Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

veto

động từ (v)

A2
/ˈviˌtoʊ//ˈviˌtoʊ/
Biến thể:
vetoes/ˈviˌtoʊz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
vetoed/ˈviˌtoʊd/
(Quá khứ / Phân từ)
vetoing/ˈviˌtoʊɪŋ/
(Dạng V-ing)

Veto có nghĩa là lệnh chống lại.

Định nghĩa Anh – Anh: Command against.

Họ từ:forbid(động từ (v))·negative(tính từ (adj))·negatively(trạng từ (adv))·prohibit(động từ (v))·prohibition(danh từ (n))·proscribe(động từ (v))·proscription(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lệnh chống lại”:vetoA2·forbidA2·prohibitB2·interdictA2·proscribeC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.vetođộng từ (v)

    Command against.

    Lệnh chống lại.

    • •

      Still, you had an excuse for that--the same excuse that I have in forbidding your attentions to my daughter.”

    Trái nghĩa (OPP):permit
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.vetođộng từ (v)

    Vote against; refuse to endorse.

    Tiêu cực.

    Đồng nghĩa (SYN):negative/blackball
  3. 3.vetođộng từ (v)

    Command against.

    Lệnh chống lại.

  4. 4.vetođộng từ (v)

    Command against.

    Lệnh chống lại.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): veto

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

forbid ↔ veto

Mục từ "veto" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "forbid, negative, prohibit, proscribe" (lệnh chống lại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: veto

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "veto" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: forbid: động từ (v), negative: tính từ (adj), negatively: trạng từ (adv), prohibit: động từ (v), prohibition: danh từ (n), proscribe: động từ (v), proscription: danh từ (n).

forbidđộng từ (v)/fɚˈbɪd/

lệnh chống lại

•

Still, you had an excuse for that, the same excuse that I have in forbidding your attentions to my daughter.

Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Love conquers pride; or, Where peace dwelt

negativetính từ (adj)/ˈnɛɡətɪv/

được đặc trưng bởi hoặc thể hiện sự phủ định hoặc phủ nhận hoặc phản đối hoặc phản kháng

•

There are two main types of emotions that can be classified: positive emotions and negative emotions.

Nguồn: Cognition and Instruction/Attribution and Emotion

negativelytrạng từ (adv)/ˈnɛɡətɪvli/

một cách có hại

•

Negatively, what it is not, viz. neither the political magistrate, nor yet the community of the faithful, or whole body of the people, Chap.

Nguồn: The Divine Right of Church Government Wherein it is proved that the Presbyterian government, by preaching and ruling elders, in sessional, Presbyterial and synodical assemblies, may lay the only lawful claim to a divine right, according to the Holy Scriptures

prohibitđộng từ (v)/pɹoʊˈhɪbət/

lệnh chống lại

•

As regards women, there are parts of Australia where disgusting laxity prevails, except in cases prohibited by the extremely complex rules of forbidden degrees.

Nguồn: Lang, Andrew: Myth, Ritual And Religion, Vol. 2 (of 2)

prohibitiondanh từ (n)/ˌpɹoʊəˈbɪʃən/

luật cấm bán đồ uống có cồn

•

There is, however, no prohibition to having it performed earlier if desired.

Nguồn: Cole, Fay-Cooper: The Wild Tribes of Davao District, Mindanao The R. F. Cummings Philippine Expedition

proscribeđộng từ (v)/pɹoʊˈskɹaɪb/

lệnh chống lại

•

Let us constitute this meeting into a forum and issue our list of the proscribed.

Nguồn: Adams, Francis A. (Francis Alexandre): The Transgressors. Story of a Great Sin. A Political Novel of the Twentieth Century

proscriptiondanh từ (n)/pɹoʊˈskɹɪpʃən/

một nghị định cấm một cái gì đó

•

The triumvirs agreed upon a general proscription of their enemies.

Nguồn: Quackenbos, John D. (John Duncan): Illustrated history of ancient literature, oriental and classical

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: veto

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "veto". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • strictly forbid
  • heaven forbid
  • god forbid
  • expressly forbid
  • forbid fruit
  • positively forbid
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: veto

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "veto" phân theo từng nét nghĩa (lệnh chống lại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "veto" ở nét nghĩa "lệnh chống lại" (ngoài ra "forbid" còn biểu thị: giữ cho khỏi xảy ra hoặc phát sinh).

“Still, you had an excuse for that, the same excuse that I have in forbidding your attentions to my daughter.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "veto" khi diễn đạt nét nghĩa: lệnh chống lại.

