Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

secondment

danh từ (n)

C1

Secondment có nghĩa là secondment (danh từ) có nghĩa là một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị, một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị.

Định nghĩa Anh - Anh: A speech seconding a motion.

Họ từ:endorsement(danh từ (n))/endorse(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị”:secondmentC1/endorsementC1/secondA1/indorsementC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.secondmentdanh từ (n)

    A speech seconding a motion.

    Một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị.

    • •

      "It were better if the institution received that open endorsement."

      "Sẽ tốt hơn nếu tổ chức này nhận được sự chứng thực cởi mở đó."

    Đồng nghĩa (SYN):endorsement/second/indorsement
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): secondment

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

endorsement ↔ secondment

Mục từ "secondment" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "endorsement" (một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: secondment

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "secondment" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: endorsement: danh từ (n), endorse: động từ (v).

endorsementdanh từ (n)/ɛnˈdɔɹsmənt/

một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách)

•

It were better if the institution received that open endorsement.

"Sẽ tốt hơn nếu tổ chức này nhận được sự chứng thực cởi mở đó."

Nguồn: Hough, Emerson: The Mississippi Bubble How the Star of Good Fortune Rose and Set and Rose Again, by a Woman's Grace, for One John Law of Lauriston

endorseđộng từ (v)/ɛnˈdɔɹs/

ở phía sau

•

As a compromise, to cut the ground from under the Vindictives, he had urged the loyal Slave States to endorse a program of compensated emancipation.

Nguồn: Stephenson, Nathaniel W. (Nathaniel Wright): Lincoln; An Account of his Personal Life, Especially of its Springs of Action as Revealed and Deepened by the Ordeal of War

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: secondment

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "secondment". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • endorsement deals
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: secondment

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "secondment" phân theo từng nét nghĩa (một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "secondment" ở nét nghĩa "một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị" (ngoài ra "endorsement" còn biểu thị: một tuyên bố quảng cáo (như được tìm thấy trên bìa sách)).

“"It were better if the institution received that open endorsement."”

Đồng nghĩa với "secondment" ở nét nghĩa "một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị" (ngoài ra "second" còn biểu thị: tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn).

“There was silence for a few seconds, then someone said, "She is dead," and straightway rose a wail of grief and mourning.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "secondment" khi diễn đạt nét nghĩa: một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: secondment

"It were better if the institution received that open endorsement."

"Sẽ tốt hơn nếu tổ chức này nhận được sự chứng thực cởi mở đó."

Hough, Emerson: The Mississippi Bubble How the Star of Good Fortune Rose and Set and Rose Again, by a Woman's Grace, for One John Law of Lauriston, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Should he not be named, that fact will be held as an endorsement of these slanders.

Nếu anh ta không được nêu tên, sự thật đó sẽ được coi là sự chứng thực cho những lời vu khống này.

Lewis, Alfred Henry: Peggy O'Neal, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Several of Barr's supporters were furious with his remarks, some even going so far as to retract their endorsements of him.

Một số người ủng hộ Barr đã rất tức giận với những nhận xét của ông, một số thậm chí còn đi xa hơn khi rút lại sự tán thành của họ đối với ông.

Tác phẩm mở: Plans set in motion for the removal of Bob Barr as the Libertarian Party's U.S. presidential nominee
Mr. Stevens was not there to enjoy the triumph of his friend, but his endorsement was good as a letter of credit.
Cressey, E. K.: Pine to Potomac, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I declined to receive endorsement for permission to fight for my country.
Grant, Ulysses S. (Ulysses Simpson): Memoirs of the Union's Three Great Civil War Generals
Since its publication it has received the endorsement of the Press generally, and of Statesmen, Preachers, Lawyers, Doctors, Students, in fact men of all ranks.
Still, William: The Underground Railroad A Record of Facts, Authentic Narratives, Letters, &c., Narrating the Hardships, Hair-Breadth Escapes and Death Struggles of the Slaves in Their Efforts for Freedom, As Related by Themselves and Others, or Witnessed by the Author., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Here we have the best conceivable endorsement of my views.
Various: Punch, or the London Charivari, Volume 107, November 3, 1894, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mr. Winfield's hopes of receiving this endorsement rose high and were on the point of being realized when an unexpected influence intervened to dash them.
Headley, Russel, 1852- [Editor]: The History of Orange County New York, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: secondment

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “secondment” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“"It were better if the institution received that open endorsement."”

"Sẽ tốt hơn nếu tổ chức này nhận được sự chứng thực cởi mở đó."

Nguồn: Hough, Emerson: The Mississippi Bubble How the Star of Good Fortune Rose and Set and Rose Again, by a Woman's Grace, for One John Law of Lauriston

“Should he not be named, that fact will be held as an endorsement of these slanders.”

Nếu anh ta không được nêu tên, sự thật đó sẽ được coi là sự chứng thực cho những lời vu khống này.

Nguồn: Lewis, Alfred Henry: Peggy O'Neal

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “secondment”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “secondment” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “secondment”

Dữ liệu từ nguyên: endorsement ↔ secondment

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “secondment”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “secondment” với tần suất cao:

14 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “secondment”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “secondment”:

“"It were better if the institution received that open endorsement."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “secondment”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

secondment (danh từ): một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị

Định nghĩa tiếng Anh: A speech seconding a motion.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

endorsement ↔ secondment

Họ từ trong dữ liệu: endorsement: danh từ (n), endorse: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi14 lần trong kho sách

endorsement deals

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "secondment" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm14 lần trong kho sách

endorsement deals

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "secondment" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái14 lần trong kho sách

endorsement deals

Mở rộng biên độ diễn đạt với "secondment".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “secondment”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: secondment

Hỏi đáp trọng tâm

secondment nghĩa là gì (meaning & definition)?

secondment (danh từ) có nghĩa là một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "endorsement"). a speech seconding a motion

Từ secondment là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "secondment" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ secondment theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: một bài phát biểu ủng hộ một kiến nghị (Ví dụ: “"It were better if the institution received that open endorsement."”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ secondment:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ secondment:

endorsement deals

secondment được dùng trong câu như thế nào?

"It were better if the institution received that open endorsement." (Emerson Hough, The Mississippi Bubble How the Star of Good Fortune Rose and Set and Rose Again, by a Woman's Grace, for One John Law of Lauriston; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/secondment, mã đối chiếu EV-05EC5935. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "secondment" được liên kết từ mục từ "endorsement".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

endorsement