Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

result

danh từ (n)

A1
/ɹɪˈzʌlt//ɹɪˈzʌlt/
Biến thể:
resulted/ɹɪˈzʌltɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
resulting/ɹɪˈzʌltɪŋ/
(Dạng V-ing)
results/ɹɪˈzʌlts/
(Số nhiều danh từ)

Result có nghĩa là kết quả, một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó.

Định nghĩa Anh - Anh: A phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon.

Diễn đạt “kết quả”:resultA1/outcomeB2/consequenceB2/aftermathC1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.resultdanh từ (n)

    A phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon.

    Một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.resultđộng từ (v)

    Issue or terminate (in a specified way, state, etc.).

    Một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề.

    Đồng nghĩa (SYN):ensue
  3. 3.resultdanh từ (n)

    A statement that solves a problem or explains how to solve the problem.

    Kết quả là một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):solution/answer/resolution/solvent
  4. 4.resultdanh từ (n)

    Something that results.

  5. 5.resultđộng từ (v)

    Have as a result or residue.

    Có kết quả hoặc dư lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):leave/lead
  6. 6.resultđộng từ (v)

    Come about or follow as a consequence.

    Xảy ra hoặc theo sau như một hệ quả.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): result

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: result

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 7 mục kết hợp trong dữ liệu của "result". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (7)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • final result

    Untrustworthiness is the final result of procrastination, and a reputation for that is tantamount to elimination from the world’s employment.

    Sự không đáng tin cậy là kết quả cuối cùng của sự trì hoãn, và danh tiếng về điều đó tương đương với việc bị loại khỏi việc làm của thế giới.

    Urner, Nathan Dane: Stop! A Handy Monitor, Pocket Conscience and Portable Guardian against the World, the Flesh and the Devil

  • natural result

    The Social Palace workmen talked with outside laborers, and the natural result was dissatisfaction.

    Các công nhân của Social Palace nói chuyện với những người lao động bên ngoài và kết quả tự nhiên là không hài lòng.

    Howland, Marie Stevens: Papa's own girl: A novel

  • inevitable result
  • satisfactory result
  • similar result

    He went out and entered another wigwam, with a similar result; but here everything bore the marks of a hasty evacuation.

    Anh ta đi ra ngoài và bước vào một bộ tóc giả khác, với kết quả tương tự; nhưng ở đây mọi thứ đều mang dấu vết của một cuộc sơ tán vội vã.

    Ingraham, Prentiss: Buffalo Bill among the Sioux

  • immediate result
  • result showed
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: result

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "result" phân theo từng nét nghĩa (một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "result" ở nét nghĩa "một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó" (ngoài ra "consequence" còn biểu thị: kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân).

“Doubt cannot exist as to the dangerous consequence of the correspondence carried on by Coleman.”

Đồng nghĩa với "result" ở nét nghĩa "một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó" (ngoài ra "effect" còn biểu thị: bề ngoài).

“It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.”

Đồng nghĩa với "result" ở nét nghĩa "một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó" (ngoài ra "outcome" còn biểu thị: kết quả là một cái gì đó).

“He refused to let himself think of the outcome, but put his attention upon getting well.”

Đồng nghĩa với "result" ở nét nghĩa "một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó" (ngoài ra "event" còn biểu thị: một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định).

“"I wonder if he will make any allusion to this event in the services to-day?" each thought.”

Đồng nghĩa với "result" ở nét nghĩa "một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó" (ngoài ra "issue" còn biểu thị: một trong những bộ được xuất bản định kỳ).

“B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "result" khi diễn đạt nét nghĩa: một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: result

The Social Palace workmen talked with outside laborers, and the natural result was dissatisfaction.

Các công nhân của Social Palace nói chuyện với những người lao động bên ngoài và kết quả tự nhiên là không hài lòng.

Howland, Marie Stevens: Papa's own girl: A novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The condition is common among infants and children; adults might also experience similar symptoms resulting from this mal de Ojo.

Tình trạng này thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ; người lớn cũng có thể gặp các triệu chứng tương tự do bệnh mal de Ojo này.

Tác phẩm mở: Cultural Anthropology/Health and Healing, Nguyên văn tác phẩm
Untrustworthiness is the final result of procrastination, and a reputation for that is tantamount to elimination from the world’s employment.

Sự không đáng tin cậy là kết quả cuối cùng của sự trì hoãn, và danh tiếng về điều đó tương đương với việc bị loại khỏi việc làm của thế giới.

