Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

indorsement

danh từ (n)

C2

Indorsement có nghĩa là indorsement (danh từ) có nghĩa là một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách), một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách).

Định nghĩa Anh - Anh: A promotional statement (as found on the dust jackets of books).

Họ từ:blurb(danh từ (n))/endorsement(danh từ (n))/endorse(động từ (v))/sanction(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.indorsementdanh từ (n)

    A promotional statement (as found on the dust jackets of books).

    Một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách).

    • •

      The blurb reads "Life and love among warped women", but don't let it scare you.

    Đồng nghĩa (SYN):blurb/endorsement
  2. 2.indorsementdanh từ (n)

    A promotional statement (as found on the dust jackets of books).

    Một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách).

    Đồng nghĩa (SYN):endorsement/blurb
  3. 3.indorsementdanh từ (n)

    A speech seconding a motion.

    Một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị.

    Đồng nghĩa (SYN):endorsement/second/secondment
  4. 4.indorsementdanh từ (n)

    Formal and explicit approval.

    Phê duyệt chính thức và rõ ràng.

  5. 5.indorsementdanh từ (n)

    Formal and explicit approval.

    Phê duyệt chính thức và rõ ràng.

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): indorsement

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blurb ↔ indorsement

Mục từ "indorsement" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blurb, endorsement, sanction" (một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: indorsement

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "indorsement" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: blurb: danh từ (n), endorsement: danh từ (n), endorse: động từ (v), sanction: danh từ (n).

blurbdanh từ (n)/ˈblɝb/

một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách)

•

The blurb reads "Life and love among warped women", but don't let it scare you.

Nguồn: Bradley, Marion Zimmer, 1930-1999 [Editor]: Checklist A complete, cumulative Checklist of lesbian, variant and homosexual fiction, in English or available in English translation, with supplements of related material, for the use of collectors, students and librarians.

endorsementdanh từ (n)/ɛnˈdɔɹsmənt/

một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách)

•

It were better if the institution received that open endorsement.

"Sẽ tốt hơn nếu tổ chức này nhận được sự chứng thực cởi mở đó."

Nguồn: Hough, Emerson: The Mississippi Bubble How the Star of Good Fortune Rose and Set and Rose Again, by a Woman's Grace, for One John Law of Lauriston

endorseđộng từ (v)/ɛnˈdɔɹs/

ở phía sau

•

As a compromise, to cut the ground from under the Vindictives, he had urged the loyal Slave States to endorse a program of compensated emancipation.

Nguồn: Stephenson, Nathaniel W. (Nathaniel Wright): Lincoln; An Account of his Personal Life, Especially of its Springs of Action as Revealed and Deepened by the Ordeal of War

sanctiondanh từ (n)/ˈsæŋkʃən/

phê duyệt chính thức và rõ ràng

•

The Tsar of all the Russias had given him official sanction; to Prince Boris, and alas! to Natalie, the ceremony was as good as performed.

Nguồn: Glyn, Elinor, 1864-1943 [Dubious author]: High Noon: A New Sequel to 'Three Weeks'

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: indorsement

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "indorsement". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: indorsement

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "indorsement" phân theo từng nét nghĩa (một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "indorsement" khi diễn đạt nét nghĩa: một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách).

“The blurb reads "Life and love among warped women", but don't let it scare you.”

Đồng nghĩa với "indorsement" ở nét nghĩa "một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách)" (ngoài ra "endorsement" còn biểu thị: một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị).

“"It were better if the institution received that open endorsement."”

Đồng nghĩa với "indorsement" ở nét nghĩa "một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị" (ngoài ra "second" còn biểu thị: tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn).

“There was silence for a few seconds, then someone said, "She is dead," and straightway rose a wail of grief and mourning.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "indorsement" khi diễn đạt nét nghĩa: một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị.

Đồng nghĩa với "indorsement" ở nét nghĩa "phê duyệt chính thức và rõ ràng" (ngoài ra "sanction" còn biểu thị: sự cho phép hoặc phê duyệt chính thức).

