turnout
danh từ (n)
Turnout có nghĩa là một bộ quần áo (có phụ kiện).
Định nghĩa Anh – Anh: A set of clothing (with accessories).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.turnoutdanh từ (n)
A set of clothing (with accessories).
Một bộ quần áo (có phụ kiện).
- •
He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •camping outfit40 lần trong kho sách
- •wedding outfit100 lần trong kho sách
- •wireless outfit48 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): turnout
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
outfit ↔ turnout
Mục từ "turnout" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "outfit" (một bộ quần áo (có phụ kiện)).
Họ từ & Biến thể từ loại: turnout
Họ từ của "turnout" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: outfit: danh từ (n).
bất kỳ đơn vị gắn kết nào như một công ty quân sự
He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety.
Nguồn: Various: The Galaxy, June 1877 Vol. XXIII.—June, 1877.—No. 6.
Cụm từ & Collocations: turnout
Xem thống kê kết hợp từ →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "turnout". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- camping outfit
- wedding outfit
- wireless outfit
Đồng nghĩa & Sắc thái: turnout
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "turnout" phân theo từng nét nghĩa (một bộ quần áo (có phụ kiện)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "turnout" ở nét nghĩa "một bộ quần áo (có phụ kiện)" (ngoài ra "outfit" còn biểu thị: bất kỳ đơn vị gắn kết nào như một công ty quân sự).
“He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety.”
Câu dẫn chứng văn học: turnout
12 câu trong kho sách →He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety.The stage and the horses look like the little tin outfit that Santa Claus brought you when you were a good little boy.Pedro and Pinto with my new saddle lent considerable dignity to my outfit, he riding ahead, or off to one side, as fancy pleased him.Buck selected the outfit to go into the wagon, while I fitted up the wagon and bought the team.The pattern established in the yard’s early years was one of ongoing repair, outfitting, supply, and conversion work punctuated by occasional new launchings.The driver of this strange outfit guided his dripping horses and the huge piloter across the bridge.“Listen to the message from the division superintendent of the outfit that calls itself a railroad.”There were fifty dresses with shoes to match, among other items, and all the rest of the outfit was on the same scale.Đọc mở rộng theo CEFR: turnout
Từ vựng bậcB2→“He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety.”
Nguồn: Various: The Galaxy, June 1877 Vol. XXIII.—June, 1877.—No. 6.
“The stage and the horses look like the little tin outfit that Santa Claus brought you when you were a good little boy.”
Nguồn: Various: Birds and All Nature, Vol. 6, No. 2, September 1899 Illustrated by Color Photography
Cấu trúc & Vận dụng: “turnout”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “turnout” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “turnout”
Dữ liệu từ nguyên: outfit ↔ turnout
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “turnout”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “turnout” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “turnout”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
turnout (danh từ): một bộ quần áo (có phụ kiện)
Định nghĩa tiếng Anh: A set of clothing (with accessories).
outfit ↔ turnout
Họ từ trong dữ liệu: outfit: danh từ (n)
camping outfit
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "turnout" trong câu.
wedding outfit
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "turnout" trong câu.
wireless outfit
Mở rộng biên độ diễn đạt với "turnout".
Ứng dụng & Mở rộng: “turnout”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “turnout” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “turnout”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “turnout” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “turnout” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: turnout
Hỏi đáp trọng tâmturnout nghĩa là gì (meaning & definition)?
turnout (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɝˌnaʊt/) có nghĩa là một bộ quần áo (có phụ kiện) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "outfit"). a set of clothing (with accessories)
Từ turnout trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɝ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɝˌnaʊt/; US /ˈtɝˌnaʊt/.
Từ turnout là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "turnout" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ turnout theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một bộ quần áo (có phụ kiện) (Ví dụ: “He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ turnout:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɝˌnaʊt/; US /ˈtɝˌnaʊt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ turnout:
camping outfit; wedding outfit; wireless outfit
turnout được dùng trong câu như thế nào?
He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety. (Various, The Galaxy, June 1877 Vol. XXIII.: June, 1877.: No. 6.. Nguồn: Project Gutenberg #32075.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)