Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

blackball

động từ (v)

C2
/ˈblækˌbɔl//ˈblækˌbɔl/
Biến thể:
blackballs/ˈblækˌbɔlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
blackballed/ˈblækˌbɔld/
(Quá khứ / Phân từ)
blackballing/ˈblækˌbɔlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Blackball có nghĩa là trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm.

Định nghĩa Anh – Anh: Expel from a community or group.

Họ từ:banish(động từ (v))·banishment(danh từ (n))·negative(tính từ (adj))·negatively(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm”:blackballC2·banishC2·banB2·ostracizeC2·ostraciseC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.blackballđộng từ (v)

    Expel from a community or group.

    Trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm.

    • •

      Neither of them addressed the other directly, but he soon managed, with well-bred ease, to introduce general conversation, which banished all appearance of constraint.

    Đồng nghĩa (SYN):banish/ban/ostracize/ostracise/shun/cast out
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.blackballđộng từ (v)

    Vote against; refuse to endorse.

    Tiêu cực.

    Đồng nghĩa (SYN):negative/veto
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): blackball

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

banish ↔ blackball

Mục từ "blackball" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "banish, negative" (trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: blackball

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "blackball" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: banish: động từ (v), banishment: danh từ (n), negative: tính từ (adj), negatively: trạng từ (adv).

banishđộng từ (v)/ˈbænɪʃ/

trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm

•

Neither of them addressed the other directly, but he soon managed, with well-bred ease, to introduce general conversation, which banished all appearance of constraint.

Nguồn: Panache, Madame, 1790?-1881: Manners: A Novel, Vol 3

banishmentdanh từ (n)/ˈbænɪʃmənt/

tình trạng bị trục xuất hoặc tẩy chay (bị loại trừ khỏi xã hội bởi sự đồng ý chung)

•

You cannot imagine how gloriously delightful my first visit was at home; it was worth the banishment.

Nguồn: Seward, A. C. (Albert Charles): Darwin and Modern Science

negativetính từ (adj)/ˈnɛɡətɪv/

được đặc trưng bởi hoặc thể hiện sự phủ định hoặc phủ nhận hoặc phản đối hoặc phản kháng

•

There are two main types of emotions that can be classified: positive emotions and negative emotions.

Nguồn: Cognition and Instruction/Attribution and Emotion

negativelytrạng từ (adv)/ˈnɛɡətɪvli/

một cách có hại

•

Negatively, what it is not, viz. neither the political magistrate, nor yet the community of the faithful, or whole body of the people, Chap.

Nguồn: The Divine Right of Church Government Wherein it is proved that the Presbyterian government, by preaching and ruling elders, in sessional, Presbyterial and synodical assemblies, may lay the only lawful claim to a divine right, according to the Holy Scriptures

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: blackball

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "blackball". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • effectually banish
  • strove to banish
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: blackball

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "blackball" phân theo từng nét nghĩa (trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "blackball" ở nét nghĩa "trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm" (ngoài ra "banish" còn biểu thị: cấm ra khỏi nơi cư trú, đối với hình phạt).

“Neither of them addressed the other directly, but he soon managed, with well-bred ease, to introduce general conversation, which banished all appearance of constraint.”

Đồng nghĩa với "blackball" ở nét nghĩa "trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm" (ngoài ra "ban" còn biểu thị: một nghị định cấm một cái gì đó).

“Don't you know that the ban will fall on anybody who proclaims Luther?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "blackball" khi diễn đạt nét nghĩa: trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "blackball" khi diễn đạt nét nghĩa: trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "blackball" khi diễn đạt nét nghĩa: trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "blackball" khi diễn đạt nét nghĩa: trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: blackball

12 câu trong kho sách →
Neither of them addressed the other directly, but he soon managed, with well-bred ease, to introduce general conversation, which banished all appearance of constraint.
Panache, Madame, 1790?-1881: Manners: A Novel, Vol 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
'Go, Emma--my daughter,' said this excellent woman; 'I banish the selfish regret that would prompt me to detain you.
Hays, Mary, 1760?-1843: Memoirs of Emma Courtney, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Was it possible that Vera--but, no--again banish the thought!
Le Queux, William: Guilty Bonds, Tiếng Anh (Anh - Anh)
How often have you urged me to marry Mr. Banish, and now that it is all arranged and Arthur is satisfied, you begin to object.
Harland, Henry, 1861-1905 [Editor]: The yellow book, an illustrated quarterly. Vol. 1, April 1894, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the fear vanished, was banished by the fulness of her contempt.
Roche, Arthur Somers: Find the Woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At last sleep is banished once for all, and we wake never to sleep any more.
Strindberg, August: Zones of the Spirit: A Book of Thoughts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It awakens recollections that I wish to banish for ever.
East, Timothy: The Sheepfold and the Common; Or, Within and Without. Vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the bright days of early summer the days slipped pleasantly past with the banished Duke and his little band of faithful followers.
Macleod, Mary, 1860?-1914: The Shakespeare Story-Book, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: blackball

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “blackball” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Neither of them addressed the other directly, but he soon managed, with well-bred ease, to introduce general conversation, which banished all appearance of constraint.”

Nguồn: Panache, Madame, 1790?-1881: Manners: A Novel, Vol 3

“'Go, Emma--my daughter,' said this excellent woman; 'I banish the selfish regret that would prompt me to detain you.”

Nguồn: Hays, Mary, 1760?-1843: Memoirs of Emma Courtney

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “blackball”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blackball” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “blackball”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “blackball” với tần suất cao:

73 lần trong kho sách
66 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “blackball”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “blackball”:

“Neither of them addressed the other directly, but he soon managed, with well-bred ease, to introduce general conversation, which banished all appearance of constraint.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “blackball”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblækˌbɔl/; US /ˈblækˌbɔl/.

blackball (động từ): trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm

Định nghĩa tiếng Anh: Expel from a community or group.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

banish ↔ blackball

Họ từ trong dữ liệu: banish: động từ (v) · banishment: danh từ (n) · negative: tính từ (adj) · negatively: trạng từ (adv)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi73 lần trong kho sách

effectually banish

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "blackball" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm66 lần trong kho sách

strove to banish

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blackball" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái73 lần trong kho sách

effectually banish

Nét nghĩa mở rộng: vote against; refuse to endorse (tiêu cực)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “blackball”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: blackball

Hỏi đáp trọng tâm

blackball nghĩa là gì (meaning & definition)?

blackball (động từ, phát âm Mỹ /ˈblækˌbɔl/) có nghĩa là trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "banish"). expel from a community or group

Từ blackball trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈblæk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblækˌbɔl/; US /ˈblækˌbɔl/.

Từ blackball là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "blackball" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: blackballs; Quá khứ / Phân từ: blackballed; Dạng V-ing: blackballing.

Các nét nghĩa của từ blackball theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm (Ví dụ: “Neither of them addressed the other directly, but he soon managed, with well-bred ease, to introduce general conversation, which banished all appearance of constraint.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: tiêu cực

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blackball:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblækˌbɔl/; US /ˈblækˌbɔl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: blackballs; Quá khứ / Phân từ: blackballed; Dạng V-ing: blackballing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ blackball:

effectually banish; strove to banish

blackball được dùng trong câu như thế nào?

Neither of them addressed the other directly, but he soon managed, with well-bred ease, to introduce general conversation, which banished all appearance of constraint. (Madame, 1790?-1881 Panache, Manners: A Novel, Vol 3. Nguồn: Project Gutenberg #40160.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/blackball, mã đối chiếu EV-65971801. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "blackball" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "banish, negative".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

banish, negative