“The Tsar of all the Russias had given him official sanction; to Prince Boris, and alas! to Natalie, the ceremony was as good as performed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "indorsement" khi diễn đạt nét nghĩa: phê duyệt chính thức và rõ ràng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: indorsement

The blurb reads "Life and love among warped women", but don't let it scare you.
Bradley, Marion Zimmer, 1930-1999 [Editor]: Checklist A complete, cumulative Checklist of lesbian, variant and homosexual fiction, in English or available in English translation, with supplements of related material, for the use of collectors, students and librarians., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And she put sobriety whenever she could into my lush "blurbs."
Bennett, Paul A., 1897-1966 [Editor]: Books and Printing; a Treasury for Typophiles
Publicity man ... writing the blurbs, and arranging the banquets, and getting the celebs to come down.”
Bodenheim, Maxwell: Ninth Avenue, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He could read many interviews with authors, and a number of blurbs and excerpts from books.
Lebert, Marie: Technology and Books for All, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"It--it's just the sort of thing we call a 'blurb,' Miss West!" he protested.
Dalrymple, Leona: Kenny, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This is no publisher’s blurb but an analysis that deserves to be included in this or any book about Machen.
Gekle, William F. (William Francis): Arthur Machen: Weaver of Fantasy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Herman had the wild thought that they were blurb writers whose jobs had gone to their heads.
Abel, Franklin: Freudian Slip, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In one of these comic blurbs of yours don’t you think you could ring him in in some way?
Dreiser, Theodore: A Book About Myself, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: indorsement

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “indorsement” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“The blurb reads "Life and love among warped women", but don't let it scare you.”

Nguồn: Bradley, Marion Zimmer, 1930-1999 [Editor]: Checklist A complete, cumulative Checklist of lesbian, variant and homosexual fiction, in English or available in English translation, with supplements of related material, for the use of collectors, students and librarians.

“And she put sobriety whenever she could into my lush "blurbs."”

Nguồn: Bennett, Paul A., 1897-1966 [Editor]: Books and Printing; a Treasury for Typophiles

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “indorsement”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “indorsement” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “indorsement”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “indorsement”:

“The blurb reads "Life and love among warped women", but don't let it scare you.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “indorsement”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

indorsement (danh từ): một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách)

Định nghĩa tiếng Anh: A promotional statement (as found on the dust jackets of books).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blurb ↔ indorsement

Họ từ trong dữ liệu: blurb: danh từ (n), endorsement: danh từ (n), endorse: động từ (v), sanction: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

indorsement: một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "indorsement" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: blurb, endorsement, second, secondment

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "indorsement" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

indorsement ↔ blurb, endorsement, second, secondment

Nét nghĩa mở rộng: a promotional statement (as found on the dust jackets of books) (một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “indorsement”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: indorsement

Hỏi đáp trọng tâm

indorsement nghĩa là gì (meaning & definition)?

indorsement (danh từ) có nghĩa là một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blurb"). a promotional statement (as found on the dust jackets of books)

Từ indorsement là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "indorsement" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ indorsement theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách) (Ví dụ: “The blurb reads "Life and love among warped women", but don't let it scare you.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách) - Nét nghĩa 3 [C1]: một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị - Nét nghĩa 4 [C1]: phê duyệt chính thức và rõ ràng - Nét nghĩa 5 [B1]: phê duyệt chính thức và rõ ràng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ indorsement:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

indorsement được dùng trong câu như thế nào?

The blurb reads "Life and love among warped women", but don't let it scare you. (Marion Zimmer, 1930-1999 [Editor] Bradley, Checklist A complete, cumulative Checklist of lesbian, variant and homosexual fiction, in English or available in English translation, with supplements of related material, for the use of collectors, students and librarians.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/indorsement, mã đối chiếu EV-00B6F2C4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "indorsement" được liên kết từ mục từ "blurb, endorsement, sanction".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

blurb, endorsement, sanction