Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

getup

danh từ (n)

B2

Getup có nghĩa là getup (danh từ) có nghĩa là một bộ quần áo (có phụ kiện), một bộ quần áo (có phụ kiện).

Định nghĩa Anh – Anh: A set of clothing (with accessories).

Họ từ:outfit(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một bộ quần áo (có phụ kiện)”:getupB2·outfitB2·rigB2·turnoutB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.getupdanh từ (n)

    A set of clothing (with accessories).

    Một bộ quần áo (có phụ kiện).

    • •

      He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety.

    Đồng nghĩa (SYN):outfit/rig/turnout
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): getup

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

outfit ↔ getup

Mục từ "getup" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "outfit" (một bộ quần áo (có phụ kiện)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: getup

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "getup" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: outfit: danh từ (n).

outfitdanh từ (n)/ˈaʊtˌfɪt/

bất kỳ đơn vị gắn kết nào như một công ty quân sự

•

He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety.

Nguồn: Various: The Galaxy, June 1877 Vol. XXIII.—June, 1877.—No. 6.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: getup

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "getup". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • camping outfit
  • wedding outfit
  • wireless outfit
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: getup

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "getup" phân theo từng nét nghĩa (một bộ quần áo (có phụ kiện)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "getup" ở nét nghĩa "một bộ quần áo (có phụ kiện)" (ngoài ra "outfit" còn biểu thị: bất kỳ đơn vị gắn kết nào như một công ty quân sự).

“He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "getup" khi diễn đạt nét nghĩa: một bộ quần áo (có phụ kiện).

Đồng nghĩa trực tiếp với "getup" khi diễn đạt nét nghĩa: một bộ quần áo (có phụ kiện).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: getup

12 câu trong kho sách →
He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety.
Various: The Galaxy, June 1877 Vol. XXIII.—June, 1877.—No. 6., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The stage and the horses look like the little tin outfit that Santa Claus brought you when you were a good little boy.
Various: Birds and All Nature, Vol. 6, No. 2, September 1899 Illustrated by Color Photography, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Pedro and Pinto with my new saddle lent considerable dignity to my outfit, he riding ahead, or off to one side, as fancy pleased him.
Cook, John R.: The Border and the Buffalo: An Untold Story of the Southwest Plains The Bloody Border of Missouri and Kansas. The Story of the Slaughter of the Buffalo. Westward among the Big Game and Wild Tribes. A Story of Mountain and Plain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Buck selected the outfit to go into the wagon, while I fitted up the wagon and bought the team.
Meeker, Ezra: The Busy Life of Eighty-Five Years of Ezra Meeker Ventures and adventures; sixty-three years of pioneer life in the old Oregon country; an account of the author's trip across the plains with an ox team; return trip, 1906-7; his cruise on Puget Sound, 1853; trip through the Natchess pass, 1854; over the Chilcoot pass; flat-boating on the Yukon, 1898. The Oregon trail., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The pattern established in the yard’s early years was one of ongoing repair, outfitting, supply, and conversion work punctuated by occasional new launchings.
United States. National Park Service: Charlestown Navy Yard: Boston National Historical Park, Massachusetts, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The driver of this strange outfit guided his dripping horses and the huge piloter across the bridge.
Day, Holman: Squire Phin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Listen to the message from the division superintendent of the outfit that calls itself a railroad.”
Chase, Josephine, -1931: Grace Harlowe's Overland Riders in the Yellowstone National Park, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There were fifty dresses with shoes to match, among other items, and all the rest of the outfit was on the same scale.
Elliott, Maud Howe: Sun and Shadow in Spain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: getup

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “getup” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety.”

Nguồn: Various: The Galaxy, June 1877 Vol. XXIII.—June, 1877.—No. 6.

“The stage and the horses look like the little tin outfit that Santa Claus brought you when you were a good little boy.”

Nguồn: Various: Birds and All Nature, Vol. 6, No. 2, September 1899 Illustrated by Color Photography

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “getup”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “getup” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “getup”

Dữ liệu từ nguyên: outfit ↔ getup

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “getup”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “getup” với tần suất cao:

40 lần trong kho sách
100 lần trong kho sách
48 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “getup”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “getup”:

Đồng nghĩa:outfitrigturnout

“He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “getup”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

getup (danh từ): một bộ quần áo (có phụ kiện)

Định nghĩa tiếng Anh: A set of clothing (with accessories).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

outfit ↔ getup

Họ từ trong dữ liệu: outfit: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi40 lần trong kho sách

camping outfit

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "getup" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm100 lần trong kho sách

wedding outfit

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "getup" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái48 lần trong kho sách

wireless outfit

Mở rộng biên độ diễn đạt với "getup".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “getup”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: getup

Hỏi đáp trọng tâm

getup nghĩa là gì (meaning & definition)?

getup (danh từ) có nghĩa là một bộ quần áo (có phụ kiện) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "outfit"). a set of clothing (with accessories)

Từ getup là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "getup" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ getup theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một bộ quần áo (có phụ kiện) (Ví dụ: “He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ getup:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ getup:

camping outfit; wedding outfit; wireless outfit

getup được dùng trong câu như thế nào?

He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety. (Various, The Galaxy, June 1877 Vol. XXIII.: June, 1877.: No. 6.. Nguồn: Project Gutenberg #32075.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/getup, mã đối chiếu EV-7735668A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "getup" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "outfit".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

outfit