secondment
danh từ (n)
Secondment có nghĩa là secondment (danh từ) có nghĩa là một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị, một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị.
Định nghĩa Anh - Anh: A speech seconding a motion.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.secondmentdanh từ (n)
A speech seconding a motion.
Một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị.
- •
"It were better if the institution received that open endorsement."
"Sẽ tốt hơn nếu tổ chức này nhận được sự chứng thực cởi mở đó."
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •endorsement deals14 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): secondment
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
endorsement ↔ secondment
Mục từ "secondment" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "endorsement" (một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị).
Họ từ & Biến thể từ loại: secondment
Họ từ của "secondment" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: endorsement: danh từ (n), endorse: động từ (v).
một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách)
It were better if the institution received that open endorsement.
"Sẽ tốt hơn nếu tổ chức này nhận được sự chứng thực cởi mở đó."
Nguồn: Hough, Emerson: The Mississippi Bubble How the Star of Good Fortune Rose and Set and Rose Again, by a Woman's Grace, for One John Law of Lauriston
ở phía sau
As a compromise, to cut the ground from under the Vindictives, he had urged the loyal Slave States to endorse a program of compensated emancipation.
Nguồn: Stephenson, Nathaniel W. (Nathaniel Wright): Lincoln; An Account of his Personal Life, Especially of its Springs of Action as Revealed and Deepened by the Ordeal of War
Cụm từ & Collocations: secondment
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "secondment". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- endorsement deals
Đồng nghĩa & Sắc thái: secondment
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "secondment" phân theo từng nét nghĩa (một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "secondment" ở nét nghĩa "một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị" (ngoài ra "endorsement" còn biểu thị: một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách)).
“"It were better if the institution received that open endorsement."”
Đồng nghĩa với "secondment" ở nét nghĩa "một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị" (ngoài ra "second" còn biểu thị: tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn).
“There was silence for a few seconds, then someone said, "She is dead," and straightway rose a wail of grief and mourning.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "secondment" khi diễn đạt nét nghĩa: một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị.
Câu dẫn chứng văn học: secondment
"It were better if the institution received that open endorsement.""Sẽ tốt hơn nếu tổ chức này nhận được sự chứng thực cởi mở đó."
Should he not be named, that fact will be held as an endorsement of these slanders.Nếu anh ta không được nêu tên, sự thật đó sẽ được coi là sự chứng thực cho những lời vu khống này.
Several of Barr's supporters were furious with his remarks, some even going so far as to retract their endorsements of him.Một số người ủng hộ Barr đã rất tức giận với những nhận xét của ông, một số thậm chí còn đi xa hơn khi rút lại sự tán thành của họ đối với ông.
Mr. Stevens was not there to enjoy the triumph of his friend, but his endorsement was good as a letter of credit.I declined to receive endorsement for permission to fight for my country.Since its publication it has received the endorsement of the Press generally, and of Statesmen, Preachers, Lawyers, Doctors, Students, in fact men of all ranks."Here we have the best conceivable endorsement of my views.Mr. Winfield's hopes of receiving this endorsement rose high and were on the point of being realized when an unexpected influence intervened to dash them.Đọc mở rộng theo CEFR: secondment
Từ vựng bậcC1→“"It were better if the institution received that open endorsement."”
"Sẽ tốt hơn nếu tổ chức này nhận được sự chứng thực cởi mở đó."
Nguồn: Hough, Emerson: The Mississippi Bubble How the Star of Good Fortune Rose and Set and Rose Again, by a Woman's Grace, for One John Law of Lauriston
“Should he not be named, that fact will be held as an endorsement of these slanders.”
Nếu anh ta không được nêu tên, sự thật đó sẽ được coi là sự chứng thực cho những lời vu khống này.
Nguồn: Lewis, Alfred Henry: Peggy O'Neal
Cấu trúc & Vận dụng: “secondment”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “secondment” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “secondment”
Dữ liệu từ nguyên: endorsement ↔ secondment
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “secondment”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “secondment” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “secondment”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “secondment”:
“"It were better if the institution received that open endorsement."”
Gợi ý luyện tập với “secondment”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
secondment (danh từ): một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị
Định nghĩa tiếng Anh: A speech seconding a motion.
endorsement ↔ secondment
Họ từ trong dữ liệu: endorsement: danh từ (n), endorse: động từ (v)
endorsement deals
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "secondment" trong câu.
endorsement deals
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "secondment" trong câu.
endorsement deals
Mở rộng biên độ diễn đạt với "secondment".
Ứng dụng & Mở rộng: “secondment”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “secondment”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “secondment”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “secondment” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “secondment” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: secondment
Hỏi đáp trọng tâmsecondment nghĩa là gì (meaning & definition)?
secondment (danh từ) có nghĩa là một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "endorsement"). a speech seconding a motion
Từ secondment là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "secondment" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ secondment theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị (Ví dụ: “"It were better if the institution received that open endorsement."”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ secondment:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ secondment:
endorsement deals
secondment được dùng trong câu như thế nào?
"It were better if the institution received that open endorsement." (Emerson Hough, The Mississippi Bubble How the Star of Good Fortune Rose and Set and Rose Again, by a Woman's Grace, for One John Law of Lauriston; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)