Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

blurb

danh từ
C2
US/ˈblɝb/
blurbs
Ý nghĩa trọng tâm

blurb nghĩa là lời giới thiệu.

blurb là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a promotional statement (as found on the dust jackets of books).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    C2

    a promotional statement (as found on the dust jackets of books)

    →

    một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách)

    Đồng nghĩa:endorsement, indorsement
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa blurb và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

The fundraising industry continues to make further developments in online donations by using giving websites, email solicitations and social networking blurbs with giving links.
Wikimedia contributors, Grants and fundraising/Raising funds for the arts
The discussion should include a blurb on the relationship between conventional current and voltage.

Cuộc thảo luận nên bao gồm phần giới thiệu về mối quan hệ giữa dòng điện thông thường và điện áp.

Wikimedia contributors, Electronics/Conventional Current
These games should have a small blurb about what made them important, their genre, and interesting facts about their development.

Những trò chơi này nên có phần giới thiệu nhỏ về điều khiến chúng trở nên quan trọng, thể loại và thông tin thú vị về quá trình phát triển của chúng.

Wikimedia contributors, History of video games/How to Contribute
On the second page of ads, in the blurb for the book Comic Tragedies, a period as placed after "Portraits, etc".
Alcott, Louisa May, Little Women; Or, Meg, Jo, Beth, and Amy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
West is also much sought-after as a speaker, blurb-writer, and Honorary Chair.
Wikipedia contributors, Cornel West
The welcome blurb has always said that we don't believe the rumour is true.
Wikimedia contributors, Creator of website satirizing Glenn Beck on winning domain name case
Most film blurbs, on the other hand, only know how to talk in the soothing, humorless monotone of the clever line, marketing brochure, and your-call-is-important-to-us busy signal.
Wikimedia contributors, Movie Making Manual/Film Marketing
This is CQ back for a short blurb of a visit.
Wikimedia contributors, Generating dynamic content with MediaWiki/2016
The poster’s blurb, displayed on the platform’s hordings, extolled the virtues of the new ‘Garden Town’ in colourful terms, in the then art deco style.
Wikimedia contributors, Suburban Hearth and Home/A Homely Welcome
We also have Twitter where we can get quick little blurbs about what is going on in our world, but most of us read it and move on.
Wikimedia contributors, Rhetoric and Writing in the Public Sphere: An Introduction/Technology and the Public Sphere
If the user clicks on “What is Catscape?”, a blurb appears explaining that it is a web “purrowser” based upon a gif that Askin found from the GeoCities archives.
Wikimedia contributors, Digital Media Concepts/Cameron's World
Opening: Imagine that you have been asked to write the publisher's book blurb for the cover of a new edition of The Strange Case of Dr. Jekyll and Mr. Hyde.
Wikimedia contributors, Paideia High School/Strange Case of Dr. Jekyll and Mr. Hyde, The

Câu hỏi thường gặp về blurb (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. blurb nghĩa là gì trong tiếng Việt?

blurb có nghĩa chính là: một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách). Định nghĩa tiếng Anh: "a promotional statement (as found on the dust jackets of books)".

2. blurb thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

blurb là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của blurb theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), blurb được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈblɝb/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. blurb thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ blurb được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của blurb gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của blurb gồm: blurbs.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với blurb là gì?

Từ blurb thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. blurb có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: endorsement, indorsement. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến blurb?

Từ blurb xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với blurb đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "The fundraising industry continues to make further developments in online donations by using giving websites, email solicitations and social networking blurbs with giving links.". Câu văn minh họa cách dùng blurb làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng blurb?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.