blackball
động từ (v)
- blackballs/ˈblækˌbɔlz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- blackballed/ˈblækˌbɔld/
- (Quá khứ / Phân từ)
- blackballing/ˈblækˌbɔlɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Blackball có nghĩa là trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm.
Định nghĩa Anh – Anh: Expel from a community or group.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.blackballđộng từ (v)
Expel from a community or group.
Trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm.
- •
Neither of them addressed the other directly, but he soon managed, with well-bred ease, to introduce general conversation, which banished all appearance of constraint.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •effectually banish73 lần trong kho sách
- •strove to banish66 lần trong kho sách
- •
- 2.blackballđộng từ (v)
Vote against; refuse to endorse.
Tiêu cực.
Từ nguyên học (Etymology): blackball
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
banish ↔ blackball
Mục từ "blackball" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "banish, negative" (trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm).
Họ từ & Biến thể từ loại: blackball
Họ từ của "blackball" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: banish: động từ (v), banishment: danh từ (n), negative: tính từ (adj), negatively: trạng từ (adv).
trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm
Neither of them addressed the other directly, but he soon managed, with well-bred ease, to introduce general conversation, which banished all appearance of constraint.
Nguồn: Panache, Madame, 1790?-1881: Manners: A Novel, Vol 3
tình trạng bị trục xuất hoặc tẩy chay (bị loại trừ khỏi xã hội bởi sự đồng ý chung)
You cannot imagine how gloriously delightful my first visit was at home; it was worth the banishment.
Nguồn: Seward, A. C. (Albert Charles): Darwin and Modern Science
được đặc trưng bởi hoặc thể hiện sự phủ định hoặc phủ nhận hoặc phản đối hoặc phản kháng
There are two main types of emotions that can be classified: positive emotions and negative emotions.
Nguồn: Cognition and Instruction/Attribution and Emotion
một cách có hại
Negatively, what it is not, viz. neither the political magistrate, nor yet the community of the faithful, or whole body of the people, Chap.
Nguồn: The Divine Right of Church Government Wherein it is proved that the Presbyterian government, by preaching and ruling elders, in sessional, Presbyterial and synodical assemblies, may lay the only lawful claim to a divine right, according to the Holy Scriptures
Cụm từ & Collocations: blackball
Xem thống kê kết hợp từ →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "blackball". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- effectually banish
- strove to banish
Đồng nghĩa & Sắc thái: blackball
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "blackball" phân theo từng nét nghĩa (trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "blackball" ở nét nghĩa "trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm" (ngoài ra "banish" còn biểu thị: cấm ra khỏi nơi cư trú, đối với hình phạt).
“Neither of them addressed the other directly, but he soon managed, with well-bred ease, to introduce general conversation, which banished all appearance of constraint.”
Đồng nghĩa với "blackball" ở nét nghĩa "trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm" (ngoài ra "ban" còn biểu thị: một nghị định cấm một cái gì đó).
“Don't you know that the ban will fall on anybody who proclaims Luther?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "blackball" khi diễn đạt nét nghĩa: trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "blackball" khi diễn đạt nét nghĩa: trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "blackball" khi diễn đạt nét nghĩa: trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm.
Câu dẫn chứng văn học: blackball
12 câu trong kho sách →Neither of them addressed the other directly, but he soon managed, with well-bred ease, to introduce general conversation, which banished all appearance of constraint.'Go, Emma--my daughter,' said this excellent woman; 'I banish the selfish regret that would prompt me to detain you.Was it possible that Vera--but, no--again banish the thought!How often have you urged me to marry Mr. Banish, and now that it is all arranged and Arthur is satisfied, you begin to object.But the fear vanished, was banished by the fulness of her contempt.At last sleep is banished once for all, and we wake never to sleep any more.It awakens recollections that I wish to banish for ever.In the bright days of early summer the days slipped pleasantly past with the banished Duke and his little band of faithful followers.Đọc mở rộng theo CEFR: blackball
Từ vựng bậcC2→“Neither of them addressed the other directly, but he soon managed, with well-bred ease, to introduce general conversation, which banished all appearance of constraint.”
Nguồn: Panache, Madame, 1790?-1881: Manners: A Novel, Vol 3
“'Go, Emma--my daughter,' said this excellent woman; 'I banish the selfish regret that would prompt me to detain you.”
Nguồn: Hays, Mary, 1760?-1843: Memoirs of Emma Courtney
Cấu trúc & Vận dụng: “blackball”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blackball” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “blackball”
Dữ liệu từ nguyên: banish ↔ blackball
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “blackball”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “blackball” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “blackball”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “blackball”:
Gợi ý luyện tập với “blackball”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
blackball (động từ): trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm
Định nghĩa tiếng Anh: Expel from a community or group.
banish ↔ blackball
Họ từ trong dữ liệu: banish: động từ (v) · banishment: danh từ (n) · negative: tính từ (adj) · negatively: trạng từ (adv)
effectually banish
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "blackball" trong câu.
strove to banish
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blackball" trong câu.
effectually banish
Nét nghĩa mở rộng: vote against; refuse to endorse (tiêu cực)
Ứng dụng & Mở rộng: “blackball”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “blackball” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “blackball”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “blackball” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “blackball” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: blackball
Hỏi đáp trọng tâmblackball nghĩa là gì (meaning & definition)?
blackball (động từ, phát âm Mỹ /ˈblækˌbɔl/) có nghĩa là trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "banish"). expel from a community or group
Từ blackball trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈblæk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblækˌbɔl/; US /ˈblækˌbɔl/.
Từ blackball là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "blackball" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: blackballs; Quá khứ / Phân từ: blackballed; Dạng V-ing: blackballing.
Các nét nghĩa của từ blackball theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm (Ví dụ: “Neither of them addressed the other directly, but he soon managed, with well-bred ease, to introduce general conversation, which banished all appearance of constraint.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: tiêu cực
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blackball:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblækˌbɔl/; US /ˈblækˌbɔl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: blackballs; Quá khứ / Phân từ: blackballed; Dạng V-ing: blackballing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ blackball:
effectually banish; strove to banish
blackball được dùng trong câu như thế nào?
Neither of them addressed the other directly, but he soon managed, with well-bred ease, to introduce general conversation, which banished all appearance of constraint. (Madame, 1790?-1881 Panache, Manners: A Novel, Vol 3. Nguồn: Project Gutenberg #40160.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)