Urner, Nathan Dane: Stop! A Handy Monitor, Pocket Conscience and Portable Guardian against the World, the Flesh and the Devil, Nguyên văn tác phẩm
He went out and entered another wigwam, with a similar result; but here everything bore the marks of a hasty evacuation.

Anh ta đi ra ngoài và bước vào một bộ tóc giả khác, với kết quả tương tự; nhưng ở đây mọi thứ đều mang dấu vết của một cuộc sơ tán vội vã.

Ingraham, Prentiss: Buffalo Bill among the Sioux, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The effects of FoMO are very similar to those experienced from the need to belong, both result in the individual experiencing negative emotions.

Tác động của FoMO rất giống với tác động của nhu cầu được thuộc về, cả hai đều dẫn đến việc cá nhân trải qua những cảm xúc tiêu cực.

Tác phẩm mở: Living in a Connected World/Persistent Connectivity and the Fear of Missing Out, Nguyên văn tác phẩm
The expedition had no other result than that of holding back two thousand excellent soldiers from the places where decisive blows were to be struck.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 17, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After a little experience splendid results are obtained with very thin walls of plaster.
Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This fearful war must soon end, and it will result in the independence of our country.
Various: Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: result

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “result” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The Social Palace workmen talked with outside laborers, and the natural result was dissatisfaction.”

Các công nhân của Social Palace nói chuyện với những người lao động bên ngoài và kết quả tự nhiên là không hài lòng.

Nguồn: Howland, Marie Stevens: Papa's own girl: A novel

“The condition is common among infants and children; adults might also experience similar symptoms resulting from this mal de Ojo.”

Tình trạng này thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ; người lớn cũng có thể gặp các triệu chứng tương tự do bệnh mal de Ojo này.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cultural Anthropology/Health and Healing

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “result”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “result” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “result”

Mục từ cốt lõi: result: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “result”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “result” với tần suất cao:

691 lần trong kho sách
843 lần trong kho sách
484 lần trong kho sách
476 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “result”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “result”:

“The expedition had no other result than that of holding back two thousand excellent soldiers from the places where decisive blows were to be struck.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “result”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹɪˈzʌlt/.

result (danh từ): một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó

Định nghĩa tiếng Anh: A phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

result (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi691 lần trong kho sách

final result

“Untrustworthiness is the final result of procrastination, and a reputation for that is tantamount to elimination from the world’s employment.” (Sự không đáng tin cậy là kết quả cuối cùng của sự trì hoãn, và danh tiếng về điều đó tương đương với việc bị loại khỏi việc làm của thế giới.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm843 lần trong kho sách

natural result

“The Social Palace workmen talked with outside laborers, and the natural result was dissatisfaction.” (Các công nhân của Social Palace nói chuyện với những người lao động bên ngoài và kết quả tự nhiên là không hài lòng.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái484 lần trong kho sách

inevitable result

Nét nghĩa mở rộng: issue or terminate (in a specified way, state, etc.) (một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The expedition had no other _____ than that of holding back two thousand excellent soldiers from the places where decisive blows were to be struck.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: result

The expedition had no other result than that of holding back two thousand excellent soldiers from the places where decisive blows were to be struck.

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 17

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“After a little experience splendid _____ are obtained with very thin walls of plaster.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: results

After a little experience splendid results are obtained with very thin walls of plaster.

Nguồn: Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “result”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: result

Hỏi đáp trọng tâm

result nghĩa là gì (meaning & definition)?

result nghĩa là kết quả. result là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon.

Từ result trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzʌlt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹɪˈzʌlt/.

Từ result là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "result" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: resulted; Dạng V-ing: resulting; Số nhiều danh từ: results.

Các nét nghĩa của từ result theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó - Nét nghĩa 2 [A1]: một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề - Nét nghĩa 3 [A1]: kết quả là một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A1]: something that results - Nét nghĩa 5 [A1]: có kết quả hoặc dư lượng - Nét nghĩa 6 [A1]: xảy ra hoặc theo sau như một hệ quả

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ result:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹɪˈzʌlt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: resulted; Dạng V-ing: resulting; Số nhiều danh từ: results.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ result:

final result; natural result; inevitable result; satisfactory result; similar result

result được dùng trong câu như thế nào?

The expedition had no other result than that of holding back two thousand excellent soldiers from the places where decisive blows were to be struck. (Henry Smith, 1863-1943 [Editor] Williams, The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 17; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/result, mã đối chiếu EV-65AF8563. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

resulted, resulting, results