow" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

disallow ↔ forbid · prohibit · interdict · proscribe

Nét nghĩa mở rộng: command against (lệnh chống lại)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “disallow”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: disallow

Hỏi đáp trọng tâm

disallow nghĩa là gì (meaning & definition)?

disallow (động từ, phát âm Mỹ /ˌdɪsəˈlaʊ/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý, cho phép) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "allow"). Opposite in meaning to allow (consent to, give permission)

Từ disallow trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪsəˈlaʊ/; US /ˌdɪsəˈlaʊ/.

Từ disallow là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "disallow" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: disallows; Quá khứ / Phân từ: disallowed; Dạng V-ing: disallowing.

Các nét nghĩa của từ disallow theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "allow" (đồng ý, cho phép) (Ví dụ: “This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: lệnh chống lại - Nét nghĩa 3 [B2]: lệnh chống lại - Nét nghĩa 4 [C2]: lệnh chống lại - Nét nghĩa 5 [B1]: rút lại quyền cho phép, hủy phê duyệt chính thức

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disallow:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪsəˈlaʊ/; US /ˌdɪsəˈlaʊ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: disallows; Quá khứ / Phân từ: disallowed; Dạng V-ing: disallowing.

disallow được dùng trong câu như thế nào?

Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions. (Shane Leslie, Masquerades. Nguồn: Project Gutenberg #77896.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/disallow, mã đối chiếu EV-F200368C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "disallow" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "allow, forbid, prohibit, proscribe, unauthorize".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

allow, forbid, prohibit, proscribe, unauthorize