Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

calculated

động từ (v)

B2
/ˈkælkjəˌleɪtɪd//ˈkælkjəˌleɪtɪd/

Calculated có nghĩa là thực hiện một phép tính hoặc tính toán (dạng biến thể ngữ pháp của "calculate").

Định nghĩa Anh - Anh: Make a mathematical calculation or computation.

Họ từ:calculate(động từ (v))/calculation(danh từ (n))/calculator(danh từ (n))/calculus(danh từ (n))/deliberate(tính từ (adj))/deliberately(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thực hiện một phép tính hoặc tính toán”:calculatedB2/calculateB1/cipherB1/cypherB1/computeB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.calculatedđộng từ (v)

    Make a mathematical calculation or computation.

    Thực hiện một phép tính hoặc tính toán.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.calculatedđộng từ (v)

    Judge to be probable.

    Đánh giá là có thể xảy ra.

  3. 3.calculatedđộng từ (v)

    Keep an account of.

    Giữ một tài khoản.

    Đồng nghĩa (SYN):calculate/account
  4. 4.calculatedtính từ (adj)

    Carefully thought out in advance.

    Đã suy nghĩ cẩn thận trước.

    Đồng nghĩa (SYN):deliberate/measured
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): calculated

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

calculate ↔ calculated

Mục từ "calculated" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "calculate, deliberate" (thực hiện một phép tính hoặc tính toán).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: calculated

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "calculated" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: calculate: động từ (v), calculation: danh từ (n), calculator: danh từ (n), calculus: danh từ (n), deliberate: tính từ (adj), deliberately: trạng từ (adv).

calculateđộng từ (v)/ˈkælkjəˌleɪt/

thực hiện một phép tính hoặc tính toán

•

You will find, when you calculate these corrections, that they just conceal the contraction.

Nguồn: Eddington, Arthur Stanley, Sir: The theory of relativity and its influence on scientific thought

calculationdanh từ (n)/ˌkælkjəˈleɪʃən/

quy trình tính toán

•

There are those who are wonderfully gifted in the organ of calculation, the seat of the special sense of the number of things.

Nguồn: Windsor, William: How to Become Rich: A Treatise on Phrenology, Choice of Professions and Matrimony

calculatordanh từ (n)/ˈkælkjəˌleɪtɚ/

một chuyên gia về tính toán (hoặc vận hành máy tính)

•

The office to which he had been assigned was lined with electronic calculators, and his name had already been put on the door in gold.

Nguồn: Garrett, Randall: Fifty Per Cent Prophet

calculusdanh từ (n)/ˈkælkjələs/

một cục cứng được tạo ra bởi sự kết tụ của muối khoáng

•

Calculus is the branch of science which has the highest intellectual dignity.

Nguồn: Bogardus, Emory S. (Emory Stephen): A history of social thought

deliberatetính từ (adj)/dɪˈlɪbɚət/

đã suy nghĩ cẩn thận trước

•

He was in his shirtsleeves, a respectable, snuffy old figure; evidently a man deliberate in words and thoughts and actions.

Nguồn: Townsend, John Wilson: Kentucky in American Letters, 1784-1912. Vol. 2 of 2

deliberatelytrạng từ (adv)/dɪˈlɪbɚətli/

với ý định

•

Paul disregarded this, and definitely and deliberately cast aside the obligations of ‘the Law.’

Nguồn: Magnus, Katie, Lady: Outlines of Jewish History from B.C. 586 to C.E. 1885

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: calculated

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "calculated". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • calculate the final
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: calculated

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "calculated" phân theo từng nét nghĩa (thực hiện một phép tính hoặc tính toán), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "calculated" ở nét nghĩa "thực hiện một phép tính hoặc tính toán" (ngoài ra "calculate" còn biểu thị: đánh giá là có thể xảy ra).

“You will find, when you calculate these corrections, that they just conceal the contraction.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "calculated" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện một phép tính hoặc tính toán.

Đồng nghĩa trực tiếp với "calculated" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện một phép tính hoặc tính toán.

Đồng nghĩa trực tiếp với "calculated" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện một phép tính hoặc tính toán.

“More than three thousand French are computed by the best accounts to have fallen.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "calculated" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện một phép tính hoặc tính toán.

Đồng nghĩa với "calculated" ở nét nghĩa "thực hiện một phép tính hoặc tính toán" (ngoài ra "reckon" còn biểu thị: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử).

“"No; I reckon he didn't, Jack, else he would hardly be alive to tell the story every Christmas evening."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: calculated

Yes, beneath that Parisian hat, in that expensive Parisian raiment, is the cool and calculating brain and steady nerve of a financier.

