E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “plate”

783 câu thật có từ plate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: plate nghĩa là tấm. plate là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (baseball) base consisting of a rubber slab where the batter stands. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ plate

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

Từ hay đi cùng plate

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
plate capacitor2.269 lần
parallel plate2.764 lần
metal plate992 lần
brass plate697 lần
silver plate1.122 lần
tin plate513 lần
conducting plate417 lần
copper plate470 lần
plate glass940 lần
plate exert340 lần
coloured plate430 lần
steel plate394 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ plate

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ plate trong kho câu?
Kho câu có 783 câu có từ plate hoặc các dạng của từ, trích từ 572 tác phẩm và tài liệu. 11 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ plate xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ plate gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 244 câu, rồi Bậc B2 với 133 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ plate?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ plate: Mệnh đề quan hệ với which, whose (82 câu), Quá khứ đơn (76 câu), Câu phủ định (40 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.