Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rig

danh từ (n)

B2
/ˈɹɪɡ//ˈɹɪɡ/

Rig có nghĩa là một chiếc xe có bánh xe được kéo bởi một hoặc nhiều con ngựa.

Định nghĩa Anh – Anh: A vehicle with wheels drawn by one or more horses.

Họ từ:carriage(danh từ (n))·carrier(danh từ (n))·carry(động từ (v))·outfit(danh từ (n))·semi(danh từ (n))·tackle(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rigdanh từ (n)

    A vehicle with wheels drawn by one or more horses.

    Một chiếc xe có bánh xe được kéo bởi một hoặc nhiều con ngựa.

    • •

      What colour shall you choose when you start your carriage?’

      Bạn sẽ chọn màu gì khi khởi động xe ngựa?’

    Đồng nghĩa (SYN):carriage/equipage
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.rigdanh từ (n)

    A set of clothing (with accessories).

    Một bộ quần áo (có phụ kiện).

    Đồng nghĩa (SYN):outfit/getup/turnout
  3. 3.rigdanh từ (n)

    A truck consisting of a tractor and trailer together.

    Một chiếc xe tải bao gồm một máy kéo và xe kéo cùng nhau.

  4. 4.rigdanh từ (n)

    Gear used in fishing.

    Giải quyết.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rig

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

carriage ↔ rig

Mục từ "rig" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "carriage, outfit, semi, tackle" (một chiếc xe có bánh xe được kéo bởi một hoặc nhiều con ngựa).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rig

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rig" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: carriage: danh từ (n), carrier: danh từ (n), carry: động từ (v), outfit: danh từ (n), semi: danh từ (n), tackle: động từ (v).

carriagedanh từ (n)/ˈkæɹɪdʒ/

một toa tàu nơi hành khách đi xe

•

Three or four well-filled carriages, gaily decorated with tinsel, flowers and coloured cloths, had the honour of accommodating the friends of Rama.

Nguồn: Oman, John Campbell, 1841-1911 [Adapter]: The Great Indian Epics

carrierdanh từ (n)/ˈkæɹiɚ/

ai đó có công việc liên quan đến việc mang theo một cái gì đó

•

I've never seen it, but I know it better than any letter-carrier in the district.

Nguồn: Hagedorn, Hermann: Makers of Madness A Play in One Act and Three Scenes

carryđộng từ (v)/ˈkæɹi/

di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể

•

But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results.

Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration

outfitdanh từ (n)/ˈaʊtˌfɪt/

bất kỳ đơn vị gắn kết nào như một công ty quân sự

•

He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety.

Nguồn: Various: The Galaxy, June 1877 Vol. XXIII.—June, 1877.—No. 6.

semidanh từ (n)/ˈsɛmi/

một trong hai cuộc thi ở vòng tiếp theo của giải đấu loại trực tiếp

•

There he was found next morning in a semi-delirious state, muttering at intervals, “No, no; I never will.

Nguồn: Hawker, Robert Stephen, 1803?-1875: Footprints of Former Men in Far Cornwall

tackleđộng từ (v)/ˈtækəl/

chấp nhận như một thử thách

•

Nobody had mentioned the subject to Abner since Hudson had tackled him at the works.

Nguồn: Young, Francis Brett: The Black Diamond

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rig

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rig". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • railway carriage
  • carriage drove
  • pony carriage
  • carriage wheels

    He heard the carriage wheels roll away upon the smooth gravel road, and the bitterness of his feelings utterly overcame him.

    Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The Octoroon

  • carriage stopped
  • carriage rolled
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rig

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rig" phân theo từng nét nghĩa (một chiếc xe có bánh xe được kéo bởi một hoặc nhiều con ngựa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "rig" ở nét nghĩa "một chiếc xe có bánh xe được kéo bởi một hoặc nhiều con ngựa" (ngoài ra "carriage" còn biểu thị: một toa tàu nơi hành khách đi xe).

“Three or four well-filled carriages, gaily decorated with tinsel, flowers and coloured cloths, had the honour of accommodating the friends of Rama.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rig" khi diễn đạt nét nghĩa: một chiếc xe có bánh xe được kéo bởi một hoặc nhiều con ngựa.

Đồng nghĩa với "rig" ở nét nghĩa "một bộ quần áo (có phụ kiện)" (ngoài ra "outfit" còn biểu thị: bất kỳ đơn vị gắn kết nào như một công ty quân sự).

“He arranges the preliminaries of purchasing the tickets and outfits, but, once afloat, allows little to burden him with anxiety.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rig" khi diễn đạt nét nghĩa: một bộ quần áo (có phụ kiện).

