Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

raisings

động từ (v)

A2

Raisings có nghĩa là raisings (động từ) có nghĩa là nâng cao mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "raise"), nâng cao mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó.

Định nghĩa Anh - Anh: Raise the level or amount of something.

Họ từ:raise(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.raisingsđộng từ (v)

    Raise the level or amount of something.

    Nâng cao mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):raise
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.raisingsđộng từ (v)

    Raise from a lower to a higher position.

    Nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):raise/lift/elevate/get up/bring up
    Trái nghĩa (OPP):lower
  3. 3.raisingsđộng từ (v)

    Cause to be heard or known.

    Nguyên nhân để được nghe hoặc biết.

    Đồng nghĩa (SYN):raise
  4. 4.raisingsdanh từ (n)

    The amount a salary is increased.

    Số tiền lương được tăng lên.

  5. 5.raisingsdanh từ (n)

    An upward slope or grade (as in a road).

    Độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường).

    Đồng nghĩa (SYN):raise/ascent/acclivity/rise/climb/upgrade
  6. 6.raisingsdanh từ (n)

    Increasing the size of a bet (as in poker).

    Nâng cao.

    Đồng nghĩa (SYN):raise
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): raisings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

raise ↔ raisings

Mục từ "raisings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "raise" (nâng cao mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: raisings

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "raisings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: raise: động từ (v).

raiseđộng từ (v)/ˈɹeɪz/

nâng cao mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó

•

I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to raise the Wilbur Wright ever since.

Nguồn: Binns, Jack: The flying buccaneer

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: raisings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "raisings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • raise the siege
  • raise money
  • slowly raise
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: raisings

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "raisings" phân theo từng nét nghĩa (nâng cao mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "raisings" ở nét nghĩa "nâng cao mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó" (ngoài ra "raise" còn biểu thị: nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn).

“I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to raise the Wilbur Wright ever since.”

Đồng nghĩa với "raisings" ở nét nghĩa "nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn" (ngoài ra "lift" còn biểu thị: hành động hỗ trợ tạm thời).

“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”

Đồng nghĩa với "raisings" ở nét nghĩa "nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn" (ngoài ra "elevate" còn biểu thị: thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn).

“The corruption of the Castilian court was scandalous, and the natural children of kings and princes were constantly elevated to episcopal sees.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "raisings" khi diễn đạt nét nghĩa: nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "raisings" khi diễn đạt nét nghĩa: nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn.

Đồng nghĩa với "raisings" ở nét nghĩa "số tiền lương được tăng lên" (ngoài ra "rise" còn biểu thị: hành động thay đổi vị trí theo hướng đi lên).

“Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: raisings

Other places in the United States and Canada celebrate with other drops/object lowering and raising.

Những nơi khác ở Hoa Kỳ và Canada ăn mừng bằng cách thả và nâng vật thể khác.

Wikipedia contributors: List of objects dropped on New Year's Eve
Raising Bolivia from its situation as one of the poorest countries in the world is a primary intention of the president elect.

Đưa Bolivia thoát khỏi tình trạng là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới là mục đích chính của tổng thống đắc cử.

Tác phẩm mở: Bolivian President-Elect takes 50% pay cut to aid social programs
If you recognize each other, however, even if you do not greet each another, then eyebrows will likely raise and lower.

Tuy nhiên, nếu bạn nhận ra nhau, ngay cả khi bạn không chào nhau, lông mày có thể sẽ nhướng lên và hạ xuống.

Tác phẩm mở: Guide to Social Activity/Body Language
You may have only power conduits and cables under the raised floor, and network cabling in overhead cable trays, or vice-versa.

Bạn có thể chỉ có ống dẫn điện và cáp dưới sàn nâng và cáp mạng trong khay cáp trên cao hoặc ngược lại.

Tác phẩm mở: The Design and Organization of Data Centers/Wiring
I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to raise the Wilbur Wright ever since.
Binns, Jack: The flying buccaneer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He raised his wet arms above the waves and he called out, “Oh, beautiful sun, Benny-whisper is lost.
Chesterton, G. K. (Gilbert Keith), 1874-1936 [Contributor]: Number two Joy Street, Nguyên văn tác phẩm
He sat silent and from time to time raised his eyes to glance at Rico, who was staring at him.
Burnett, W. R. (William Riley): Little Caesar, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If a peasant adopted wise means of agriculture and raised good crops, his taxes increased.
Tappan, Eva March: Hero stories of France, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: raisings

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “raisings” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Other places in the United States and Canada celebrate with other drops/object lowering and raising.”

Những nơi khác ở Hoa Kỳ và Canada ăn mừng bằng cách thả và nâng vật thể khác.

Nguồn: Wikipedia contributors: List of objects dropped on New Year's Eve

“Raising Bolivia from its situation as one of the poorest countries in the world is a primary intention of the president elect.”

Đưa Bolivia thoát khỏi tình trạng là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới là mục đích chính của tổng thống đắc cử.

Nguồn: Tác phẩm mở: Bolivian President-Elect takes 50% pay cut to aid social programs

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “raisings”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “raisings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “raisings”

Dữ liệu từ nguyên: raise ↔ raisings

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “raisings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “raisings” với tần suất cao:

713 lần trong kho sách
1.465 lần trong kho sách
791 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “raisings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “raisings”:

Đồng nghĩa:raiseliftelevateget up

“I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to raise the Wilbur Wright ever since.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “raisings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

raisings (động từ): nâng cao mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Raise the level or amount of something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

raise ↔ raisings

Họ từ trong dữ liệu: raise: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi713 lần trong kho sách

raise the siege

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "raisings" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.465 lần trong kho sách

raise money

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "raisings" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái791 lần trong kho sách

slowly raise

Nét nghĩa mở rộng: raise from a lower to a higher position (nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “raisings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: raisings

Hỏi đáp trọng tâm

raisings nghĩa là gì (meaning & definition)?

raisings (động từ) có nghĩa là nâng cao mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "raise"). raise the level or amount of something

Từ raisings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "raisings" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ raisings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: nâng cao mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A2]: nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn - Nét nghĩa 3 [A2]: nguyên nhân để được nghe hoặc biết - Nét nghĩa 4 [A2]: số tiền lương được tăng lên - Nét nghĩa 5 [A2]: độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường) - Nét nghĩa 6 [A2]: nâng cao

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ raisings:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ raisings:

raise the siege; raise money; slowly raise

raisings được dùng trong câu như thế nào?

I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to raise the Wilbur Wright ever since. (Jack Binns, The flying buccaneer; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/raisings, mã đối chiếu EV-637BFD32. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "raisings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "raise".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

raise