Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

warrantee

danh từ (n)

B1

Warrantee có nghĩa là warrantee (danh từ) có nghĩa là một cam kết vô điều kiện rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng, một cam kết vô điều kiện rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng.

Định nghĩa Anh - Anh: A written assurance that some product or service will be provided or will meet certain specifications.

Họ từ:guarantee(động từ (v))/warranty(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.warranteedanh từ (n)

    A written assurance that some product or service will be provided or will meet certain specifications.

    Một cam kết vô điều kiện rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng.

    • •

      You may find it best to put your description, your testimonials, your guarantee and your price list all in one circular.

    Đồng nghĩa (SYN):guarantee/warrant/warranty
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.warranteedanh từ (n)

    A written assurance that some product or service will be provided or will meet certain specifications.

    Văn bản đảm bảo rằng một số sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ được cung cấp hoặc sẽ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):warranty/guarantee/warrant
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): warrantee

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

guarantee ↔ warrantee

Mục từ "warrantee" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "guarantee, warranty" (một cam kết vô điều kiện rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: warrantee

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "warrantee" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: guarantee: động từ (v), warranty: danh từ (n).

guaranteeđộng từ (v)/ˌɡɛɹənˈti/

văn bản đảm bảo rằng một số sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ được cung cấp hoặc sẽ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nhất định

•

You may find it best to put your description, your testimonials, your guarantee and your price list all in one circular.

Nguồn: Anonymous: Business Correspondence, Vol. 1: How to Write a Business Letter

warrantydanh từ (n)/ˈwɔɹənti/

văn bản đảm bảo rằng một số sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ được cung cấp hoặc sẽ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nhất định

•

If they disobey precept, that is no excuse to us, nor gives us any warranty . . . to disobey likewise.

Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section T, U, V, and W

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: warrantee

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "warrantee". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sufficient guarantee

    That it comes from the University Press is sufficient guarantee of its superb typography.

    Various: The Continental Monthly, Vol. 5, No. 5, May, 1864 Devoted To Literature And National Policy

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: warrantee

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "warrantee" phân theo từng nét nghĩa (một cam kết vô điều kiện rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "warrantee" ở nét nghĩa "một cam kết vô điều kiện rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng" (ngoài ra "guarantee" còn biểu thị: chắc chắn về).

“You may find it best to put your description, your testimonials, your guarantee and your price list all in one circular.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "warrantee" khi diễn đạt nét nghĩa: một cam kết vô điều kiện rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng.

Đồng nghĩa với "warrantee" ở nét nghĩa "một cam kết vô điều kiện rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng" (ngoài ra "warranty" còn biểu thị: văn bản đảm bảo rằng một số sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ được cung cấp hoặc sẽ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nhất định).

“If they disobey precept, that is no excuse to us, nor gives us any warranty . . . to disobey likewise.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: warrantee

You may find it best to put your description, your testimonials, your guarantee and your price list all in one circular.
Anonymous: Business Correspondence, Vol. 1: How to Write a Business Letter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One of its provisions guaranteed payment to British citizens of debts due them before the war.
Schauffler, Robert Haven, 1879-1964 [Editor]: Washington's Birthday, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the actual circumstances, however, we do not propose to appeal to the guarantee of the powers.
Various: New York Times Current History: The European War from the Beginning to March 1915, Vol 1, No. 2 Who Began the War, and Why?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That it comes from the University Press is sufficient guarantee of its superb typography.
Various: The Continental Monthly, Vol. 5, No. 5, May, 1864 Devoted To Literature And National Policy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Messrs. Rivers guarantee their trees on this stock to continue in full-bearing for many years.
Biddle, Violet Purton: Small gardens, and how to make the most of them, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A formula guaranteeing Paradise had particular appeal to the samurai, whose day- to-day existence was dangerous and uncertain.
Hoover, Thomas: The Zen Experience, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This prohibition guarantees a fair trial and means that an individual is "not guilty" until proven "guilty" of violating some law or constitutional provision.
Torpey, Dorothy Margaret: Hallowed Heritage: The Life of Virginia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But we have a surer guarantee against their hostility, in their interests.
Mallory, Daniel, -1854? [Compiler]: A Biography of Henry Clay, the Senator from Kentucky Containing Also, a Complete Report of All His Speeches; Selections From His Private Correspondence; Eulogies in the Senate and House; and a Poem, by George D. Prentice, Esq., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: warrantee

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “warrantee” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“You may find it best to put your description, your testimonials, your guarantee and your price list all in one circular.”

Nguồn: Anonymous: Business Correspondence, Vol. 1: How to Write a Business Letter

“One of its provisions guaranteed payment to British citizens of debts due them before the war.”

Nguồn: Schauffler, Robert Haven, 1879-1964 [Editor]: Washington's Birthday

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “warrantee”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “warrantee” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “warrantee”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “warrantee” với tần suất cao:

186 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “warrantee”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “warrantee”:

“You may find it best to put your description, your testimonials, your guarantee and your price list all in one circular.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “warrantee”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

warrantee (danh từ): một cam kết vô điều kiện rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng

Định nghĩa tiếng Anh: A written assurance that some product or service will be provided or will meet certain specifications.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

guarantee ↔ warrantee

Họ từ trong dữ liệu: guarantee: động từ (v), warranty: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi186 lần trong kho sách

sufficient guarantee

“That it comes from the University Press is sufficient guarantee of its superb typography.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm186 lần trong kho sách

sufficient guarantee

“That it comes from the University Press is sufficient guarantee of its superb typography.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái186 lần trong kho sách

sufficient guarantee

“That it comes from the University Press is sufficient guarantee of its superb typography.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “warrantee”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: warrantee

Hỏi đáp trọng tâm

warrantee nghĩa là gì (meaning & definition)?

warrantee (danh từ) có nghĩa là một cam kết vô điều kiện rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "guarantee"). a written assurance that some product or service will be provided or will meet certain specifications

Từ warrantee là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "warrantee" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ warrantee theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một cam kết vô điều kiện rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng (Ví dụ: “You may find it best to put your description, your testimonials, your guarantee and your price list all in one circular.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: văn bản đảm bảo rằng một số sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ được cung cấp hoặc sẽ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nhất định

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ warrantee:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ warrantee:

sufficient guarantee

warrantee được dùng trong câu như thế nào?

You may find it best to put your description, your testimonials, your guarantee and your price list all in one circular. (Anonymous, Business Correspondence, Vol. 1: How to Write a Business Letter; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/warrantee, mã đối chiếu EV-F1334D1C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "warrantee" được liên kết từ mục từ "guarantee, warranty".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

guarantee, warranty