Câu tiếng Anh có từ “tantrum”
60 câu thật có từ tantrum hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: tantrum nghĩa là cơn giận dữ. tantrum là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a display of bad temper. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ tantrum
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Of course Dr. Craven had been sent for the morning after Colin had had his tantrum.
Từ trong câu: tantrum, course, dr, send, morning
Frances Hodgson Burnett, The Secret Garden. Nguồn: Project Gutenberg #113. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
She knew she had not “flown into a tantrum” and that what she had said was merely playful and without any thought of “quarrel.”
Từ trong câu: tantrum, know, fly, merely, playful, think, quarrel
Marie Corelli, Love,: and the Philosopher: A Study in Sentiment. Nguồn: Project Gutenberg #59780. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Colin’s tantrum had passed and he was weak and worn out with crying and this perhaps made him feel gentle.
Từ trong câu: worn, tantrum, pass, weak, wear, out, cry, perhaps
Frances Hodgson Burnett, The Secret Garden. Nguồn: Project Gutenberg #113. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ tantrum
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ tantrum trong kho câu?
- Kho câu có 60 câu có từ tantrum hoặc các dạng của từ, trích từ 53 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ tantrum xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ tantrum gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 50 câu, rồi Bậc A2 với 2 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ tantrum?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ tantrum: Câu phủ định (14 câu), Quá khứ đơn (6 câu), would (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.