“As regards women, there are parts of Australia where disgusting laxity prevails, except in cases prohibited by the extremely complex rules of forbidden degrees.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "veto" khi diễn đạt nét nghĩa: lệnh chống lại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "veto" khi diễn đạt nét nghĩa: lệnh chống lại.

“"Let us constitute this meeting into a forum and issue our list of the proscribed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "veto" khi diễn đạt nét nghĩa: lệnh chống lại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "veto" khi diễn đạt nét nghĩa: lệnh chống lại.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: veto

12 câu trong kho sách →
Still, you had an excuse for that--the same excuse that I have in forbidding your attentions to my daughter.”
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Love conquers pride; or, Where peace dwelt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I said that I forbade any more attentions to Kate.
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Love conquers pride; or, Where peace dwelt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Also that it is illegal, dangerous, and foolhardy and that we absolutely forbid her to try!"
Smith, George O. (George Oliver): Circle of Confusion, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Just now, however, circumstances forbade the two unpleasant girls annoying anybody.
Penrose, Margaret: The Radio Girls on Station Island: The wireless from the steam yacht, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That brooding mountain to the south, it appeared, was forbidden to us.
Burks, Arthur J.: The vanishers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mrs. Jericho raised her finger; forbidding any remark upon any probable meaning of such a person.
Jerrold, Douglas William: A man made of money, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And Peter was at the top of the forbidden tree, and Poppet shrieking to him to come down.
Turner, Ethel: The family at Misrule, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Now the eternal gods forbid,” mainly cried out Musidorus, “that ever my ear should be poisoned with so evil news of you.
Sidney, Philip: The Countess of Pembroke's Arcadia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: veto

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “veto” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Still, you had an excuse for that--the same excuse that I have in forbidding your attentions to my daughter.””

Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Love conquers pride; or, Where peace dwelt

““I said that I forbade any more attentions to Kate.”

Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Love conquers pride; or, Where peace dwelt

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “veto”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “veto” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “veto”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “veto” với tần suất cao:

710 lần trong kho sách
1.769 lần trong kho sách
3.270 lần trong kho sách
315 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “veto”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “veto”:

“Still, you had an excuse for that--the same excuse that I have in forbidding your attentions to my daughter.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “veto”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈviˌtoʊ/; US /ˈviˌtoʊ/.

veto (động từ): lệnh chống lại

Định nghĩa tiếng Anh: Command against.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

forbid ↔ veto

Họ từ trong dữ liệu: forbid: động từ (v) · negative: tính từ (adj) · negatively: trạng từ (adv) · prohibit: động từ (v) · prohibition: danh từ (n) · proscribe: động từ (v) · proscription: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi710 lần trong kho sách

strictly forbid

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "veto" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.769 lần trong kho sách

heaven forbid

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "veto" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.270 lần trong kho sách

god forbid

Nét nghĩa mở rộng: vote against; refuse to endorse (tiêu cực)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “veto”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: veto

Hỏi đáp trọng tâm

veto nghĩa là gì (meaning & definition)?

veto (động từ, phát âm Mỹ /ˈviˌtoʊ/) có nghĩa là lệnh chống lại (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "forbid"). command against

Từ veto trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvi/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈviˌtoʊ/; US /ˈviˌtoʊ/.

Từ veto là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "veto" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: vetoes; Quá khứ / Phân từ: vetoed; Dạng V-ing: vetoing.

Các nét nghĩa của từ veto theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: lệnh chống lại (Ví dụ: “Still, you had an excuse for that--the same excuse that I have in forbidding your attentions to my daughter.””) - Nét nghĩa 2 [A2]: tiêu cực - Nét nghĩa 3 [B2]: lệnh chống lại - Nét nghĩa 4 [C2]: lệnh chống lại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ veto:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈviˌtoʊ/; US /ˈviˌtoʊ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: vetoes; Quá khứ / Phân từ: vetoed; Dạng V-ing: vetoing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ veto:

strictly forbid; heaven forbid; god forbid; expressly forbid; forbid fruit

veto được dùng trong câu như thế nào?

Still, you had an excuse for that--the same excuse that I have in forbidding your attentions to my daughter.” (Alex. McVeigh, Mrs. Miller, Love conquers pride; or, Where peace dwelt. Nguồn: Project Gutenberg #67869.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/veto, mã đối chiếu EV-8E9F0A45. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "veto" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "forbid, negative, prohibit, proscribe".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

forbid, negative, prohibit, proscribe