Đồng nghĩa trực tiếp với "rig" khi diễn đạt nét nghĩa: một bộ quần áo (có phụ kiện).

Đồng nghĩa với "rig" ở nét nghĩa "một chiếc xe tải bao gồm một máy kéo và xe kéo cùng nhau" (ngoài ra "semi" còn biểu thị: một trong hai cuộc thi ở vòng tiếp theo của giải đấu loại trực tiếp).

“There he was found next morning in a semi-delirious state, muttering at intervals, “No, no; I never will.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rig

12 câu trong kho sách →
What colour shall you choose when you start your carriage?’

Bạn sẽ chọn màu gì khi khởi động xe ngựa?’

Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The cloven foot, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Three or four well-filled carriages, gaily decorated with tinsel, flowers and coloured cloths, had the honour of accommodating the friends of Rama.
Oman, John Campbell, 1841-1911 [Adapter]: The Great Indian Epics, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Lor’, sir! to think of your going off in the Cranstoun carriage, like that!
Warden, Gertrude: The gray wolf's daughter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The King put his head out of the carriage window.
Dumas, Alexandre: Love and liberty
I walked to the other end of the carriage and sat there, looking out.
Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): Children of No Man's Land, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Clear frosty weather allowed the sides of the carriage to be kept open, so that I enjoyed a view of the country.
Thwaites, Reuben Gold, 1853-1913 [Editor]: Flint's Letters from America, 1818-1820, Tiếng Anh (Anh - Anh)
These carriages are provided with breechings which pass around a fitting bolted to the inside of the front transom.
Very, Edward W. (Edward Wilson): Navies of the world
He heard the carriage wheels roll away upon the smooth gravel road, and the bitterness of his feelings utterly overcame him.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The Octoroon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rig

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rig” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“What colour shall you choose when you start your carriage?’”

Bạn sẽ chọn màu gì khi khởi động xe ngựa?’

Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The cloven foot

“What colour shall you choose when you start your carriage?’”

Bạn sẽ chọn màu gì khi khởi động xe ngựa?’

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rig”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rig” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rig”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rig” với tần suất cao:

1.304 lần trong kho sách
1.524 lần trong kho sách
1.058 lần trong kho sách
900 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rig”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rig”:

“Three or four well-filled carriages, gaily decorated with tinsel, flowers and coloured cloths, had the honour of accommodating the friends of Rama.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rig”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪɡ/; US /ˈɹɪɡ/.

rig (danh từ): một chiếc xe có bánh xe được kéo bởi một hoặc nhiều con ngựa

Định nghĩa tiếng Anh: A vehicle with wheels drawn by one or more horses.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

carriage ↔ rig

Họ từ trong dữ liệu: carriage: danh từ (n) · carrier: danh từ (n) · carry: động từ (v) · outfit: danh từ (n) · semi: danh từ (n) · tackle: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.304 lần trong kho sách

railway carriage

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rig" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.524 lần trong kho sách

carriage drove

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rig" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.058 lần trong kho sách

pony carriage

Nét nghĩa mở rộng: a set of clothing (with accessories) (một bộ quần áo (có phụ kiện))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rig”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rig

Hỏi đáp trọng tâm

rig nghĩa là gì (meaning & definition)?

rig (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɹɪɡ/) có nghĩa là một chiếc xe có bánh xe được kéo bởi một hoặc nhiều con ngựa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "carriage"). a vehicle with wheels drawn by one or more horses

Từ rig trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹɪɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪɡ/; US /ˈɹɪɡ/.

Từ rig là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rig" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ rig theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một chiếc xe có bánh xe được kéo bởi một hoặc nhiều con ngựa (Ví dụ: “What colour shall you choose when you start your carriage?’”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một bộ quần áo (có phụ kiện) - Nét nghĩa 3 [B1]: một chiếc xe tải bao gồm một máy kéo và xe kéo cùng nhau - Nét nghĩa 4 [B2]: giải quyết

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rig:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪɡ/; US /ˈɹɪɡ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rig:

railway carriage; carriage drove; pony carriage; carriage wheels; carriage stopped

rig được dùng trong câu như thế nào?

Three or four well-filled carriages, gaily decorated with tinsel, flowers and coloured cloths, had the honour of accommodating the friends of Rama. (John Campbell, 1841-1911 [Adapter] Oman, The Great Indian Epics. Nguồn: Project Gutenberg #73417.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rig, mã đối chiếu EV-D4C26C14. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rig" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "carriage, outfit, semi, tackle".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

carriage, outfit, semi, tackle