E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: plate

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “plate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

plate capacitorlogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.269 lần
parallel platelogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.764 lần
metal platelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 992 lần
brass platelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 697 lần
silver platelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.122 lần
tin platelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 513 lần
conducting platelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 417 lần
copper platelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 470 lần
plate glasslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 940 lần
plate exertlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 340 lần
coloured platelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 430 lần
steel platelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 394 lần

Đối chiếu cách dùng của plate

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.