E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “charitable”

138 câu thật có từ charitable hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: charitable nghĩa là từ thiện. charitable là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or characterized by charity. Xem trang từ điển đầy đủ

  • In judging the Montenegrini, we should give charitable consideration to their circumstances.

    Từ trong câu: charitable, consideration, judge, give, circumstance

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 65, No. 400, February, 1849. Nguồn: Project Gutenberg #44344. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Or should we utilize a more charitable and at the same time more truthful word than spinster?

    Từ trong câu: charitable, utilize, time, truthful, word

    Edgar Rice Burroughs, The Oakdale Affair. Nguồn: Project Gutenberg #363. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • We are taught that one should be faithful to his wife; that every one should be charitable.

    Từ trong câu: charitable, teach, faithful, wife, every

    Emily Churchill Thompson Sheets, In Kali's Country: Tales from Sunny India. Nguồn: Project Gutenberg #38881. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • He was thankful that she should take so optimistic a view, and quick to perceive O’Moy’s charitable desire to leave her optimism undispelled.

    Từ trong câu: charitable, optimism, optimistic, thankful, take, view, quick, perceive

    Rafael Sabatini, The Snare. Nguồn: Project Gutenberg #2687. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng charitable

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • charitable institutions264 lần
  • charitable institution149 lần
  • charitable donations41 lần
  • charitable purposes153 lần
  • charitable societies62 lần
  • charitable organizations57 lần
  • nonprofit charitable20 lần
  • charitable foundations34 lần
  • charitable contributions26 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ charitable

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ charitable trong kho câu?
Kho câu có 138 câu có từ charitable hoặc các dạng của từ, trích từ 127 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ charitable xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ charitable gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 75 câu, rồi Bậc B1 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ charitable?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ charitable: Câu phủ định (16 câu), Quá khứ đơn (16 câu), Hiện tại hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.