Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

resulting

danh từ (n)

A1
/ɹɪˈzʌltɪŋ//ɹɪˈzʌltɪŋ/

Resulting có nghĩa là một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó (dạng biến thể ngữ pháp của "result").

Định nghĩa Anh - Anh: A phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon.

Họ từ:result(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.resultingdanh từ (n)

    A phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon.

    Một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.resultingđộng từ (v)

    Issue or terminate (in a specified way, state, etc.).

    Một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề.

    Đồng nghĩa (SYN):result/ensue
  3. 3.resultingdanh từ (n)

    A statement that solves a problem or explains how to solve the problem.

    Kết quả là một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):result/solution/answer/resolution/solvent
  4. 4.resultingdanh từ (n)

    Something that results.

    Kết quả.

  5. 5.resultingđộng từ (v)

    Have as a result or residue.

    Có kết quả hoặc dư lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):result/leave/lead
  6. 6.resultingđộng từ (v)

    Come about or follow as a consequence.

    Xảy ra hoặc theo sau như một hệ quả.

    Đồng nghĩa (SYN):result
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): resulting

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

result ↔ resulting

Mục từ "resulting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "result" (một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: resulting

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "resulting" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: result: danh từ (n).

resultdanh từ (n)/ɹɪˈzʌlt/

một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó

•

The expedition had no other result than that of holding back two thousand excellent soldiers from the places where decisive blows were to be struck.

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 17

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: resulting

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "resulting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • final result
  • natural result
  • inevitable result
  • satisfactory result
  • similar result
  • immediate result
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: resulting

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "resulting" phân theo từng nét nghĩa (một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "resulting" ở nét nghĩa "một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó" (ngoài ra "result" còn biểu thị: kết quả là một cái gì đó).

“The expedition had no other result than that of holding back two thousand excellent soldiers from the places where decisive blows were to be struck.”

Đồng nghĩa với "resulting" ở nét nghĩa "một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó" (ngoài ra "consequence" còn biểu thị: kết quả của một sự kiện đặc biệt là liên quan đến một cá nhân).

“Doubt cannot exist as to the dangerous consequence of the correspondence carried on by Coleman.”

Đồng nghĩa với "resulting" ở nét nghĩa "một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó" (ngoài ra "effect" còn biểu thị: bề ngoài).

“It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.”

Đồng nghĩa với "resulting" ở nét nghĩa "một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó" (ngoài ra "outcome" còn biểu thị: kết quả là một cái gì đó).

“He refused to let himself think of the outcome, but put his attention upon getting well.”

Đồng nghĩa với "resulting" ở nét nghĩa "một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó" (ngoài ra "event" còn biểu thị: một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định).

“"I wonder if he will make any allusion to this event in the services to-day?" each thought.”

Đồng nghĩa với "resulting" ở nét nghĩa "một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó" (ngoài ra "issue" còn biểu thị: một trong những bộ được xuất bản định kỳ).

“B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: resulting

The expedition had no other result than that of holding back two thousand excellent soldiers from the places where decisive blows were to be struck.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 17, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After a little experience splendid results are obtained with very thin walls of plaster.
Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This fearful war must soon end, and it will result in the independence of our country.
Various: Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843)
It is a deep gratification to have such a success come as a result of the efforts we have made through four years.
Belknap, Reginald Rowan: The Yankee mining squadron, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Is this the effect of chance, or the result of a finer art than that which flourishes in our day?
Abbott, John Loraine: The wonders of the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I don’t mind confessing that I’d hoped something like that would happen, though I hardly looked for such an excellent result.
Berkeley, Anthony: The poisoned chocolates case, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There is increase in the size of the spleen, and occasionally of the liver, but these are never as marked as those resulting from leucemia.
McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The result of this manipulation, as applied to diverse personalities, groups, and issues, is a tribute to the communists’ deceitful skill.
Hoover, J. Edgar (John Edgar): Masters of deceit, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: resulting

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “resulting” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The expedition had no other result than that of holding back two thousand excellent soldiers from the places where decisive blows were to be struck.”

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 17

“After a little experience splendid results are obtained with very thin walls of plaster.”

Nguồn: Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “resulting”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “resulting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “resulting”

Dữ liệu từ nguyên: result ↔ resulting

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “resulting”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “resulting” với tần suất cao:

691 lần trong kho sách
843 lần trong kho sách
484 lần trong kho sách
476 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “resulting”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “resulting”:

“The expedition had no other result than that of holding back two thousand excellent soldiers from the places where decisive blows were to be struck.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “resulting”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈzʌltɪŋ/; US /ɹɪˈzʌltɪŋ/.

resulting (danh từ): một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó

Định nghĩa tiếng Anh: A phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

result ↔ resulting

Họ từ trong dữ liệu: result: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi691 lần trong kho sách

final result

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "resulting" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm843 lần trong kho sách

natural result

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "resulting" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái484 lần trong kho sách

inevitable result

Nét nghĩa mở rộng: issue or terminate (in a specified way, state, etc.) (một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“There is increase in the size of the spleen, and occasionally of the liver, but these are never as marked as those _____ from leucemia.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: resulting

There is increase in the size of the spleen, and occasionally of the liver, but these are never as marked as those resulting from leucemia.

Nguồn: McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “resulting”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: resulting

Hỏi đáp trọng tâm

resulting nghĩa là gì (meaning & definition)?

resulting (danh từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈzʌltɪŋ/) có nghĩa là một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó (dạng biến thể ngữ pháp của "result"). a phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon

Từ resulting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzʌl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈzʌltɪŋ/; US /ɹɪˈzʌltɪŋ/.

Từ resulting là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "resulting" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ resulting theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó - Nét nghĩa 2 [A1]: một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề - Nét nghĩa 3 [A1]: kết quả là một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A1]: kết quả - Nét nghĩa 5 [A1]: có kết quả hoặc dư lượng - Nét nghĩa 6 [A1]: xảy ra hoặc theo sau như một hệ quả

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ resulting:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈzʌltɪŋ/; US /ɹɪˈzʌltɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ resulting:

final result; natural result; inevitable result; satisfactory result; similar result

resulting được dùng trong câu như thế nào?

The expedition had no other result than that of holding back two thousand excellent soldiers from the places where decisive blows were to be struck. (Henry Smith, 1863-1943 [Editor] Williams, The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 17; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/resulting, mã đối chiếu EV-744F7CA5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "resulting" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "result".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

result