Đúng vậy, bên dưới chiếc mũ Paris đó, trong bộ trang phục Paris đắt tiền đó, là bộ não lạnh lùng, tính toán và thần kinh vững vàng của một nhà tài chính.

Gray, Maxwell: The suspicions of Ermengarde, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You will also make estimates of human speeds or calculate the acceleration of a skater.

Bạn cũng sẽ ước tính tốc độ của con người hoặc tính toán gia tốc của một vận động viên trượt băng.

Tác phẩm mở: Physics Textbook/Physics is a Way of Thinking
You will find, when you calculate these corrections, that they just conceal the contraction.
Eddington, Arthur Stanley, Sir: The theory of relativity and its influence on scientific thought
Could anything be better calculated to make one feel thoroughly remorseful and uncomfortable?
Delafield, E. M.: The heel of Achilles, Nguyên văn tác phẩm
An arrangement better calculated to breed discord could scarcely have been made.
Moore, Henry Charles: Omnibuses and cabs, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Highland bagpipe is so called, and is an instrument well calculated for the field of battle.
Duane, William: A military dictionary
The fishing eagles have to calculate on all these contingencies.
Du Chaillu, Paul B. (Paul Belloni): The world of the great forest, Nguyên văn tác phẩm
Of course, there’s the obvious fact that you’re a foreigner, and that your get-up is calculated to attract attention.
Leblanc, Maurice: Arsène Lupin intervenes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: calculated

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “calculated” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Yes, beneath that Parisian hat, in that expensive Parisian raiment, is the cool and calculating brain and steady nerve of a financier.”

Đúng vậy, bên dưới chiếc mũ Paris đó, trong bộ trang phục Paris đắt tiền đó, là bộ não lạnh lùng, tính toán và thần kinh vững vàng của một nhà tài chính.

Nguồn: Gray, Maxwell: The suspicions of Ermengarde

“You will also make estimates of human speeds or calculate the acceleration of a skater.”

Bạn cũng sẽ ước tính tốc độ của con người hoặc tính toán gia tốc của một vận động viên trượt băng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Physics Textbook/Physics is a Way of Thinking

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “calculated”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “calculated” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “calculated”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “calculated” với tần suất cao:

434 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “calculated”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “calculated”:

“You will find, when you calculate these corrections, that they just conceal the contraction.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “calculated”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkælkjəˌleɪtɪd/; US /ˈkælkjəˌleɪtɪd/.

calculated (động từ): thực hiện một phép tính hoặc tính toán

Định nghĩa tiếng Anh: Make a mathematical calculation or computation.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

calculate ↔ calculated

Họ từ trong dữ liệu: calculate: động từ (v), calculation: danh từ (n), calculator: danh từ (n), calculus: danh từ (n), deliberate: tính từ (adj), deliberately: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi434 lần trong kho sách

calculate the final

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "calculated" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm434 lần trong kho sách

calculate the final

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "calculated" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái434 lần trong kho sách

calculate the final

Nét nghĩa mở rộng: judge to be probable (đánh giá là có thể xảy ra)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Could anything be better _____ to make one feel thoroughly remorseful and uncomfortable?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: calculated

Could anything be better calculated to make one feel thoroughly remorseful and uncomfortable?

Nguồn: Delafield, E. M.: The heel of Achilles

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“An arrangement better _____ to breed discord could scarcely have been made.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: calculated

An arrangement better calculated to breed discord could scarcely have been made.

Nguồn: Moore, Henry Charles: Omnibuses and cabs

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “calculated”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: calculated

Hỏi đáp trọng tâm

calculated nghĩa là gì (meaning & definition)?

calculated (động từ, phát âm Mỹ /ˈkælkjəˌleɪtɪd/) có nghĩa là thực hiện một phép tính hoặc tính toán (dạng biến thể ngữ pháp của "calculate"). make a mathematical calculation or computation

Từ calculated trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkælkjəˌleɪtɪd/; US /ˈkælkjəˌleɪtɪd/.

Từ calculated là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "calculated" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ calculated theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: thực hiện một phép tính hoặc tính toán - Nét nghĩa 2 [B1]: đánh giá là có thể xảy ra - Nét nghĩa 3 [B1]: giữ một tài khoản - Nét nghĩa 4 [B2]: đã suy nghĩ cẩn thận trước

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ calculated:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkælkjəˌleɪtɪd/; US /ˈkælkjəˌleɪtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ calculated:

calculate the final

calculated được dùng trong câu như thế nào?

You will find, when you calculate these corrections, that they just conceal the contraction. (Arthur Stanley, Sir Eddington, The theory of relativity and its influence on scientific thought; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/calculated, mã đối chiếu EV-0CAE3F5C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "calculated" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "calculate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

calculate, deliberate