warrant
danh từ (n)
Warrant có nghĩa là phê duyệt chính thức và rõ ràng.
Định nghĩa Anh - Anh: Formal and explicit approval.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.warrantdanh từ (n)
Formal and explicit approval.
Phê duyệt chính thức và rõ ràng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •endorsement deals14 lần trong kho sách
- 2.warrantdanh từ (n)
A written assurance that some product or service will be provided or will meet certain specifications.
Một cam kết vô điều kiện rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng.
- 3.warrantđộng từ (v)
Show to be reasonable or provide adequate ground for.
Chứng minh là hợp lý hoặc cung cấp đủ cơ sở để.
Đồng nghĩa (SYN):justify - 4.warrantdanh từ (n)
Formal and explicit approval.
Phê duyệt chính thức và rõ ràng.
- 5.warrantdanh từ (n)
A written assurance that some product or service will be provided or will meet certain specifications.
Văn bản đảm bảo rằng một số sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ được cung cấp hoặc sẽ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nhất định.
Từ nguyên học (Etymology): warrant
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
endorsement ↔ warrant
Mục từ "warrant" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "endorsement, guarantee, justify, sanction, warranty" (phê duyệt chính thức và rõ ràng).
Họ từ & Biến thể từ loại: warrant
Họ từ của "warrant" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: endorsement: danh từ (n), endorse: động từ (v), guarantee: động từ (v), justify: động từ (v), justification: danh từ (n), sanction: danh từ (n), warranty: danh từ (n).
một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách)
It were better if the institution received that open endorsement.
"Sẽ tốt hơn nếu tổ chức này nhận được sự chứng thực cởi mở đó."
Nguồn: Hough, Emerson: The Mississippi Bubble How the Star of Good Fortune Rose and Set and Rose Again, by a Woman's Grace, for One John Law of Lauriston
ở phía sau
As a compromise, to cut the ground from under the Vindictives, he had urged the loyal Slave States to endorse a program of compensated emancipation.
Nguồn: Stephenson, Nathaniel W. (Nathaniel Wright): Lincoln; An Account of his Personal Life, Especially of its Springs of Action as Revealed and Deepened by the Ordeal of War
văn bản đảm bảo rằng một số sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ được cung cấp hoặc sẽ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nhất định
You may find it best to put your description, your testimonials, your guarantee and your price list all in one circular.
Nguồn: Anonymous: Business Correspondence, Vol. 1: How to Write a Business Letter
chứng minh là hợp lý hoặc cung cấp đủ cơ sở để
But he did, and at first General McClellan seemed to justify the new hopes newly placed in him.
Nguồn: Smalley, George W. (George Washburn): Anglo-American Memories
một cái gì đó (chẳng hạn như một thực tế hoặc hoàn cảnh) cho thấy một hành động là hợp lý hoặc cần thiết
Justification to indifferent persons is, at best, an impertinent intrusion.
Nguồn: Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 16
phê duyệt chính thức và rõ ràng
The Tsar of all the Russias had given him official sanction; to Prince Boris, and alas! to Natalie, the ceremony was as good as performed.
Nguồn: Glyn, Elinor, 1864-1943 [Dubious author]: High Noon: A New Sequel to 'Three Weeks'
văn bản đảm bảo rằng một số sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ được cung cấp hoặc sẽ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nhất định
If they disobey precept, that is no excuse to us, nor gives us any warranty . . . to disobey likewise.
Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section T, U, V, and W
Cụm từ & Collocations: warrant
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "warrant". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- endorsement deals
Đồng nghĩa & Sắc thái: warrant
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "warrant" phân theo từng nét nghĩa (phê duyệt chính thức và rõ ràng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "warrant" ở nét nghĩa "phê duyệt chính thức và rõ ràng" (ngoài ra "endorsement" còn biểu thị: một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách)).
“"It were better if the institution received that open endorsement."”
Đồng nghĩa với "warrant" ở nét nghĩa "phê duyệt chính thức và rõ ràng" (ngoài ra "sanction" còn biểu thị: sự cho phép hoặc phê duyệt chính thức).
“The Tsar of all the Russias had given him official sanction; to Prince Boris, and alas! to Natalie, the ceremony was as good as performed.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "warrant" khi diễn đạt nét nghĩa: phê duyệt chính thức và rõ ràng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "warrant" khi diễn đạt nét nghĩa: phê duyệt chính thức và rõ ràng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "warrant" khi diễn đạt nét nghĩa: phê duyệt chính thức và rõ ràng.
