Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “lateral”

134 câu thật có từ lateral hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: lateral nghĩa là bên. lateral là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a pass to a receiver upfield from the passer. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ lateral

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • We shall hereafter have to describe some of these lateral valleys, so need not now dwell on their delights.

    Từ trong câu: lateral, describe, valley, need, now, delight

    Octavius Rooke, The Life of the Moselle From its source in the Vosges Mountains to its junction with the Rhine at Coblence. Nguồn: Project Gutenberg #44913. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • However there is no law limit at which wind speed or lateral loads the chair lifts have to be stopped.

    Từ trong câu: lateral, however, law, limit, wind, speed, load, chair

    «One dead in ski chairlift accident in Switzerland», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=88750 (bản sửa đổi 4823562). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • I also think it certain that, in this lateral displacement of the particles, these must move past each other.

    Từ trong câu: displacement, think, certain, lateral, particle, move, past

    John Tyndall, The Glaciers of the Alps Being a narrative of excursions and ascents, an account of the origin and phenomena of glaciers and an exposition of the physical principles to which they are related. Nguồn: Project Gutenberg #34192. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng lateral

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
lateral compartments169 lần
carino lateral97 lần
lateral depressor69 lần
amyotrophic lateral53 lần
rostro lateral50 lần
lateral sclerosis54 lần
lateral geniculate37 lần
dorso lateral33 lần
lateral compartment65 lần
lateral rectrices21 lần
lateral hypothalamus24 lần
lateral margins30 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ lateral

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lateral trong kho câu?
Kho câu có 134 câu có từ lateral hoặc các dạng của từ, trích từ 115 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ lateral xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lateral gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 57 câu, rồi Bậc B1 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lateral?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lateral: Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), There is và there are (10 câu), Câu phủ định (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.