ascent
danh từ (n)
Ascent có nghĩa là độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường).
Định nghĩa Anh - Anh: An upward slope or grade (as in a road).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.ascentdanh từ (n)
An upward slope or grade (as in a road).
Độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường).
- •
When we get used to the feeling you’ll see us climb!” said Frank, pleasantly.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •climb the steep429 lần trong kho sách
- •climb the hill742 lần trong kho sách
- •climb up9.790 lần trong kho sách
- •climb the stairs461 lần trong kho sách
- •climb the ladder255 lần trong kho sách
- •climb a tree596 lần trong kho sách
- •
- 2.ascentdanh từ (n)
An upward slope or grade (as in a road).
Độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường).
- 3.ascentdanh từ (n)
The act of changing location in an upward direction.
Tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn.
- 4.ascentdanh từ (n)
An upward slope or grade (as in a road).
Độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường).
- 5.ascentdanh từ (n)
An upward slope or grade (as in a road).
Độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường).
Từ nguyên học (Etymology): ascent
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
climb ↔ ascent
Mục từ "ascent" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "climb, raise, rise, upgrade" (độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường)).
Họ từ & Biến thể từ loại: ascent
Họ từ của "ascent" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: climb: động từ (v), climber: danh từ (n), raise: động từ (v), rise: động từ (v), upgrade: động từ (v).
độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường)
When we get used to the feeling you’ll see us climb!” said Frank, pleasantly.
Nguồn: Langworthy, John Luther: The Bird boys
một loại cây nho hoặc cây leo dễ dàng mọc lên trên giá đỡ hoặc trên các cây khác
Occasionally they saw parties of mountain climbers ascending some celebrated peak, and for want of something better to photograph, Tom "snapped" the tourists.
Nguồn: Appleton, Victor: Tom Swift and His Wizard Camera; Or, Thrilling Adventures While Taking Moving Pictures
nâng cao mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó
I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to raise the Wilbur Wright ever since.
Nguồn: Binns, Jack: The flying buccaneer
sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng
Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.
Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28
độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường)
But even more impressive was the narrow street they swung into after proceeding a few squares upgrade along the Rue de la Kasba.
Nguồn: Overton, Grant M. (Grant Martin), 1887-1930 [Editor]: Cream of the jug
Cụm từ & Collocations: ascent
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ascent". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- climb the steep
- climb the hill
- climb up
On fire with adventure, Sid eyed it speculatively, seeking a way to climb up to that cleft.
Miller, Warren H. (Warren Hastings): The Black Panther of the Navaho
- climb the stairs
- climb the ladder
- climb a tree
Đồng nghĩa & Sắc thái: ascent
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ascent" phân theo từng nét nghĩa (độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "ascent" ở nét nghĩa "độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường)" (ngoài ra "climb" còn biểu thị: di chuyển một cách khó khăn, bằng cách nắm bắt).
“When we get used to the feeling you’ll see us climb!” said Frank, pleasantly.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "ascent" khi diễn đạt nét nghĩa: độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường).
Đồng nghĩa với "ascent" ở nét nghĩa "độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường)" (ngoài ra "rise" còn biểu thị: hành động thay đổi vị trí theo hướng đi lên).
“Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.”
Đồng nghĩa với "ascent" ở nét nghĩa "độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường)" (ngoài ra "raise" còn biểu thị: số tiền lương được tăng lên).
“I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to raise the Wilbur Wright ever since.”
Đồng nghĩa với "ascent" ở nét nghĩa "độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường)" (ngoài ra "upgrade" còn biểu thị: đánh giá cao hơn).
“But even more impressive was the narrow street they swung into after proceeding a few squares upgrade along the Rue de la Kasba.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "ascent" khi diễn đạt nét nghĩa: tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn.
Câu dẫn chứng văn học: ascent
When we get used to the feeling you’ll see us climb!” said Frank, pleasantly.Not knowing much about such machines, Mr. Damon soon found himself climbing a tree near Tom’s home.The rope ladder was then made fast to the stonework and Sergeant Daw climbed down.On fire with adventure, Sid eyed it speculatively, seeking a way to climb up to that cleft.The ship was barely three hundred feet high, so he nosed up in a steep climb.The Israelites climbed up the cliff through a drain or aqueduct that had been cut in the rock, and the Jebusite fortress was taken.As they rode out of the cañon and began climbing, a rider came into view, coming down the grade.At that moment the boat came alongside and both French and Carter sprang at the rail and began to climb aboard.Đọc mở rộng theo CEFR: ascent
Từ vựng bậcA1→“When we get used to the feeling you’ll see us climb!” said Frank, pleasantly.”
Nguồn: Langworthy, John Luther: The Bird boys
“Not knowing much about such machines, Mr. Damon soon found himself climbing a tree near Tom’s home.”
Nguồn: Appleton, Victor: Tom Swift and his talking pictures
Cấu trúc & Vận dụng: “ascent”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ascent” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ascent”
Dữ liệu từ nguyên: climb ↔ ascent
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ascent”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ascent” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “ascent”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ascent (danh từ): độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường)
Định nghĩa tiếng Anh: An upward slope or grade (as in a road).
climb ↔ ascent
Họ từ trong dữ liệu: climb: động từ (v), climber: danh từ (n), raise: động từ (v), rise: động từ (v), upgrade: động từ (v)
climb the steep
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ascent" trong câu.
climb the hill
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ascent" trong câu.
climb up
“On fire with adventure, Sid eyed it speculatively, seeking a way to climb up to that cleft.”
Ứng dụng & Mở rộng: “ascent”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ascent”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ascent”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ascent” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “ascent” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ascent
Hỏi đáp trọng tâmascent nghĩa là gì (meaning & definition)?
ascent (danh từ, phát âm Mỹ /əˈsɛnt/) có nghĩa là độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "climb"). an upward slope or grade (as in a road)
Từ ascent trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛnt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈsɛnt/; US /əˈsɛnt/.
Từ ascent là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ascent" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ ascent theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường) (Ví dụ: “When we get used to the feeling you’ll see us climb!” said Frank, pleasantly.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường) - Nét nghĩa 3 [B1]: tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn - Nét nghĩa 4 [B1]: độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường) - Nét nghĩa 5 [B2]: độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ascent:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈsɛnt/; US /əˈsɛnt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ascent:
climb the steep; climb the hill; climb up; climb the stairs; climb the ladder
ascent được dùng trong câu như thế nào?
When we get used to the feeling you’ll see us climb!” said Frank, pleasantly. (John Luther Langworthy, The Bird boys; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)