ascending
danh từ (n)
Ascending có nghĩa là tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn.
Định nghĩa Anh - Anh: The act of changing location in an upward direction.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.ascendingdanh từ (n)
The act of changing location in an upward direction.
Tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn.
- •
Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •rise above6.506 lần trong kho sách
- •sun rise4.960 lần trong kho sách
- •rise up16.904 lần trong kho sách
- •rise higher2.295 lần trong kho sách
- •rise slowly1.996 lần trong kho sách
- •spirits rise1.453 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): ascending
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
rise ↔ ascending
Mục từ "ascending" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rise" (tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn).
Họ từ & Biến thể từ loại: ascending
Họ từ của "ascending" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: rise: động từ (v).
sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng
Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.
Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28
Cụm từ & Collocations: ascending
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ascending". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- rise above
- sun rise
- rise up
And as for the heroes slain on both sides in the battle, let them all rise up alive with unwounded limbs.
Somadeva Bhatta, active 11th century: The Kathá Sarit Ságara; or, Ocean of the Streams of Story
- rise higher
- rise slowly
- spirits rise
Đồng nghĩa & Sắc thái: ascending
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ascending" phân theo từng nét nghĩa (tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "ascending" ở nét nghĩa "tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn" (ngoài ra "rise" còn biểu thị: hành động thay đổi vị trí theo hướng đi lên).
“Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "ascending" khi diễn đạt nét nghĩa: tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "ascending" khi diễn đạt nét nghĩa: tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn.
Câu dẫn chứng văn học: ascending
Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.Whilst they were thus engaged, some one knocked at the gate and the portress rose and went to see who it was.Where youth's fond visions rise with fair but fleeting grace.Scenes of this description frequently give rise to marvellous stories; and Lydford Bridge has furnished many themes for the gossip's tongue.Do not you see, how pale each guest rises from a perplexing variety of dishes at an entertainment.The very simple rose-window, between two lines of superimposed arcading, is protected, in the Champagne style, by a relieving-arch.When the change was made from the form of the simple rose to the branch is uncertain.After your return home, I remained several days at the Warm Springs, and after court rose, went with William, Sam'l McD.Đọc mở rộng theo CEFR: ascending
Từ vựng bậcB1→“Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.”
Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28
“Whilst they were thus engaged, some one knocked at the gate and the portress rose and went to see who it was.”
Nguồn: Payne, John, 1842-1916 [Translator]: The Book of the Thousand Nights and One Night, Volume I
Cấu trúc & Vận dụng: “ascending”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ascending” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ascending”
Dữ liệu từ nguyên: rise ↔ ascending
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ascending”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ascending” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “ascending”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ascending (danh từ): tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn
Định nghĩa tiếng Anh: The act of changing location in an upward direction.
rise ↔ ascending
Họ từ trong dữ liệu: rise: động từ (v)
rise above
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ascending" trong câu.
sun rise
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ascending" trong câu.
rise up
“And as for the heroes slain on both sides in the battle, let them all rise up alive with unwounded limbs.”
Ứng dụng & Mở rộng: “ascending”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ascending”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ascending”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ascending” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “ascending” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ascending
Hỏi đáp trọng tâmascending nghĩa là gì (meaning & definition)?
ascending (danh từ, phát âm Mỹ /əˈsɛndɪŋ/) có nghĩa là tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rise"). the act of changing location in an upward direction
Từ ascending trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈsɛndɪŋ/; US /əˈsɛndɪŋ/.
Từ ascending là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ascending" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ ascending theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn (Ví dụ: “Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ascending:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈsɛndɪŋ/; US /əˈsɛndɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ascending:
rise above; sun rise; rise up; rise higher; rise slowly
ascending được dùng trong câu như thế nào?
Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity. (, The Encyclopedia, Volume 1 of 28; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)