Đồng nghĩa với "warrant" ở nét nghĩa "một cam kết vô điều kiện rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng" (ngoài ra "guarantee" còn biểu thị: chắc chắn về).
“You may find it best to put your description, your testimonials, your guarantee and your price list all in one circular.”
Câu dẫn chứng văn học: warrant
"It were better if the institution received that open endorsement.""Sẽ tốt hơn nếu tổ chức này nhận được sự chứng thực cởi mở đó."
Should he not be named, that fact will be held as an endorsement of these slanders.Nếu anh ta không được nêu tên, sự thật đó sẽ được coi là sự chứng thực cho những lời vu khống này.
Several of Barr's supporters were furious with his remarks, some even going so far as to retract their endorsements of him.Một số người ủng hộ Barr đã rất tức giận với những nhận xét của ông, một số thậm chí còn đi xa hơn khi rút lại sự tán thành của họ đối với ông.
Mr. Stevens was not there to enjoy the triumph of his friend, but his endorsement was good as a letter of credit.I declined to receive endorsement for permission to fight for my country.Since its publication it has received the endorsement of the Press generally, and of Statesmen, Preachers, Lawyers, Doctors, Students, in fact men of all ranks."Here we have the best conceivable endorsement of my views.Mr. Winfield's hopes of receiving this endorsement rose high and were on the point of being realized when an unexpected influence intervened to dash them.Đọc mở rộng theo CEFR: warrant
Từ vựng bậcC1→“"It were better if the institution received that open endorsement."”
"Sẽ tốt hơn nếu tổ chức này nhận được sự chứng thực cởi mở đó."
Nguồn: Hough, Emerson: The Mississippi Bubble How the Star of Good Fortune Rose and Set and Rose Again, by a Woman's Grace, for One John Law of Lauriston
“Should he not be named, that fact will be held as an endorsement of these slanders.”
Nếu anh ta không được nêu tên, sự thật đó sẽ được coi là sự chứng thực cho những lời vu khống này.
Nguồn: Lewis, Alfred Henry: Peggy O'Neal
Cấu trúc & Vận dụng: “warrant”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “warrant” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “warrant”
Dữ liệu từ nguyên: endorsement ↔ warrant
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “warrant”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “warrant” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “warrant”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “warrant”:
“"It were better if the institution received that open endorsement."”
Gợi ý luyện tập với “warrant”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
warrant (danh từ): phê duyệt chính thức và rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh: Formal and explicit approval.
endorsement ↔ warrant
Họ từ trong dữ liệu: endorsement: danh từ (n), endorse: động từ (v), guarantee: động từ (v), justify: động từ (v), justification: danh từ (n), sanction: danh từ (n), warranty: danh từ (n)
endorsement deals
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "warrant" trong câu.
endorsement deals
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "warrant" trong câu.
endorsement deals
Nét nghĩa mở rộng: a written assurance that some product or service will be provided or will meet certain specifications (một cam kết vô điều kiện rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng)
Ứng dụng & Mở rộng: “warrant”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “warrant”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “warrant”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “warrant” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “warrant” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: warrant
Hỏi đáp trọng tâmwarrant nghĩa là gì (meaning & definition)?
warrant (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɔɹənt/) có nghĩa là phê duyệt chính thức và rõ ràng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "endorsement"). formal and explicit approval
Từ warrant trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔɹənt/; US /ˈwɔɹənt/.
Từ warrant là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "warrant" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ warrant theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: phê duyệt chính thức và rõ ràng - Nét nghĩa 2 [B1]: một cam kết vô điều kiện rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng - Nét nghĩa 3 [B2]: chứng minh là hợp lý hoặc cung cấp đủ cơ sở để - Nét nghĩa 4 [B1]: phê duyệt chính thức và rõ ràng - Nét nghĩa 5 [B1]: văn bản đảm bảo rằng một số sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ được cung cấp hoặc sẽ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nhất định
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ warrant:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔɹənt/; US /ˈwɔɹənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ warrant:
endorsement deals
warrant được dùng trong câu như thế nào?
"It were better if the institution received that open endorsement." (Emerson Hough, The Mississippi Bubble How the Star of Good Fortune Rose and Set and Rose Again, by a Woman's Grace, for One John Law of Lauriston; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)