raise
động từ (v)
Raise có nghĩa là nâng cao.
Định nghĩa Anh - Anh: Raise the level or amount of something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.raiseđộng từ (v)
Raise the level or amount of something.
Nâng cao mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •raise the siege713 lần trong kho sách
- •raise money1.465 lần trong kho sách
- •slowly raise791 lần trong kho sách
- 2.raiseđộng từ (v)
Raise from a lower to a higher position.
Nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn.
- 3.raiseđộng từ (v)
Cause to be heard or known.
Nguyên nhân để được nghe hoặc biết.
- 4.raisedanh từ (n)
The amount a salary is increased.
Số tiền lương được tăng lên.
- 5.raisedanh từ (n)
An upward slope or grade (as in a road).
Độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường).
- 6.raisedanh từ (n)
Increasing the size of a bet (as in poker).
Từ nguyên học (Etymology): raise
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: raise
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "raise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- raise the siege
- raise money
A music company sues Chef, so the boys hold a music festival to raise money.
Wikipedia contributors: Chef Aid
- slowly raise
However, during the battle he will slowly raise his sword.
Tác phẩm mở: Final Fantasy IV/Odin
Đồng nghĩa & Sắc thái: raise
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "raise" phân theo từng nét nghĩa (nâng cao mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "raise" ở nét nghĩa "nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn" (ngoài ra "lift" còn biểu thị: hành động hỗ trợ tạm thời).
“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”
Đồng nghĩa với "raise" ở nét nghĩa "nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn" (ngoài ra "elevate" còn biểu thị: thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn).
“The corruption of the Castilian court was scandalous, and the natural children of kings and princes were constantly elevated to episcopal sees.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "raise" khi diễn đạt nét nghĩa: nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "raise" khi diễn đạt nét nghĩa: nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn.
Đồng nghĩa với "raise" ở nét nghĩa "số tiền lương được tăng lên" (ngoài ra "rise" còn biểu thị: hành động thay đổi vị trí theo hướng đi lên).
“Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "raise" khi diễn đạt nét nghĩa: số tiền lương được tăng lên.
Câu dẫn chứng văn học: raise
Other places in the United States and Canada celebrate with other drops/object lowering and raising.Những nơi khác ở Hoa Kỳ và Canada ăn mừng bằng cách thả và nâng vật thể khác.
Raising Bolivia from its situation as one of the poorest countries in the world is a primary intention of the president elect.Đưa Bolivia thoát khỏi tình trạng là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới là mục đích chính của tổng thống đắc cử.
If you recognize each other, however, even if you do not greet each another, then eyebrows will likely raise and lower.Tuy nhiên, nếu bạn nhận ra nhau, ngay cả khi bạn không chào nhau, lông mày có thể sẽ nhướng lên và hạ xuống.
You may have only power conduits and cables under the raised floor, and network cabling in overhead cable trays, or vice-versa.Bạn có thể chỉ có ống dẫn điện và cáp dưới sàn nâng và cáp mạng trong khay cáp trên cao hoặc ngược lại.
I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to raise the Wilbur Wright ever since.He raised his wet arms above the waves and he called out, “Oh, beautiful sun, Benny-whisper is lost.He sat silent and from time to time raised his eyes to glance at Rico, who was staring at him.If a peasant adopted wise means of agriculture and raised good crops, his taxes increased.Đọc mở rộng theo CEFR: raise
Từ vựng bậcA2→“Other places in the United States and Canada celebrate with other drops/object lowering and raising.”
Những nơi khác ở Hoa Kỳ và Canada ăn mừng bằng cách thả và nâng vật thể khác.
Nguồn: Wikipedia contributors: List of objects dropped on New Year's Eve
“Raising Bolivia from its situation as one of the poorest countries in the world is a primary intention of the president elect.”
Đưa Bolivia thoát khỏi tình trạng là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới là mục đích chính của tổng thống đắc cử.
Nguồn: Tác phẩm mở: Bolivian President-Elect takes 50% pay cut to aid social programs
Cấu trúc & Vận dụng: “raise”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “raise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “raise”
Mục từ cốt lõi: raise: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “raise”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “raise” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “raise”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
raise (động từ): nâng cao mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Raise the level or amount of something.
raise (động từ (v))
raise the siege
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "raise" trong câu.
raise money
“A music company sues Chef, so the boys hold a music festival to raise money.”
slowly raise
“However, during the battle he will slowly raise his sword.”
“I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to _____ the Wilbur Wright ever since.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: raise
I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to raise the Wilbur Wright ever since.
Nguồn: Binns, Jack: The flying buccaneer
“He _____ his wet arms above the waves and he called out, “Oh, beautiful sun, Benny-whisper is lost.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: raised
He raised his wet arms above the waves and he called out, “Oh, beautiful sun, Benny-whisper is lost.
Nguồn: Chesterton, G. K. (Gilbert Keith), 1874-1936 [Contributor]: Number two Joy Street
Ứng dụng & Mở rộng: “raise”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “raise”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “raise”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “raise” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “raise” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: raise
Hỏi đáp trọng tâmraise nghĩa là gì (meaning & definition)?
raise nghĩa là nâng cao. raise là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: raise the level or amount of something.
Từ raise trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹeɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹeɪz/.
Từ raise là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "raise" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: raised; Ngôi thứ 3 số ít: raises; Dạng V-ing: raising; Ngôi thứ 3 số ít: raisings.
Các nét nghĩa của từ raise theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: nâng cao mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A2]: nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn - Nét nghĩa 3 [A2]: nguyên nhân để được nghe hoặc biết - Nét nghĩa 4 [A2]: số tiền lương được tăng lên - Nét nghĩa 5 [A2]: độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường) - Nét nghĩa 6 [A2]: increasing the size of a bet (as in poker)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ raise:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹeɪz/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: raised; Ngôi thứ 3 số ít: raises; Dạng V-ing: raising; Ngôi thứ 3 số ít: raisings.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ raise:
raise the siege; raise money; slowly raise
raise được dùng trong câu như thế nào?
I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to raise the Wilbur Wright ever since. (Jack Binns, The flying buccaneer; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)