Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ascension

danh từ (n)

B1
/əˈsɛnʃən//əˈsɛnʃən/

Ascension có nghĩa là tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn.

Định nghĩa Anh - Anh: The act of changing location in an upward direction.

Họ từ:rise(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn”:ascensionB1/riseB1/ascentB1/ascendingB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ascensiondanh từ (n)

    The act of changing location in an upward direction.

    Tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn.

    • •

      Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ascension

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rise ↔ ascension

Mục từ "ascension" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rise" (tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ascension

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ascension" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: rise: động từ (v).

riseđộng từ (v)/ˈɹaɪz/

sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng

•

Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.

Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ascension

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ascension". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • rise above
  • sun rise
  • rise up

    And as for the heroes slain on both sides in the battle, let them all rise up alive with unwounded limbs.

    Somadeva Bhatta, active 11th century: The Kathá Sarit Ságara; or, Ocean of the Streams of Story

  • rise higher
  • rise slowly
  • spirits rise
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ascension

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ascension" phân theo từng nét nghĩa (tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ascension" ở nét nghĩa "tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn" (ngoài ra "rise" còn biểu thị: hành động thay đổi vị trí theo hướng đi lên).

“Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ascension" khi diễn đạt nét nghĩa: tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ascension" khi diễn đạt nét nghĩa: tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ascension

Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.
The Encyclopedia, Volume 1 of 28, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Whilst they were thus engaged, some one knocked at the gate and the portress rose and went to see who it was.
Payne, John, 1842-1916 [Translator]: The Book of the Thousand Nights and One Night, Volume I, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Where youth's fond visions rise with fair but fleeting grace.
Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 12, No. 344 (Supplementary Issue), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Scenes of this description frequently give rise to marvellous stories; and Lydford Bridge has furnished many themes for the gossip's tongue.
Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 20, No. 574, November 3, 1832 Title, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Do not you see, how pale each guest rises from a perplexing variety of dishes at an entertainment.
Horace, 66 BCE-9 BCE: The Works of Horace, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The very simple rose-window, between two lines of superimposed arcading, is protected, in the Champagne style, by a relieving-arch.
Pneu Michelin (Firm): Rheims and the Battles for its Possession, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When the change was made from the form of the simple rose to the branch is uncertain.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Gloss" to "Gordon, Charles George" Volume 12, Slice 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After your return home, I remained several days at the Warm Springs, and after court rose, went with William, Sam'l McD.
Peyton, J. Lewis (John Lewis), 1824-1896 [Compiler]: Memoir of John Howe Peyton in sketches by his contemporaries, together with some of his public and private letters, etc., also a sketch of Ann M. Peyton, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ascension

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ascension” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.”

Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28

“Whilst they were thus engaged, some one knocked at the gate and the portress rose and went to see who it was.”

Nguồn: Payne, John, 1842-1916 [Translator]: The Book of the Thousand Nights and One Night, Volume I

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ascension”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ascension” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ascension”

Dữ liệu từ nguyên: rise ↔ ascension

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ascension”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ascension” với tần suất cao:

6.506 lần trong kho sách
4.960 lần trong kho sách
16.904 lần trong kho sách
2.295 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ascension”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ascension”:

Đồng nghĩa:riseascentascending

“Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ascension”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈsɛnʃən/; US /əˈsɛnʃən/.

ascension (danh từ): tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn

Định nghĩa tiếng Anh: The act of changing location in an upward direction.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rise ↔ ascension

Họ từ trong dữ liệu: rise: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.506 lần trong kho sách

rise above

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ascension" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.960 lần trong kho sách

sun rise

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ascension" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái16.904 lần trong kho sách

rise up

“And as for the heroes slain on both sides in the battle, let them all rise up alive with unwounded limbs.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ascension”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ascension

Hỏi đáp trọng tâm

ascension nghĩa là gì (meaning & definition)?

ascension (danh từ, phát âm Mỹ /əˈsɛnʃən/) có nghĩa là tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rise"). the act of changing location in an upward direction

Từ ascension trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈsɛnʃən/; US /əˈsɛnʃən/.

Từ ascension là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ascension" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ ascension theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn (Ví dụ: “Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ascension:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈsɛnʃən/; US /əˈsɛnʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ascension:

rise above; sun rise; rise up; rise higher; rise slowly

ascension được dùng trong câu như thế nào?

Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity. (, The Encyclopedia, Volume 1 of 28; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ascension, mã đối chiếu EV-57A7A41F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ascension" được liên kết từ mục từ "rise".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

rise